(Top Banner Ad)
keep within
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

keep within

Nghĩa tiếng Việt

giữ trong giới hạn tuân thủ không vượt quá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay inside the limits of something; to control something so that it does not go beyond certain limits.

Vietnamese Meaning

Giữ trong giới hạn; kiểm soát cái gì đó để nó không vượt quá giới hạn nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to keep within our budget this year."

    "Chúng ta cần phải giữ trong giới hạn ngân sách của mình năm nay."

  • "The company needs to keep within the new environmental regulations."

    "Công ty cần tuân thủ các quy định mới về môi trường."

  • "Try to keep within the speed limit."

    "Cố gắng giữ trong giới hạn tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper người giữ, người bảo vệ, người quản lý
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản; sự phù hợp
Noun keepsake vật kỷ niệm, vật lưu niệm
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *kapjanan, mang nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'chiếm lấy'. Qua tiếng Anh cổ 'cēpan' (có nghĩa là giữ, quan sát, chú ý), nó đã phát triển thành ý nghĩa rộng hơn như 'duy trì', 'bảo quản' hoặc 'tiếp tục' như chúng ta biết ngày nay.

Sự hình thành của 'Within'

Giới từ 'within' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'wiþ' (có nghĩa là với, chống lại) và 'innan' (có nghĩa là bên trong). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'ở bên trong' hoặc 'trong phạm vi'. Sự kết hợp này mang lại ý nghĩa về không gian hoặc giới hạn.

'Keep within' – Giữ gìn giới hạn

Khi động từ 'keep' (giữ, duy trì) và giới từ 'within' (bên trong, trong phạm vi) kết hợp thành cụm 'keep within', chúng tạo ra một ý nghĩa chung là 'giữ bản thân hoặc thứ gì đó ở bên trong một giới hạn, phạm vi, hoặc ranh giới nhất định'. Cụm này thường được dùng để chỉ sự kiểm soát, tuân thủ quy tắc, hoặc giới hạn tài chính, hành vi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc, quy định, ngân sách hoặc giới hạn nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự giác hoặc nỗ lực để không vượt quá một ranh giới đã được thiết lập. Ví dụ, 'keep within budget' có nghĩa là chi tiêu không vượt quá số tiền đã được duyệt.

Prepositions

within

Giới từ 'within' ở đây có nghĩa là 'bên trong', 'trong phạm vi'. Nó chỉ ra rằng hành động 'keep' (giữ) phải được thực hiện sao cho vẫn nằm trong giới hạn của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + keep within
  • Try to try to keep within the budget
    (cố gắng giữ trong ngân sách)
  • Manage to manage to keep within the time limit
    (xoay sở để giữ trong giới hạn thời gian)
  • Struggle to struggle to keep within reason
    (gặp khó khăn để giữ trong giới hạn hợp lý)
  • Decide to decide to keep within company policy
    (quyết định giữ đúng chính sách công ty)
Keep within + Danh từ
  • budget keep within budget
    (giữ trong ngân sách)
  • limits keep within limits
    (giữ trong giới hạn)
  • bounds keep within bounds
    (giữ trong giới hạn/phạm vi cho phép (thường dùng cho hành vi))
  • reason keep within reason
    (giữ trong giới hạn hợp lý)
  • reach keep within reach
    (giữ trong tầm với)
  • earshot keep within earshot
    (giữ trong tầm nghe)
  • sight keep within sight
    (giữ trong tầm nhìn)

Idioms

  • keep within the law

    tuân thủ pháp luật, không vi phạm pháp luật

    "Citizens are expected to keep within the law at all times."

    (Công dân được mong đợi phải luôn tuân thủ pháp luật.)

  • keep within one's means

    sống trong khả năng tài chính của mình, không chi tiêu vượt quá thu nhập

    "It's important to keep within your means to avoid debt."

    (Điều quan trọng là phải sống trong khả năng của mình để tránh nợ nần.)

  • keep within bounds

    hành xử đúng mực, không vượt quá giới hạn cho phép (về hành vi, lời nói)

    "The coach told his players to keep within bounds during the heated discussion."

    (Huấn luyện viên đã yêu cầu các cầu thủ của mình giữ chừng mực trong cuộc thảo luận gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep within

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ trong giới hạn; kiểm soát cái gì đó để nó không vượt quá giới hạn nhất định.

"We need to keep within our budget this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You'll keep within the budget, won't you?
Bạn sẽ giữ trong phạm vi ngân sách, phải không?
Phủ định
They didn't keep within the speed limit, did they?
Họ đã không giữ trong giới hạn tốc độ, phải không?
Nghi vấn
We should keep within these boundaries, shouldn't we?
Chúng ta nên giữ trong những ranh giới này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep within".

Kiềm chế và Tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'keep within' gắn liền với các giá trị quan trọng như sự kiềm chế, điều độ và tự chủ. Điều này thể hiện qua việc quản lý tài chính (keep within budget), kiểm soát hành vi và cảm xúc (keep within bounds), cũng như tôn trọng ranh giới cá nhân và xã hội. Việc duy trì sự điều độ được coi là một phẩm chất đáng quý.

Trách nhiệm Tài chính

Việc 'giữ trong ngân sách' (keep within budget) là một nguyên tắc tài chính cơ bản và được coi trọng ở các nước phương Tây. Nó phản ánh tư duy tiết kiệm, lập kế hoạch chi tiêu hợp lý và tránh nợ nần để đảm bảo sự ổn định kinh tế cá nhân và gia đình. Khả năng sống trong khả năng của mình ('keep within one's means') thường được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm.