(Top Banner Ad)
religious order
B2
Danh từ B2 Tôn giáo/Xã hội học

religious order

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈɔːdə/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

dòng tu tu hội dòng (trong đạo Công giáo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community of people who live according to a particular religious rule.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng những người sống theo một quy tắc tôn giáo cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a religious order after graduating from university."

    "Cô ấy đã gia nhập một dòng tu sau khi tốt nghiệp đại học."

  • "The Benedictine Order is one of the oldest religious orders in the Catholic Church."

    "Dòng Benedictine là một trong những dòng tu lâu đời nhất trong Giáo hội Công giáo."

  • "Many religious orders run schools and hospitals."

    "Nhiều dòng tu điều hành các trường học và bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách đều đặn, trung thành
Noun order dòng tu, tu hội (trong tôn giáo); trật tự, mệnh lệnh
Verb order sắp xếp, ra lệnh; đặt hàng
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio (reverence, obligation)
Old French
religios (pious, devout)
English
religious (pertaining to religion, devout)
Latin
ordinem (arrangement, rank, series)
Old French
ordre (rank, command, religious community)
English
order (a body of people united by common rules of religion)

Nguồn gốc từ 'Religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religio', ban đầu có nghĩa là 'sự ràng buộc', 'lời thề' hoặc 'nghĩa vụ' đối với một vị thần. Về sau, nó phát triển nghĩa là 'sùng đạo' hay 'thuộc về tôn giáo'.

Nguồn gốc từ 'Order'

Từ 'order' đến từ tiếng Latin 'ordinem', ban đầu có nghĩa là 'sự sắp xếp', 'hàng ngũ' hay 'cấp bậc'. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó phát triển để chỉ một cộng đồng có tổ chức, tuân theo các quy tắc nhất định, từ đó hình thành nghĩa 'dòng tu' hoặc 'tu hội'. Cụm 'religious order' kết hợp hai ý nghĩa này để chỉ một cộng đồng tôn giáo được tổ chức theo quy tắc.

Usage Note

Cụm từ 'religious order' chỉ một nhóm người (thường là tu sĩ hoặc nữ tu) sống theo một bộ quy tắc và nguyên tắc tôn giáo chung. Nó thường liên quan đến các dòng tu trong Công giáo, nhưng cũng có thể áp dụng cho các nhóm tương tự trong các tôn giáo khác.

Prepositions

in within of

'in a religious order' chỉ việc là một thành viên của dòng tu đó. 'within a religious order' ám chỉ một vị trí hoặc vai trò cụ thể trong dòng tu. 'of a religious order' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính liên quan đến dòng tu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious order
  • Catholic Catholic religious order
    (dòng tu Công giáo)
  • Benedictine Benedictine religious order
    (dòng tu Biển Đức)
  • ancient ancient religious order
    (dòng tu cổ xưa)
  • monastic monastic religious order
    (dòng tu khổ hạnh, dòng tu viện)
  • mendicant mendicant religious order
    (dòng tu khất thực)
Verb + religious order
  • join join a religious order
    (gia nhập một dòng tu)
  • establish establish a religious order
    (thành lập một dòng tu)
  • belong to belong to a religious order
    (thuộc về một dòng tu)
  • enter enter a religious order
    (vào một dòng tu)
  • lead lead a religious order
    (lãnh đạo một dòng tu)

Idioms

  • join a religious order

    gia nhập một dòng tu

    "She decided to join a religious order after graduating from university."

    (Cô ấy quyết định gia nhập một dòng tu sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • enter a religious order

    vào một dòng tu

    "Many young people in the past chose to enter a religious order for a life of devotion."

    (Nhiều người trẻ trong quá khứ đã chọn vào một dòng tu để sống cuộc đời cống hiến.)

  • leave a religious order

    rời bỏ một dòng tu

    "He made the difficult decision to leave a religious order after twenty years."

    (Ông ấy đã đưa ra quyết định khó khăn là rời bỏ một dòng tu sau hai mươi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious order

Danh từ
Lật mặt

Một cộng đồng những người sống theo một quy tắc tôn giáo cụ thể.

"She joined a religious order after graduating from university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Benedictine Order, which is a religious order, has a long and distinguished history.
Dòng Benedictine, một dòng tu tôn giáo, có một lịch sử lâu đời và đáng kính.
Phủ định
This isn't the kind of life that someone who is not interested in joining a religious order would choose.
Đây không phải là kiểu cuộc sống mà một người không quan tâm đến việc gia nhập một dòng tu sẽ chọn.
Nghi vấn
Is this the religious order where monks take a vow of silence?
Đây có phải là dòng tu mà các thầy tu phải tuyên thệ giữ im lặng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been accepted into the religious order, he would have dedicated his life to serving others.
Nếu anh ấy được chấp nhận vào dòng tu, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ người khác.
Phủ định
If the religious order had not provided support, many people would not have survived the famine.
Nếu dòng tu không cung cấp sự hỗ trợ, nhiều người đã không sống sót qua nạn đói.
Nghi vấn
Would the religious order have achieved so much influence if it had not been founded during that era?
Dòng tu có đạt được nhiều ảnh hưởng như vậy nếu nó không được thành lập vào thời đại đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monastery used to belong to a strict religious order.
Tu viện từng thuộc về một dòng tu nghiêm khắc.
Phủ định
He didn't use to be part of any religious order.
Anh ấy đã từng không thuộc bất kỳ dòng tu nào.
Nghi vấn
Did they use to have close ties with that religious order?
Họ đã từng có mối quan hệ thân thiết với dòng tu đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious order".

Cuộc sống tu viện và ba lời khấn

Nhiều dòng tu liên quan đến cuộc sống tu viện, nơi các thành viên sống chung theo cộng đồng và tuân giữ ba lời khấn: nghèo khó (poverty), khiết tịnh (chastity) và vâng phục (obedience). Mục tiêu chính là dâng hiến cuộc đời cho lời cầu nguyện, học tập và phục vụ cộng đồng hoặc Giáo hội.

Đa dạng các Dòng tu và Mục đích

Có rất nhiều dòng tu khác nhau với những mục đích và đặc sủng riêng. Một số tập trung vào đời sống chiêm niệm và cầu nguyện (ví dụ: Dòng kín Cát Minh), số khác lại chú trọng truyền giáo và giáo dục (ví dụ: Dòng Tên), và một số khác thì tập trung vào các công việc bác ái, xã hội (ví dụ: Dòng Thừa Sai Bác Ái của Mẹ Têrêxa).