(Top Banner Ad)
religious community
B2
noun B2 Xã hội học, Tôn giáo

religious community

UK: /rɪˈlɪdʒəs kəˈmjuːnəti/ • US: /rɪˈlɪdʒəs kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng tôn giáo giáo đoàn tôn giáo đoàn thể hội chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who share the same religious beliefs, practices, and often, a common place of worship or residence.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung niềm tin, thực hành tôn giáo, và thường là một nơi thờ cúng hoặc cư trú chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The religious community came together to support the family after their loss."

    "Cộng đồng tôn giáo đã cùng nhau hỗ trợ gia đình sau mất mát của họ."

  • "The religious community provides a strong support system for its members."

    "Cộng đồng tôn giáo cung cấp một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ cho các thành viên của mình."

  • "Many religious communities are actively involved in charitable work."

    "Nhiều cộng đồng tôn giáo tích cực tham gia vào công việc từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion Tôn giáo, tín ngưỡng
Adjective religious Thuộc về tôn giáo, có tính chất tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously Một cách sùng đạo, một cách tỉ mỉ/cẩn thận
Adjective irreligious Không tôn giáo, vô thần
Noun community Cộng đồng, xã hội
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt

Synonyms

faith community (cộng đồng đức tin)congregation (giáo đoàn, cộng đồng tín hữu)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiosus
Old French
religieus
Middle English
religious
Latin
communitas
Old French
comunite
Middle English
communitie

Nguồn gốc từ 'Religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religiosus', mang nghĩa 'sùng đạo', 'kính cẩn'. Từ này liên quan đến 'religio' (tôn giáo, sự kính sợ các vị thần), mà bản thân nó có thể xuất phát từ 're-ligare' (gắn kết lại, ràng buộc lại), ám chỉ sự gắn kết của con người với thần linh hoặc các quy tắc đạo đức.

Nguồn gốc từ 'Community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communitas', có nghĩa là 'tình bằng hữu', 'tinh thần cộng đồng', hoặc 'sự chia sẻ chung'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'comunite'. 'Communitas' dựa trên 'communis' (chung, công cộng).

Sự kết hợp của 'Religious Community'

Cụm từ 'religious community' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả một nhóm người cùng chia sẻ niềm tin tôn giáo, thực hành các nghi lễ chung và thường có một lối sống hoặc tương tác với nhau dựa trên những giá trị tôn giáo đó. Vì vậy, thay vì có một dòng thời gian duy nhất, cụm từ này được hình thành từ lịch sử riêng biệt của mỗi từ cấu thành.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một nhóm người có sự gắn kết dựa trên tôn giáo chung của họ. Mức độ gắn kết có thể khác nhau, từ một giáo xứ địa phương đến một dòng tu khổ hạnh. Thường ngụ ý một mức độ tương tác xã hội và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.

Prepositions

in within

in: Được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc tư cách thành viên trong một cộng đồng tôn giáo cụ thể (ví dụ: "She is active in her religious community."). within: Được sử dụng để chỉ một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại bên trong cộng đồng tôn giáo (ví dụ: "There are diverse opinions within the religious community.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious community
  • large a large religious community
    (một cộng đồng tôn giáo lớn)
  • small a small religious community
    (một cộng đồng tôn giáo nhỏ)
  • diverse a diverse religious community
    (một cộng đồng tôn giáo đa dạng)
  • devout a devout religious community
    (một cộng đồng tôn giáo sùng đạo)
  • thriving a thriving religious community
    (một cộng đồng tôn giáo thịnh vượng)
  • close-knit a close-knit religious community
    (một cộng đồng tôn giáo gắn bó chặt chẽ)
  • monastic a monastic religious community
    (một cộng đồng tôn giáo tu viện)
Verb + religious community
  • join join a religious community
    (tham gia một cộng đồng tôn giáo)
  • leave leave a religious community
    (rời bỏ một cộng đồng tôn giáo)
  • belong to belong to a religious community
    (thuộc về một cộng đồng tôn giáo)
  • support support a religious community
    (ủng hộ một cộng đồng tôn giáo)
  • serve serve a religious community
    (phục vụ một cộng đồng tôn giáo)
  • establish establish a religious community
    (thành lập một cộng đồng tôn giáo)
Religious community + Verb
  • thrives The religious community thrives
    (Cộng đồng tôn giáo phát triển mạnh)
  • gathers The religious community gathers for worship
    (Cộng đồng tôn giáo tụ họp để thờ cúng)
  • provides The religious community provides support
    (Cộng đồng tôn giáo cung cấp sự hỗ trợ)

Idioms

  • a sense of religious community

    Cảm giác thuộc về một cộng đồng tôn giáo, tinh thần cộng đồng tôn giáo

    "Many people find comfort and belonging through a strong sense of religious community."

    (Nhiều người tìm thấy sự an ủi và cảm giác thuộc về thông qua một tinh thần cộng đồng tôn giáo mạnh mẽ.)

  • the broader religious community

    Cộng đồng tôn giáo rộng lớn hơn (bao gồm nhiều nhóm nhỏ khác nhau)

    "The event brought together leaders from across the broader religious community."

    (Sự kiện này đã quy tụ các nhà lãnh đạo từ khắp cộng đồng tôn giáo rộng lớn hơn.)

  • a vibrant religious community

    Một cộng đồng tôn giáo sôi động, đầy sức sống

    "The city is known for its vibrant religious community, with many active churches, mosques, and temples."

    (Thành phố này nổi tiếng với cộng đồng tôn giáo sôi động của mình, với nhiều nhà thờ, nhà thờ Hồi giáo và đền chùa hoạt động tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious community

noun
Lật mặt

Một nhóm người có chung niềm tin, thực hành tôn giáo, và thường là một nơi thờ cúng hoặc cư trú chung.

"The religious community came together to support the family after their loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Support the religious community's efforts to help the needy.
Hãy ủng hộ những nỗ lực của cộng đồng tôn giáo trong việc giúp đỡ người nghèo.
Phủ định
Don't ignore the needs of your local religious community.
Đừng bỏ qua nhu cầu của cộng đồng tôn giáo địa phương của bạn.
Nghi vấn
Please consider joining the religious community to contribute to its activities.
Xin vui lòng cân nhắc tham gia cộng đồng tôn giáo để đóng góp vào các hoạt động của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious community".

Vai trò xã hội của cộng đồng tôn giáo

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, các cộng đồng tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ xã hội, các dịch vụ từ thiện và các chương trình giáo dục. Họ thường là trung tâm cho các hoạt động cộng đồng, nơi mọi người có thể tìm thấy sự giúp đỡ, sự hướng dẫn về đạo đức và cảm giác thuộc về.

Sự đa dạng của các cộng đồng tôn giáo

Cụm từ 'religious community' bao hàm một phạm vi rất rộng lớn, từ các tu viện ẩn dật đến các giáo đoàn lớn trong đô thị, từ các nhóm tín ngưỡng truyền thống lâu đời đến các phong trào tôn giáo mới. Mỗi cộng đồng có thể có những truyền thống, quy tắc sống và cách thể hiện đức tin riêng biệt, phản ánh sự đa dạng phong phú của tôn giáo trên thế giới.