(Top Banner Ad)
stay straight
B1
Động từ + Trạng từ/Tính từ B1 Tổng quát

stay straight

UK: /steɪ streɪt/ • US: /steɪ streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thẳng đi thẳng giữ mình tỉnh táo duy trì xu hướng tính dục thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a straight position or course; to avoid deviating or turning.

Vietnamese Meaning

Giữ thẳng, đi thẳng; tránh lệch hướng hoặc rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stay straight on this road for about two miles."

    "Hãy đi thẳng trên con đường này khoảng hai dặm."

  • "Just stay straight and you'll be fine."

    "Cứ đi thẳng và bạn sẽ ổn thôi."

  • "It's hard to stay straight in this environment."

    "Thật khó để giữ mình tỉnh táo trong môi trường này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở, ở lại, dừng lại
Noun stayer người ở lại, người bền bỉ
Noun stay sự ở lại, chuyến thăm ngắn
Adjective staying bền bỉ, lâu dài (thường dùng trong 'staying power')
Adjective straight thẳng, ngay thẳng, trung thực, dị tính
Noun straightness tính thẳng thắn, sự ngay thẳng
Verb straighten làm thẳng, trở nên ngay thẳng
Adverb straight thẳng, trực tiếp
Adjective straightforward thẳng thắn, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stāre (to stand, remain)
Old French
ester (to stand, remain)
Middle English
staien (to remain, stop)
Proto-Germanic
*strehtaz (stretched)
Old English
streht (stretched, direct)
Middle English
streight (straight, direct)

Nguồn gốc 'Stay Straight'

Cụm từ 'stay straight' kết hợp động từ 'stay' (ở lại, giữ nguyên trạng) và tính từ 'straight' (thẳng, ngay thẳng, đúng đắn). 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng', qua tiếng Pháp cổ 'ester'. 'Straight' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'streht' nghĩa là 'được kéo thẳng', sau này phát triển nghĩa là 'thẳng thắn, trung thực' hoặc 'không bị uốn cong'. Khi kết hợp, 'stay straight' mang ý nghĩa duy trì sự ngay thẳng, trung thực, tuân thủ luật pháp hoặc duy trì xu hướng tình dục dị tính.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen, chẳng hạn như hướng dẫn ai đó khi lái xe hoặc đi bộ. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, chẳng hạn như để chỉ việc tuân thủ các quy tắc hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay straight
  • try to try to stay straight
    (cố gắng sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
  • manage to manage to stay straight
    (xoay sở để sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
  • help someone help someone stay straight
    (giúp ai đó sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
  • decide to decide to stay straight
    (quyết định sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
Adverb + stay straight
  • always always stay straight
    (luôn sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
  • firmly firmly stay straight
    (kiên định sống ngay thẳng)
Phrasal Use (Literal)
  • stay straight on stay straight on this road
    (đi thẳng trên con đường này)

Idioms

  • stay straight and narrow

    sống một cuộc sống ngay thẳng, trung thực và tuân thủ pháp luật; tránh xa rắc rối và cám dỗ

    "After he got out of prison, he promised his family he would stay straight and narrow."

    (Sau khi ra tù, anh ấy hứa với gia đình rằng sẽ sống một cuộc đời ngay thẳng.)

  • stay straight

    1. Giữ vững sự trung thực, tuân thủ pháp luật (thường sau khi đã từng vướng vào rắc rối). 2. Duy trì xu hướng tình dục dị tính (trong một số ngữ cảnh xã hội).

    "It's hard for young people to stay straight when they're surrounded by bad influences."

    (Thật khó để những người trẻ tuổi sống ngay thẳng khi họ bị bao vây bởi những ảnh hưởng xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay straight

Động từ + Trạng từ/Tính từ
Lật mặt

Giữ thẳng, đi thẳng; tránh lệch hướng hoặc rẽ.

"Stay straight on this road for about two miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stay straight on this path until she reaches the end.
Cô ấy sẽ đi thẳng trên con đường này cho đến khi cô ấy đến đích.
Phủ định
They are not going to stay straight; they will turn at the next intersection.
Họ sẽ không đi thẳng; họ sẽ rẽ ở ngã tư tiếp theo.
Nghi vấn
Will he stay straight and follow the instructions?
Liệu anh ấy có đi thẳng và làm theo hướng dẫn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' advice is to stay straight on the path to success.
Lời khuyên của bố mẹ tôi là hãy đi thẳng trên con đường dẫn đến thành công.
Phủ định
My brother and sister's decision isn't to stay straight; they prefer taking detours.
Quyết định của anh trai và em gái tôi không phải là đi thẳng; họ thích đi đường vòng hơn.
Nghi vấn
Is Sarah's goal to stay straight and focused on her studies?
Mục tiêu của Sarah có phải là luôn đi thẳng và tập trung vào việc học của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay straight".

Ngay thẳng và Tuân thủ Pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'stay straight' thường dùng để chỉ việc giữ mình trong khuôn khổ pháp luật, không phạm tội, hoặc quay lại con đường chính nghĩa sau khi đã từng vướng vào rắc rối. Đây là một kỳ vọng xã hội quan trọng, đặc biệt đối với những người trẻ tuổi hoặc những ai đang cố gắng cải tạo cuộc sống.

Xu hướng Tình dục

Trong một số bối cảnh, đặc biệt là trong cộng đồng LGBTQ+ hoặc các cuộc thảo luận về bản dạng, 'stay straight' có thể ám chỉ việc duy trì hoặc được cho là duy trì xu hướng tình dục dị tính (heterosexual). Tuy nhiên, cách dùng này có thể gây tranh cãi và không phải lúc nào cũng được chấp nhận rộng rãi, vì nó ngụ ý rằng các xu hướng tình dục khác là 'không thẳng' hoặc 'không đúng đắn'.