religious order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A community of people who live according to a particular religious rule.
Vietnamese Meaning
Một cộng đồng những người sống theo một quy tắc tôn giáo cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She joined a religious order after graduating from university."
"Cô ấy đã gia nhập một dòng tu sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"The Benedictine Order is one of the oldest religious orders in the Catholic Church."
"Dòng Benedictine là một trong những dòng tu lâu đời nhất trong Giáo hội Công giáo."
-
"Many religious orders run schools and hospitals."
"Nhiều dòng tu điều hành các trường học và bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'religious order' chỉ một nhóm người (thường là tu sĩ hoặc nữ tu) sống theo một bộ quy tắc và nguyên tắc tôn giáo chung. Nó thường liên quan đến các dòng tu trong Công giáo, nhưng cũng có thể áp dụng cho các nhóm tương tự trong các tôn giáo khác.
Prepositions
'in a religious order' chỉ việc là một thành viên của dòng tu đó. 'within a religious order' ám chỉ một vị trí hoặc vai trò cụ thể trong dòng tu. 'of a religious order' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính liên quan đến dòng tu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Catholic Catholic religious order (dòng tu Công giáo)
-
Benedictine Benedictine religious order (dòng tu Biển Đức)
-
ancient ancient religious order (dòng tu cổ xưa)
-
monastic monastic religious order (dòng tu khổ hạnh, dòng tu viện)
-
mendicant mendicant religious order (dòng tu khất thực)
-
join join a religious order (gia nhập một dòng tu)
-
establish establish a religious order (thành lập một dòng tu)
-
belong to belong to a religious order (thuộc về một dòng tu)
-
enter enter a religious order (vào một dòng tu)
-
lead lead a religious order (lãnh đạo một dòng tu)
Idioms
-
join a religious order
gia nhập một dòng tu
"She decided to join a religious order after graduating from university."
(Cô ấy quyết định gia nhập một dòng tu sau khi tốt nghiệp đại học.)
-
enter a religious order
vào một dòng tu
"Many young people in the past chose to enter a religious order for a life of devotion."
(Nhiều người trẻ trong quá khứ đã chọn vào một dòng tu để sống cuộc đời cống hiến.)
-
leave a religious order
rời bỏ một dòng tu
"He made the difficult decision to leave a religious order after twenty years."
(Ông ấy đã đưa ra quyết định khó khăn là rời bỏ một dòng tu sau hai mươi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious order
Danh từMột cộng đồng những người sống theo một quy tắc tôn giáo cụ thể.
"She joined a religious order after graduating from university."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Benedictine Order, which is a religious order, has a long and distinguished history. |
Dòng Benedictine, một dòng tu tôn giáo, có một lịch sử lâu đời và đáng kính. |
| Phủ định | This isn't the kind of life that someone who is not interested in joining a religious order would choose. |
Đây không phải là kiểu cuộc sống mà một người không quan tâm đến việc gia nhập một dòng tu sẽ chọn. |
| Nghi vấn | Is this the religious order where monks take a vow of silence? |
Đây có phải là dòng tu mà các thầy tu phải tuyên thệ giữ im lặng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been accepted into the religious order, he would have dedicated his life to serving others. |
Nếu anh ấy được chấp nhận vào dòng tu, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ người khác. |
| Phủ định | If the religious order had not provided support, many people would not have survived the famine. |
Nếu dòng tu không cung cấp sự hỗ trợ, nhiều người đã không sống sót qua nạn đói. |
| Nghi vấn | Would the religious order have achieved so much influence if it had not been founded during that era? |
Dòng tu có đạt được nhiều ảnh hưởng như vậy nếu nó không được thành lập vào thời đại đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monastery used to belong to a strict religious order. |
Tu viện từng thuộc về một dòng tu nghiêm khắc. |
| Phủ định | He didn't use to be part of any religious order. |
Anh ấy đã từng không thuộc bất kỳ dòng tu nào. |
| Nghi vấn | Did they use to have close ties with that religious order? |
Họ đã từng có mối quan hệ thân thiết với dòng tu đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious order".
