relaxed pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần dáng rộng rãi, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc thường ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore relaxed pants and a t-shirt to the beach."
"Anh ấy mặc quần rộng rãi và áo phông đi biển."
-
"She changed into relaxed pants after work."
"Cô ấy thay quần áo và mặc quần rộng rãi sau giờ làm việc."
-
"These relaxed pants are made of organic cotton."
"Chiếc quần dáng rộng này được làm từ cotton hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn, thả lỏng |
| Adjective | relaxing | mang tính thư giãn |
| Noun | relaxation | sự thư giãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được làm từ các chất liệu mềm mại như cotton, linen hoặc jersey. 'Relaxed' ở đây nhấn mạnh vào sự thoải mái về mặt thể chất, trái ngược với các loại quần bó sát hoặc quần âu trang trọng. Nó cũng mang sắc thái giản dị, không trang trọng.
Nhấn mạnh vào sự thoải mái, không gò bó so với các loại quần bó sát hoặc quần âu. Thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày hoặc khi thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable relaxed pants (quần ống rộng thoải mái)
-
loose loose relaxed pants (quần ống rộng thùng thình)
-
stylish stylish relaxed pants (quần ống rộng phong cách)
-
wear wear relaxed pants (mặc quần ống rộng)
-
buy buy relaxed pants (mua quần ống rộng)
-
design design relaxed pants (thiết kế quần ống rộng)
Idioms
-
Comfort is key, like wearing relaxed pants all day.
Sự thoải mái là yếu tố then chốt, giống như việc mặc quần ống rộng cả ngày.
"When travelling long distances, comfort is key, like wearing relaxed pants all day."
(Khi di chuyển đường dài, sự thoải mái là yếu tố then chốt, giống như việc mặc quần ống rộng cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxed pants
Tính từQuần dáng rộng rãi, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc thường ngày.
"He wore relaxed pants and a t-shirt to the beach."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would wear relaxed pants to work every day. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ mặc quần thoải mái đi làm mỗi ngày. |
| Phủ định | If it weren't a formal event, I wouldn't hesitate to wear my relaxed pants. |
Nếu đó không phải là một sự kiện trang trọng, tôi sẽ không ngần ngại mặc quần thoải mái của mình. |
| Nghi vấn | Would you feel more comfortable if you wore relaxed pants to the interview? |
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu bạn mặc quần thoải mái đến buổi phỏng vấn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed pants".
