remotely related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có quan hệ xa; không có quan hệ gần gũi, trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Although they share some similar features, these two theories are only remotely related."
"Mặc dù chúng có một số đặc điểm tương đồng, hai lý thuyết này chỉ có quan hệ xa xôi với nhau."
-
"The current economic crisis is only remotely related to the events of last year."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại chỉ có quan hệ xa xôi với các sự kiện năm ngoái."
-
"He and I are remotely related, we share a great-great-grandmother."
"Tôi và anh ấy có quan hệ họ hàng xa, chúng tôi có chung một cụ cố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | remote | xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận |
| Adverb | remotely | từ xa, một cách xa xôi, một chút nào |
| Noun | remoteness | sự xa xôi, sự hẻo lánh |
| Verb | relate | liên hệ, liên kết, kể lại |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên hệ |
| Noun | relationship | mối quan hệ (giữa người với người, giữa vật với vật) |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Adjective | unrelated | không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối liên hệ gián tiếp hoặc không rõ ràng giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, hoặc người. Nó nhấn mạnh sự thiếu chặt chẽ và trực tiếp trong mối quan hệ đó. Khác với 'closely related' (quan hệ mật thiết, gần gũi), 'remotely related' ngụ ý một sự liên kết yếu ớt hoặc khó nhận thấy.
Prepositions
'remotely related to': Liên quan một cách xa xôi đến...
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly hardly remotely related (hầu như không liên quan chút nào)
-
not even not even remotely related (thậm chí không liên quan một chút nào)
-
only only remotely related (chỉ liên quan một cách xa xôi, mơ hồ)
-
vaguely vaguely remotely related (có liên quan một cách rất mơ hồ)
-
seems seems remotely related (dường như có liên quan một cách xa xôi)
-
is is remotely related to (có liên quan xa xôi đến)
Idioms
-
not even remotely related to (the truth/the topic)
hoàn toàn không liên quan gì đến (sự thật/chủ đề đó); không có bất kỳ mối liên hệ nhỏ nào
"His argument was not even remotely related to the case at hand."
(Lập luận của anh ta hoàn toàn không liên quan gì đến vụ án đang xét.)
-
nothing remotely related to something
không có bất cứ điều gì dù chỉ xa xôi liên quan đến cái gì đó
"There was nothing remotely related to justice in that verdict."
(Không có bất cứ điều gì dù chỉ xa xôi liên quan đến công lý trong phán quyết đó.)
-
cannot be remotely related
không thể có chút liên quan nào; hoàn toàn không thể liên quan
"These two events simply cannot be remotely related."
(Hai sự kiện này đơn giản là không thể có chút liên quan nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remotely related
Tính từCó quan hệ xa; không có quan hệ gần gũi, trực tiếp.
"Although they share some similar features, these two theories are only remotely related."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remotely related".
