relationship interactions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dynamic exchange, actions, or influences between people in a connection or association.
Vietnamese Meaning
Sự trao đổi, hành động hoặc ảnh hưởng qua lại giữa những người trong một mối liên hệ hoặc quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the nuances of relationship interactions is crucial for maintaining healthy connections."
"Hiểu rõ sắc thái của các tương tác trong mối quan hệ là rất quan trọng để duy trì những kết nối lành mạnh."
-
"Relationship interactions are often shaped by cultural norms and expectations."
"Các tương tác trong mối quan hệ thường được định hình bởi các chuẩn mực và kỳ vọng văn hóa."
-
"Positive relationship interactions can strengthen bonds and promote well-being."
"Các tương tác tích cực trong mối quan hệ có thể củng cố mối quan hệ và thúc đẩy hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relationship | mối quan hệ, quan hệ |
| Noun | relation | sự liên hệ, bà con, họ hàng |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại, có liên quan |
| Adjective | relational | có tính quan hệ, liên quan |
| Adjective | relative | tương đối, có tính họ hàng |
| Noun | interaction | sự tương tác, sự tác động qua lại |
| Verb | interact | tương tác, tác động qua lại |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
| Noun | interactivity | tính tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh tương tác, hành vi, và ảnh hưởng lẫn nhau trong một mối quan hệ. Nó khác với chỉ nói 'relationship' đơn thuần, bởi vì nó đi sâu vào những hành động cụ thể diễn ra giữa các cá nhân. 'Interaction' ở đây nhấn mạnh tính hai chiều (hoặc nhiều chiều) của sự ảnh hưởng. Ví dụ, so sánh với 'social interactions' (tương tác xã hội), 'relationship interactions' tập trung vào những tương tác trong bối cảnh một mối quan hệ cụ thể, chẳng hạn như mối quan hệ gia đình, bạn bè, hoặc đối tác.
Prepositions
'In relationships' chỉ ra rằng các tương tác này xảy ra như một phần của các mối quan hệ nói chung. 'Within relationships' nhấn mạnh rằng các tương tác xảy ra bên trong phạm vi của một mối quan hệ cụ thể. 'Between people in a relationship' nêu rõ rằng các tương tác diễn ra giữa những người có liên quan đến mối quan hệ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive relationship interactions (các tương tác tích cực trong mối quan hệ)
-
healthy healthy relationship interactions (các tương tác lành mạnh trong mối quan hệ)
-
effective effective relationship interactions (các tương tác hiệu quả trong mối quan hệ)
-
daily daily relationship interactions (các tương tác quan hệ hàng ngày)
-
complex complex relationship interactions (các tương tác phức tạp trong mối quan hệ)
-
improve improve relationship interactions (cải thiện các tương tác trong mối quan hệ)
-
manage manage relationship interactions (quản lý các tương tác trong mối quan hệ)
-
foster foster relationship interactions (thúc đẩy/nuôi dưỡng các tương tác trong mối quan hệ)
-
analyze analyze relationship interactions (phân tích các tương tác trong mối quan hệ)
-
observe observe relationship interactions (quan sát các tương tác trong mối quan hệ)
Idioms
-
the dynamics of relationship interactions
động lực học của các tương tác trong mối quan hệ (nghiên cứu về cách các yếu tố ảnh hưởng và thay đổi các tương tác)
"Understanding the dynamics of relationship interactions is crucial for conflict resolution."
(Việc hiểu động lực học của các tương tác trong mối quan hệ là rất quan trọng để giải quyết xung đột.)
-
the quality of relationship interactions
chất lượng của các tương tác trong mối quan hệ (mức độ tốt đẹp, hiệu quả của các hành vi giao tiếp)
"The success of a team often depends on the quality of relationship interactions among its members."
(Sự thành công của một đội nhóm thường phụ thuộc vào chất lượng của các tương tác trong mối quan hệ giữa các thành viên.)
-
the ebb and flow of relationship interactions
sự thăng trầm, biến động của các tương tác trong mối quan hệ (ám chỉ sự thay đổi, lúc tốt lúc xấu, trong giao tiếp)
"Every long-term friendship experiences the ebb and flow of relationship interactions."
(Mọi tình bạn lâu dài đều trải qua sự thăng trầm của các tương tác trong mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relationship interactions
Danh từSự trao đổi, hành động hoặc ảnh hưởng qua lại giữa những người trong một mối liên hệ hoặc quan hệ.
"Understanding the nuances of relationship interactions is crucial for maintaining healthy connections."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their relational interactions are truly inspiring! |
Wow, những tương tác quan hệ của họ thật sự truyền cảm hứng! |
| Phủ định | Alas, there wasn't much interactive relationship to be found. |
Than ôi, không có nhiều mối quan hệ tương tác nào được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Oh, are their relationship interactions always this intense? |
Ồ, những tương tác trong mối quan hệ của họ luôn căng thẳng như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship interactions".
