(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ relaxed pants
A2

relaxed pants

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quần dáng rộng quần thoải mái quần ống rộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relaxed pants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần dáng rộng rãi, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc thường ngày.

Definition (English Meaning)

Loosely fitting pants, designed for comfort and casual wear.

Ví dụ Thực tế với 'Relaxed pants'

  • "He wore relaxed pants and a t-shirt to the beach."

    "Anh ấy mặc quần rộng rãi và áo phông đi biển."

  • "She changed into relaxed pants after work."

    "Cô ấy thay quần áo và mặc quần rộng rãi sau giờ làm việc."

  • "These relaxed pants are made of organic cotton."

    "Chiếc quần dáng rộng này được làm từ cotton hữu cơ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Relaxed pants'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

loose pants(quần rộng)
comfortable pants(quần thoải mái)
easy pants(quần dễ mặc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

yoga pants(quần yoga) sweatpants(quần thể thao)
lounge pants(quần mặc ở nhà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Relaxed pants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được làm từ các chất liệu mềm mại như cotton, linen hoặc jersey. 'Relaxed' ở đây nhấn mạnh vào sự thoải mái về mặt thể chất, trái ngược với các loại quần bó sát hoặc quần âu trang trọng. Nó cũng mang sắc thái giản dị, không trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Relaxed pants'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would wear relaxed pants to work every day.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ mặc quần thoải mái đi làm mỗi ngày.
Phủ định
If it weren't a formal event, I wouldn't hesitate to wear my relaxed pants.
Nếu đó không phải là một sự kiện trang trọng, tôi sẽ không ngần ngại mặc quần thoải mái của mình.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you wore relaxed pants to the interview?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu bạn mặc quần thoải mái đến buổi phỏng vấn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)