keep within
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay inside the limits of something; to control something so that it does not go beyond certain limits.
Vietnamese Meaning
Giữ trong giới hạn; kiểm soát cái gì đó để nó không vượt quá giới hạn nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to keep within our budget this year."
"Chúng ta cần phải giữ trong giới hạn ngân sách của mình năm nay."
-
"The company needs to keep within the new environmental regulations."
"Công ty cần tuân thủ các quy định mới về môi trường."
-
"Try to keep within the speed limit."
"Cố gắng giữ trong giới hạn tốc độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc, quy định, ngân sách hoặc giới hạn nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự giác hoặc nỗ lực để không vượt quá một ranh giới đã được thiết lập. Ví dụ, 'keep within budget' có nghĩa là chi tiêu không vượt quá số tiền đã được duyệt.
Prepositions
Giới từ 'within' ở đây có nghĩa là 'bên trong', 'trong phạm vi'. Nó chỉ ra rằng hành động 'keep' (giữ) phải được thực hiện sao cho vẫn nằm trong giới hạn của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to try to keep within the budget (cố gắng giữ trong ngân sách)
-
Manage to manage to keep within the time limit (xoay sở để giữ trong giới hạn thời gian)
-
Struggle to struggle to keep within reason (gặp khó khăn để giữ trong giới hạn hợp lý)
-
Decide to decide to keep within company policy (quyết định giữ đúng chính sách công ty)
-
budget keep within budget (giữ trong ngân sách)
-
limits keep within limits (giữ trong giới hạn)
-
bounds keep within bounds (giữ trong giới hạn/phạm vi cho phép (thường dùng cho hành vi))
-
reason keep within reason (giữ trong giới hạn hợp lý)
-
reach keep within reach (giữ trong tầm với)
-
earshot keep within earshot (giữ trong tầm nghe)
-
sight keep within sight (giữ trong tầm nhìn)
Idioms
-
keep within the law
tuân thủ pháp luật, không vi phạm pháp luật
"Citizens are expected to keep within the law at all times."
(Công dân được mong đợi phải luôn tuân thủ pháp luật.)
-
keep within one's means
sống trong khả năng tài chính của mình, không chi tiêu vượt quá thu nhập
"It's important to keep within your means to avoid debt."
(Điều quan trọng là phải sống trong khả năng của mình để tránh nợ nần.)
-
keep within bounds
hành xử đúng mực, không vượt quá giới hạn cho phép (về hành vi, lời nói)
"The coach told his players to keep within bounds during the heated discussion."
(Huấn luyện viên đã yêu cầu các cầu thủ của mình giữ chừng mực trong cuộc thảo luận gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep within
Cụm động từGiữ trong giới hạn; kiểm soát cái gì đó để nó không vượt quá giới hạn nhất định.
"We need to keep within our budget this year."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You'll keep within the budget, won't you? |
Bạn sẽ giữ trong phạm vi ngân sách, phải không? |
| Phủ định | They didn't keep within the speed limit, did they? |
Họ đã không giữ trong giới hạn tốc độ, phải không? |
| Nghi vấn | We should keep within these boundaries, shouldn't we? |
Chúng ta nên giữ trong những ranh giới này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep within".
