religious community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who share the same religious beliefs, practices, and often, a common place of worship or residence.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người có chung niềm tin, thực hành tôn giáo, và thường là một nơi thờ cúng hoặc cư trú chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The religious community came together to support the family after their loss."
"Cộng đồng tôn giáo đã cùng nhau hỗ trợ gia đình sau mất mát của họ."
-
"The religious community provides a strong support system for its members."
"Cộng đồng tôn giáo cung cấp một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ cho các thành viên của mình."
-
"Many religious communities are actively involved in charitable work."
"Nhiều cộng đồng tôn giáo tích cực tham gia vào công việc từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | Tôn giáo, tín ngưỡng |
| Adjective | religious | Thuộc về tôn giáo, có tính chất tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | Một cách sùng đạo, một cách tỉ mỉ/cẩn thận |
| Adjective | irreligious | Không tôn giáo, vô thần |
| Noun | community | Cộng đồng, xã hội |
| Adjective | communal | Thuộc về cộng đồng, chung |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | Sự giao tiếp, sự truyền đạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một nhóm người có sự gắn kết dựa trên tôn giáo chung của họ. Mức độ gắn kết có thể khác nhau, từ một giáo xứ địa phương đến một dòng tu khổ hạnh. Thường ngụ ý một mức độ tương tác xã hội và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc tư cách thành viên trong một cộng đồng tôn giáo cụ thể (ví dụ: "She is active in her religious community."). within: Được sử dụng để chỉ một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại bên trong cộng đồng tôn giáo (ví dụ: "There are diverse opinions within the religious community.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large religious community (một cộng đồng tôn giáo lớn)
-
small a small religious community (một cộng đồng tôn giáo nhỏ)
-
diverse a diverse religious community (một cộng đồng tôn giáo đa dạng)
-
devout a devout religious community (một cộng đồng tôn giáo sùng đạo)
-
thriving a thriving religious community (một cộng đồng tôn giáo thịnh vượng)
-
close-knit a close-knit religious community (một cộng đồng tôn giáo gắn bó chặt chẽ)
-
monastic a monastic religious community (một cộng đồng tôn giáo tu viện)
-
join join a religious community (tham gia một cộng đồng tôn giáo)
-
leave leave a religious community (rời bỏ một cộng đồng tôn giáo)
-
belong to belong to a religious community (thuộc về một cộng đồng tôn giáo)
-
support support a religious community (ủng hộ một cộng đồng tôn giáo)
-
serve serve a religious community (phục vụ một cộng đồng tôn giáo)
-
establish establish a religious community (thành lập một cộng đồng tôn giáo)
-
thrives The religious community thrives (Cộng đồng tôn giáo phát triển mạnh)
-
gathers The religious community gathers for worship (Cộng đồng tôn giáo tụ họp để thờ cúng)
-
provides The religious community provides support (Cộng đồng tôn giáo cung cấp sự hỗ trợ)
Idioms
-
a sense of religious community
Cảm giác thuộc về một cộng đồng tôn giáo, tinh thần cộng đồng tôn giáo
"Many people find comfort and belonging through a strong sense of religious community."
(Nhiều người tìm thấy sự an ủi và cảm giác thuộc về thông qua một tinh thần cộng đồng tôn giáo mạnh mẽ.)
-
the broader religious community
Cộng đồng tôn giáo rộng lớn hơn (bao gồm nhiều nhóm nhỏ khác nhau)
"The event brought together leaders from across the broader religious community."
(Sự kiện này đã quy tụ các nhà lãnh đạo từ khắp cộng đồng tôn giáo rộng lớn hơn.)
-
a vibrant religious community
Một cộng đồng tôn giáo sôi động, đầy sức sống
"The city is known for its vibrant religious community, with many active churches, mosques, and temples."
(Thành phố này nổi tiếng với cộng đồng tôn giáo sôi động của mình, với nhiều nhà thờ, nhà thờ Hồi giáo và đền chùa hoạt động tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious community
nounMột nhóm người có chung niềm tin, thực hành tôn giáo, và thường là một nơi thờ cúng hoặc cư trú chung.
"The religious community came together to support the family after their loss."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Support the religious community's efforts to help the needy. |
Hãy ủng hộ những nỗ lực của cộng đồng tôn giáo trong việc giúp đỡ người nghèo. |
| Phủ định | Don't ignore the needs of your local religious community. |
Đừng bỏ qua nhu cầu của cộng đồng tôn giáo địa phương của bạn. |
| Nghi vấn | Please consider joining the religious community to contribute to its activities. |
Xin vui lòng cân nhắc tham gia cộng đồng tôn giáo để đóng góp vào các hoạt động của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious community".
