keep straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục đi thẳng mà không rẽ hoặc đi lệch hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keep straight on for about two miles, then turn left."
"Cứ đi thẳng khoảng hai dặm nữa, sau đó rẽ trái."
-
"Just keep straight, you can't miss it."
"Cứ đi thẳng, bạn không thể lạc được."
-
"After getting out of prison, he struggled to keep straight."
"Sau khi ra tù, anh ấy đã phải vật lộn để sống lương thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | keeper | người giữ, người bảo vệ |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự bảo quản |
| Noun | upkeep | sự bảo dưỡng, chi phí duy trì |
| Verb | straighten | làm thẳng, chỉnh đốn |
| Noun | straightness | tính thẳng thắn, sự ngay thẳng |
| Adverb | straightly | một cách thẳng thắn, trực tiếp |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ dẫn đường đi hoặc duy trì một hướng đi nhất định. Khác với 'go straight' ở chỗ 'keep straight' nhấn mạnh việc duy trì hướng đi đó liên tục. Ví dụ, nếu bạn đang đi xe và ai đó nói 'keep straight', họ muốn bạn tiếp tục đi thẳng chứ không rẽ trái hay phải.
Thường dùng trong bối cảnh ai đó đang cố gắng không bị ngã hoặc đổ. Ví dụ, một người đang tập đi xe đạp có thể được khuyên 'Keep straight!' để giúp họ giữ thăng bằng.
Trong bối cảnh này, 'keep straight' mang nghĩa bóng, chỉ việc tránh xa những hành vi phạm pháp hoặc không trung thực. Nó thường được dùng để khuyên ai đó hoặc nói về việc một người đã cố gắng sống lương thiện sau một thời gian phạm tội.
Prepositions
'keep straight on' nhấn mạnh việc tiếp tục đi thẳng trên con đường hiện tại. Ví dụ: 'Keep straight on this road until you see the church.' (Cứ đi thẳng con đường này cho đến khi bạn thấy nhà thờ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep straight ahead (tiếp tục đi thẳng về phía trước)
-
keep keep straight on (tiếp tục đi thẳng)
-
keep keep walking straight (tiếp tục đi bộ thẳng)
-
keep keep your records straight (duy trì hồ sơ của bạn rõ ràng, chính xác)
-
keep keep your thoughts straight (giữ cho suy nghĩ của bạn mạch lạc, rõ ràng)
-
keep keep things straight (giữ mọi thứ ngăn nắp, rõ ràng hoặc chính xác)
Idioms
-
keep a straight face
giữ vẻ mặt nghiêm túc, nhịn cười
"It was so funny, I couldn't keep a straight face."
(Chuyện đó buồn cười đến nỗi tôi không thể nhịn cười được.)
-
keep your facts straight
giữ cho thông tin của bạn chính xác, không sai lệch
"You need to keep your facts straight if you want to win the argument."
(Bạn cần giữ cho thông tin của mình chính xác nếu muốn thắng cuộc tranh luận.)
-
keep your story straight
giữ cho câu chuyện/lời khai của bạn nhất quán, không mâu thuẫn
"The police told him to keep his story straight."
(Cảnh sát bảo anh ta giữ cho lời khai của mình nhất quán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep straight
VerbTiếp tục đi thẳng mà không rẽ hoặc đi lệch hướng.
"Keep straight on for about two miles, then turn left."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please keep straight on until you see the church. |
Vui lòng đi thẳng cho đến khi bạn thấy nhà thờ. |
| Phủ định | I couldn't keep straight during the difficult times. |
Tôi không thể giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn. |
| Nghi vấn | Can you keep straight what the teacher explained? |
Bạn có thể hiểu những gì giáo viên đã giải thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep straight".
