stay straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ thẳng, đi thẳng; tránh lệch hướng hoặc rẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stay straight on this road for about two miles."
"Hãy đi thẳng trên con đường này khoảng hai dặm."
-
"Just stay straight and you'll be fine."
"Cứ đi thẳng và bạn sẽ ổn thôi."
-
"It's hard to stay straight in this environment."
"Thật khó để giữ mình tỉnh táo trong môi trường này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở, ở lại, dừng lại |
| Noun | stayer | người ở lại, người bền bỉ |
| Noun | stay | sự ở lại, chuyến thăm ngắn |
| Adjective | staying | bền bỉ, lâu dài (thường dùng trong 'staying power') |
| Adjective | straight | thẳng, ngay thẳng, trung thực, dị tính |
| Noun | straightness | tính thẳng thắn, sự ngay thẳng |
| Verb | straighten | làm thẳng, trở nên ngay thẳng |
| Adverb | straight | thẳng, trực tiếp |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen, chẳng hạn như hướng dẫn ai đó khi lái xe hoặc đi bộ. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, chẳng hạn như để chỉ việc tuân thủ các quy tắc hoặc đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay straight (cố gắng sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
-
manage to manage to stay straight (xoay sở để sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
-
help someone help someone stay straight (giúp ai đó sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
-
decide to decide to stay straight (quyết định sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
-
always always stay straight (luôn sống ngay thẳng/tuân thủ pháp luật)
-
firmly firmly stay straight (kiên định sống ngay thẳng)
-
stay straight on stay straight on this road (đi thẳng trên con đường này)
Idioms
-
stay straight and narrow
sống một cuộc sống ngay thẳng, trung thực và tuân thủ pháp luật; tránh xa rắc rối và cám dỗ
"After he got out of prison, he promised his family he would stay straight and narrow."
(Sau khi ra tù, anh ấy hứa với gia đình rằng sẽ sống một cuộc đời ngay thẳng.)
-
stay straight
1. Giữ vững sự trung thực, tuân thủ pháp luật (thường sau khi đã từng vướng vào rắc rối). 2. Duy trì xu hướng tình dục dị tính (trong một số ngữ cảnh xã hội).
"It's hard for young people to stay straight when they're surrounded by bad influences."
(Thật khó để những người trẻ tuổi sống ngay thẳng khi họ bị bao vây bởi những ảnh hưởng xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay straight
Động từ + Trạng từ/Tính từGiữ thẳng, đi thẳng; tránh lệch hướng hoặc rẽ.
"Stay straight on this road for about two miles."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will stay straight on this path until she reaches the end. |
Cô ấy sẽ đi thẳng trên con đường này cho đến khi cô ấy đến đích. |
| Phủ định | They are not going to stay straight; they will turn at the next intersection. |
Họ sẽ không đi thẳng; họ sẽ rẽ ở ngã tư tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will he stay straight and follow the instructions? |
Liệu anh ấy có đi thẳng và làm theo hướng dẫn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents' advice is to stay straight on the path to success. |
Lời khuyên của bố mẹ tôi là hãy đi thẳng trên con đường dẫn đến thành công. |
| Phủ định | My brother and sister's decision isn't to stay straight; they prefer taking detours. |
Quyết định của anh trai và em gái tôi không phải là đi thẳng; họ thích đi đường vòng hơn. |
| Nghi vấn | Is Sarah's goal to stay straight and focused on her studies? |
Mục tiêu của Sarah có phải là luôn đi thẳng và tập trung vào việc học của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay straight".
