remain within
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay inside the limits, boundaries, or scope of something.
Vietnamese Meaning
Ở lại trong phạm vi, ranh giới hoặc phạm vi của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All financial transactions must remain within the approved budget."
"Tất cả các giao dịch tài chính phải nằm trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt."
-
"The soldiers were ordered to remain within the base perimeter."
"Những người lính được lệnh ở lại trong phạm vi chu vi căn cứ."
-
"Please remain within the designated area."
"Vui lòng ở lại trong khu vực được chỉ định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'remain within' thường được sử dụng để diễn tả việc duy trì hoặc không vượt quá một giới hạn, quy định, hoặc khu vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và tuân thủ. So với các cụm từ như 'stay in' hoặc 'keep to', 'remain within' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc mang tính hướng dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scope The project must remain within the agreed scope. (Dự án phải duy trì trong phạm vi đã thỏa thuận.)
-
limits You must remain within the speed limits. (Bạn phải duy trì trong giới hạn tốc độ.)
-
boundaries Please remain within the designated boundaries. (Vui lòng duy trì trong ranh giới đã định.)
-
budget We need to remain within our budget. (Chúng ta cần duy trì trong ngân sách của mình.)
-
reach The information will remain within our reach. (Thông tin sẽ vẫn nằm trong tầm với của chúng ta.)
-
strictly You must strictly remain within the rules. (Bạn phải nghiêm ngặt duy trì trong khuôn khổ các quy tắc.)
-
largely The decision will largely remain within their control. (Quyết định phần lớn sẽ vẫn nằm trong tầm kiểm soát của họ.)
-
entirely The matter will entirely remain within our department. (Vấn đề sẽ hoàn toàn nằm trong phạm vi bộ phận của chúng ta.)
-
try to We should try to remain within the guidelines. (Chúng ta nên cố gắng duy trì theo các hướng dẫn.)
-
manage to They managed to remain within the allocated time. (Họ đã xoay sở để duy trì trong thời gian được phân bổ.)
-
continue to The negotiations will continue to remain within diplomatic channels. (Các cuộc đàm phán sẽ tiếp tục diễn ra trong các kênh ngoại giao.)
Idioms
-
remain within one's comfort zone
ở trong vùng an toàn/thoải mái của mình (không thử thách bản thân)
"He prefers to remain within his comfort zone rather than take risks."
(Anh ấy thích ở trong vùng an toàn của mình hơn là chấp nhận rủi ro.)
-
remain within the bounds of something
không vượt quá giới hạn hoặc quy tắc của cái gì
"Students must remain within the bounds of academic integrity."
(Học sinh phải duy trì trong khuôn khổ của sự liêm chính học thuật.)
-
remain within reach
vẫn trong tầm với, vẫn có thể đạt được hoặc kiểm soát được
"Keep the emergency supplies where they can remain within reach."
(Hãy giữ các vật tư khẩn cấp ở nơi chúng có thể dễ dàng lấy được (trong tầm với).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain within
Động từỞ lại trong phạm vi, ranh giới hoặc phạm vi của một cái gì đó.
"All financial transactions must remain within the approved budget."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must remain within the designated area while he is waiting for his flight. |
Anh ấy phải ở trong khu vực được chỉ định trong khi chờ chuyến bay. |
| Phủ định | Unless authorized, you must not remain within the restricted zone after dark. |
Trừ khi được ủy quyền, bạn không được ở trong khu vực hạn chế sau khi trời tối. |
| Nghi vấn | If the alarm sounds, should we remain within the building, or evacuate immediately? |
Nếu chuông báo động vang lên, chúng ta nên ở lại trong tòa nhà hay sơ tán ngay lập tức? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must remain within the designated area. |
Bạn phải ở trong khu vực được chỉ định. |
| Phủ định | You must not remain within the building after hours. |
Bạn không được phép ở lại trong tòa nhà sau giờ làm việc. |
| Nghi vấn | Should we remain within the budget? |
Chúng ta có nên giữ trong ngân sách không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you remain within the speed limit, you will arrive safely. |
Nếu bạn giữ tốc độ trong giới hạn cho phép, bạn sẽ đến nơi an toàn. |
| Phủ định | If you don't remain within the designated area, you will be disqualified. |
Nếu bạn không ở trong khu vực được chỉ định, bạn sẽ bị loại. |
| Nghi vấn | Will the food remain within its expiry date if I store it properly? |
Thực phẩm có còn hạn sử dụng nếu tôi bảo quản đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain within".
