(Top Banner Ad)
remain within
B1
Động từ B1 Chung

remain within

UK: /rɪˈmeɪn wɪˈðɪn/ • US: /rɪˈmeɪn wɪˈðɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ở trong phạm vi nằm trong giới hạn không vượt quá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay inside the limits, boundaries, or scope of something.

Vietnamese Meaning

Ở lại trong phạm vi, ranh giới hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All financial transactions must remain within the approved budget."

    "Tất cả các giao dịch tài chính phải nằm trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt."

  • "The soldiers were ordered to remain within the base perimeter."

    "Những người lính được lệnh ở lại trong phạm vi chu vi căn cứ."

  • "Please remain within the designated area."

    "Vui lòng ở lại trong khu vực được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, vẫn còn (sau khi một phần đã được sử dụng/lấy đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remainen
Old English
wiðinnan
English
remain within

Nguồn gốc của 'Remain Within'

Cụm từ 'remain within' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Remain' xuất phát từ tiếng Latinh 'remanere' (có nghĩa là 'ở lại, còn lại'), qua tiếng Pháp cổ 'remaindre'. Từ này nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại hoặc duy trì một trạng thái nào đó. 'Within' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiðinnan', được tạo thành từ 'wið' (cùng với, chống lại) và 'innan' (bên trong), mang ý nghĩa 'ở bên trong' hoặc 'trong phạm vi'. Khi kết hợp, 'remain within' diễn tả hành động duy trì sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong một giới hạn, phạm vi, hoặc điều kiện nhất định.

Usage Note

Cụm động từ 'remain within' thường được sử dụng để diễn tả việc duy trì hoặc không vượt quá một giới hạn, quy định, hoặc khu vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và tuân thủ. So với các cụm từ như 'stay in' hoặc 'keep to', 'remain within' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc mang tính hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Nouns (as the subject of 'remain within')
  • scope The project must remain within the agreed scope.
    (Dự án phải duy trì trong phạm vi đã thỏa thuận.)
  • limits You must remain within the speed limits.
    (Bạn phải duy trì trong giới hạn tốc độ.)
  • boundaries Please remain within the designated boundaries.
    (Vui lòng duy trì trong ranh giới đã định.)
  • budget We need to remain within our budget.
    (Chúng ta cần duy trì trong ngân sách của mình.)
  • reach The information will remain within our reach.
    (Thông tin sẽ vẫn nằm trong tầm với của chúng ta.)
Common Adverbs (modifying 'remain within')
  • strictly You must strictly remain within the rules.
    (Bạn phải nghiêm ngặt duy trì trong khuôn khổ các quy tắc.)
  • largely The decision will largely remain within their control.
    (Quyết định phần lớn sẽ vẫn nằm trong tầm kiểm soát của họ.)
  • entirely The matter will entirely remain within our department.
    (Vấn đề sẽ hoàn toàn nằm trong phạm vi bộ phận của chúng ta.)
Common Verbs (preceding 'remain within')
  • try to We should try to remain within the guidelines.
    (Chúng ta nên cố gắng duy trì theo các hướng dẫn.)
  • manage to They managed to remain within the allocated time.
    (Họ đã xoay sở để duy trì trong thời gian được phân bổ.)
  • continue to The negotiations will continue to remain within diplomatic channels.
    (Các cuộc đàm phán sẽ tiếp tục diễn ra trong các kênh ngoại giao.)

Idioms

  • remain within one's comfort zone

    ở trong vùng an toàn/thoải mái của mình (không thử thách bản thân)

    "He prefers to remain within his comfort zone rather than take risks."

    (Anh ấy thích ở trong vùng an toàn của mình hơn là chấp nhận rủi ro.)

  • remain within the bounds of something

    không vượt quá giới hạn hoặc quy tắc của cái gì

    "Students must remain within the bounds of academic integrity."

    (Học sinh phải duy trì trong khuôn khổ của sự liêm chính học thuật.)

  • remain within reach

    vẫn trong tầm với, vẫn có thể đạt được hoặc kiểm soát được

    "Keep the emergency supplies where they can remain within reach."

    (Hãy giữ các vật tư khẩn cấp ở nơi chúng có thể dễ dàng lấy được (trong tầm với).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain within

Động từ
Lật mặt

Ở lại trong phạm vi, ranh giới hoặc phạm vi của một cái gì đó.

"All financial transactions must remain within the approved budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must remain within the designated area while he is waiting for his flight.
Anh ấy phải ở trong khu vực được chỉ định trong khi chờ chuyến bay.
Phủ định
Unless authorized, you must not remain within the restricted zone after dark.
Trừ khi được ủy quyền, bạn không được ở trong khu vực hạn chế sau khi trời tối.
Nghi vấn
If the alarm sounds, should we remain within the building, or evacuate immediately?
Nếu chuông báo động vang lên, chúng ta nên ở lại trong tòa nhà hay sơ tán ngay lập tức?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must remain within the designated area.
Bạn phải ở trong khu vực được chỉ định.
Phủ định
You must not remain within the building after hours.
Bạn không được phép ở lại trong tòa nhà sau giờ làm việc.
Nghi vấn
Should we remain within the budget?
Chúng ta có nên giữ trong ngân sách không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you remain within the speed limit, you will arrive safely.
Nếu bạn giữ tốc độ trong giới hạn cho phép, bạn sẽ đến nơi an toàn.
Phủ định
If you don't remain within the designated area, you will be disqualified.
Nếu bạn không ở trong khu vực được chỉ định, bạn sẽ bị loại.
Nghi vấn
Will the food remain within its expiry date if I store it properly?
Thực phẩm có còn hạn sử dụng nếu tôi bảo quản đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain within".

Tôn trọng các giới hạn và quy tắc xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'remain within' (duy trì trong phạm vi) các quy định, luật pháp, hoặc chuẩn mực xã hội là một khía cạnh quan trọng của hành vi có trách nhiệm. Nó thể hiện sự tuân thủ và tôn trọng đối với cấu trúc xã hội, từ việc tuân thủ luật giao thông đến việc giữ lời hứa và cam kết.

Phạm vi cá nhân và ranh giới

Khái niệm 'remain within' cũng liên quan đến việc tôn trọng không gian cá nhân và ranh giới. Điều này không chỉ áp dụng cho không gian vật lý mà còn cho ranh giới về cảm xúc, trí tuệ và đạo đức. Duy trì trong các ranh giới này giúp xây dựng lòng tin và mối quan hệ lành mạnh, tránh xâm phạm quyền riêng tư hoặc sự tự chủ của người khác.