(Top Banner Ad)
keep straight
B1
Verb B1 General

keep straight

UK: /kiːp streɪt/ • US: /kiːp streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng giữ thăng bằng sống ngay thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue in a straight direction without turning or deviating.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục đi thẳng mà không rẽ hoặc đi lệch hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keep straight on for about two miles, then turn left."

    "Cứ đi thẳng khoảng hai dặm nữa, sau đó rẽ trái."

  • "Just keep straight, you can't miss it."

    "Cứ đi thẳng, bạn không thể lạc được."

  • "After getting out of prison, he struggled to keep straight."

    "Sau khi ra tù, anh ấy đã phải vật lộn để sống lương thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí duy trì
Verb straighten làm thẳng, chỉnh đốn
Noun straightness tính thẳng thắn, sự ngay thẳng
Adverb straightly một cách thẳng thắn, trực tiếp
Adjective straightforward thẳng thắn, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kopjanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Proto-Germanic
*strek-
Old English
streccan (verb 'to stretch'), streht (past participle)
Middle English
streight
Modern English
straight

Nguồn gốc 'keep' và 'straight'

Từ 'keep' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'cēpan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nắm giữ, giữ lại, quan sát, chăm sóc'. Còn 'straight' xuất phát từ 'streccan' (nghĩa là 'kéo thẳng, duỗi thẳng') trong tiếng Anh cổ, với 'streht' là dạng quá khứ phân từ. Khi kết hợp, 'keep straight' mang ý nghĩa duy trì một thứ gì đó ở trạng thái 'thẳng', 'không cong vẹo' - cả về nghĩa đen (phương hướng) lẫn nghĩa bóng (sự thật, sự trung thực).

Ý nghĩa liên tưởng

Sự kết hợp của 'keep' (duy trì) và 'straight' (thẳng) tạo ra ý niệm về việc duy trì một con đường trực tiếp, không sai lệch, hoặc duy trì sự thật, sự rõ ràng. Trong nhiều ngữ cảnh, 'straight' được liên kết với sự chân thật, minh bạch, trong khi 'crooked' (cong, quanh co) thường gợi lên sự gian dối, không trung thực.

Usage Note

Thường dùng để chỉ dẫn đường đi hoặc duy trì một hướng đi nhất định. Khác với 'go straight' ở chỗ 'keep straight' nhấn mạnh việc duy trì hướng đi đó liên tục. Ví dụ, nếu bạn đang đi xe và ai đó nói 'keep straight', họ muốn bạn tiếp tục đi thẳng chứ không rẽ trái hay phải.
Thường dùng trong bối cảnh ai đó đang cố gắng không bị ngã hoặc đổ. Ví dụ, một người đang tập đi xe đạp có thể được khuyên 'Keep straight!' để giúp họ giữ thăng bằng.
Trong bối cảnh này, 'keep straight' mang nghĩa bóng, chỉ việc tránh xa những hành vi phạm pháp hoặc không trung thực. Nó thường được dùng để khuyên ai đó hoặc nói về việc một người đã cố gắng sống lương thiện sau một thời gian phạm tội.

Prepositions

on

'keep straight on' nhấn mạnh việc tiếp tục đi thẳng trên con đường hiện tại. Ví dụ: 'Keep straight on this road until you see the church.' (Cứ đi thẳng con đường này cho đến khi bạn thấy nhà thờ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Chỉ dẫn phương hướng (Verb + Adverbial Phrase)
  • keep keep straight ahead
    (tiếp tục đi thẳng về phía trước)
  • keep keep straight on
    (tiếp tục đi thẳng)
  • keep keep walking straight
    (tiếp tục đi bộ thẳng)
Duy trì sự rõ ràng/chính xác (Verb + Noun + Adjective)
  • keep keep your records straight
    (duy trì hồ sơ của bạn rõ ràng, chính xác)
  • keep keep your thoughts straight
    (giữ cho suy nghĩ của bạn mạch lạc, rõ ràng)
  • keep keep things straight
    (giữ mọi thứ ngăn nắp, rõ ràng hoặc chính xác)

Idioms

  • keep a straight face

    giữ vẻ mặt nghiêm túc, nhịn cười

    "It was so funny, I couldn't keep a straight face."

    (Chuyện đó buồn cười đến nỗi tôi không thể nhịn cười được.)

  • keep your facts straight

    giữ cho thông tin của bạn chính xác, không sai lệch

    "You need to keep your facts straight if you want to win the argument."

    (Bạn cần giữ cho thông tin của mình chính xác nếu muốn thắng cuộc tranh luận.)

  • keep your story straight

    giữ cho câu chuyện/lời khai của bạn nhất quán, không mâu thuẫn

    "The police told him to keep his story straight."

    (Cảnh sát bảo anh ta giữ cho lời khai của mình nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep straight

Verb
Lật mặt

Tiếp tục đi thẳng mà không rẽ hoặc đi lệch hướng.

"Keep straight on for about two miles, then turn left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please keep straight on until you see the church.
Vui lòng đi thẳng cho đến khi bạn thấy nhà thờ.
Phủ định
I couldn't keep straight during the difficult times.
Tôi không thể giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Can you keep straight what the teacher explained?
Bạn có thể hiểu những gì giáo viên đã giải thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep straight".

Sự trung thực và thẳng thắn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'straight' thường gắn liền với sự trung thực, thẳng thắn và chính trực. Khi một người được mô tả là 'straight with you', điều đó có nghĩa là họ nói sự thật một cách trực tiếp, không vòng vo hay lừa dối. Điều này phản ánh giá trị cao của sự minh bạch và tin cậy trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.

Con đường 'thẳng' và sự cải hóa

Cụm từ 'go straight' thường được dùng để chỉ việc một người cải tà quy chính, từ bỏ cuộc sống tội lỗi để sống một cuộc đời lương thiện, tuân thủ pháp luật. Nó ám chỉ việc quay trở lại 'con đường thẳng', tức là con đường đúng đắn về mặt đạo đức và xã hội, thay vì 'con đường cong' của tội ác.