(Top Banner Ad)
relaxed pants
A2
Tính từ A2 Thời trang

relaxed pants

UK: /rɪˈlækst pænts/ • US: /rɪˈlækst pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần dáng rộng quần thoải mái quần ống rộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loosely fitting pants, designed for comfort and casual wear.

Vietnamese Meaning

Quần dáng rộng rãi, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore relaxed pants and a t-shirt to the beach."

    "Anh ấy mặc quần rộng rãi và áo phông đi biển."

  • "She changed into relaxed pants after work."

    "Cô ấy thay quần áo và mặc quần rộng rãi sau giờ làm việc."

  • "These relaxed pants are made of organic cotton."

    "Chiếc quần dáng rộng này được làm từ cotton hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, thả lỏng
Adjective relaxing mang tính thư giãn
Noun relaxation sự thư giãn

Synonyms

loose pants (quần rộng)comfortable pants (quần thoải mái)easy pants (quần dễ mặc)

Antonyms

Related Words

yoga pants (quần yoga)sweatpants (quần thể thao)lounge pants (quần mặc ở nhà)

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc thoải mái của 'relaxed'

Từ 'relaxed' bắt nguồn từ việc thả lỏng, thư giãn cơ thể. Tưởng tượng bạn đang mặc một chiếc quần rộng rãi, không gò bó – đó chính là tinh thần của 'relaxed pants'!

Usage Note

Thường được làm từ các chất liệu mềm mại như cotton, linen hoặc jersey. 'Relaxed' ở đây nhấn mạnh vào sự thoải mái về mặt thể chất, trái ngược với các loại quần bó sát hoặc quần âu trang trọng. Nó cũng mang sắc thái giản dị, không trang trọng.
Nhấn mạnh vào sự thoải mái, không gò bó so với các loại quần bó sát hoặc quần âu. Thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày hoặc khi thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxed pants
  • comfortable comfortable relaxed pants
    (quần ống rộng thoải mái)
  • loose loose relaxed pants
    (quần ống rộng thùng thình)
  • stylish stylish relaxed pants
    (quần ống rộng phong cách)
Verb + relaxed pants
  • wear wear relaxed pants
    (mặc quần ống rộng)
  • buy buy relaxed pants
    (mua quần ống rộng)
  • design design relaxed pants
    (thiết kế quần ống rộng)

Idioms

  • Comfort is key, like wearing relaxed pants all day.

    Sự thoải mái là yếu tố then chốt, giống như việc mặc quần ống rộng cả ngày.

    "When travelling long distances, comfort is key, like wearing relaxed pants all day."

    (Khi di chuyển đường dài, sự thoải mái là yếu tố then chốt, giống như việc mặc quần ống rộng cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed pants

Tính từ
Lật mặt

Quần dáng rộng rãi, được thiết kế để tạo sự thoải mái và mặc thường ngày.

"He wore relaxed pants and a t-shirt to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would wear relaxed pants to work every day.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ mặc quần thoải mái đi làm mỗi ngày.
Phủ định
If it weren't a formal event, I wouldn't hesitate to wear my relaxed pants.
Nếu đó không phải là một sự kiện trang trọng, tôi sẽ không ngần ngại mặc quần thoải mái của mình.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you wore relaxed pants to the interview?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu bạn mặc quần thoải mái đến buổi phỏng vấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed pants".

Sự thoải mái trong thời trang

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thoải mái trong trang phục ngày càng được coi trọng. 'Relaxed pants' thể hiện xu hướng này, cho thấy sự ưu tiên sự dễ chịu và tự do trong phong cách cá nhân.