(Top Banner Ad)
remotely related
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Quan hệ

remotely related

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ xa liên quan một cách gián tiếp họ hàng xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distantly connected; not closely related.

Vietnamese Meaning

Có quan hệ xa; không có quan hệ gần gũi, trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Although they share some similar features, these two theories are only remotely related."

    "Mặc dù chúng có một số đặc điểm tương đồng, hai lý thuyết này chỉ có quan hệ xa xôi với nhau."

  • "The current economic crisis is only remotely related to the events of last year."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại chỉ có quan hệ xa xôi với các sự kiện năm ngoái."

  • "He and I are remotely related, we share a great-great-grandmother."

    "Tôi và anh ấy có quan hệ họ hàng xa, chúng tôi có chung một cụ cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi, một chút nào
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Verb relate liên hệ, liên kết, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người, giữa vật với vật)
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective unrelated không liên quan

Synonyms

distantly related (quan hệ xa)tenuously connected (kết nối lỏng lẻo)indirectly related (liên quan gián tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
English
remote
Latin
relatus
English
relate
English
remotely related (phrase formation)

Nguồn gốc 'remotely related'

Cụm từ 'remotely related' được ghép từ trạng từ 'remotely' và tính từ quá khứ phân từ 'related'. 'Remotely' có gốc từ tiếng Latin 'remotus' (nghĩa là 'đã di chuyển ra xa'), phát triển thành 'remote' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ chỉ mức độ 'một cách xa xôi, khó nhận thấy'. 'Related' xuất phát từ tiếng Latin 'relatus' (dạng quá khứ phân từ của 'referre' nghĩa là 'mang lại, kể lại'), phát triển thành 'relate' có nghĩa 'có liên quan, kết nối', và sau đó là 'related'. Khi kết hợp, 'remotely related' mô tả một mối liên hệ rất mong manh, không đáng kể, hay chỉ liên quan ở mức độ cực kỳ xa xôi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối liên hệ gián tiếp hoặc không rõ ràng giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, hoặc người. Nó nhấn mạnh sự thiếu chặt chẽ và trực tiếp trong mối quan hệ đó. Khác với 'closely related' (quan hệ mật thiết, gần gũi), 'remotely related' ngụ ý một sự liên kết yếu ớt hoặc khó nhận thấy.

Prepositions

to

'remotely related to': Liên quan một cách xa xôi đến...

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remotely related
  • hardly hardly remotely related
    (hầu như không liên quan chút nào)
  • not even not even remotely related
    (thậm chí không liên quan một chút nào)
  • only only remotely related
    (chỉ liên quan một cách xa xôi, mơ hồ)
  • vaguely vaguely remotely related
    (có liên quan một cách rất mơ hồ)
Verb + remotely related
  • seems seems remotely related
    (dường như có liên quan một cách xa xôi)
  • is is remotely related to
    (có liên quan xa xôi đến)

Idioms

  • not even remotely related to (the truth/the topic)

    hoàn toàn không liên quan gì đến (sự thật/chủ đề đó); không có bất kỳ mối liên hệ nhỏ nào

    "His argument was not even remotely related to the case at hand."

    (Lập luận của anh ta hoàn toàn không liên quan gì đến vụ án đang xét.)

  • nothing remotely related to something

    không có bất cứ điều gì dù chỉ xa xôi liên quan đến cái gì đó

    "There was nothing remotely related to justice in that verdict."

    (Không có bất cứ điều gì dù chỉ xa xôi liên quan đến công lý trong phán quyết đó.)

  • cannot be remotely related

    không thể có chút liên quan nào; hoàn toàn không thể liên quan

    "These two events simply cannot be remotely related."

    (Hai sự kiện này đơn giản là không thể có chút liên quan nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remotely related

Tính từ
Lật mặt

Có quan hệ xa; không có quan hệ gần gũi, trực tiếp.

"Although they share some similar features, these two theories are only remotely related."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remotely related".

Mối quan hệ huyết thống xa

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, cụm từ 'remotely related' có thể dùng để chỉ những người thân rất xa, nằm ngoài gia đình trực hệ. Điều này có thể quan trọng trong các vấn đề thừa kế, xác định quyền lợi pháp lý, hoặc thậm chí trong các mối quan hệ xã hội khi 'gia đình' thường ngụ ý những mối quan hệ gần gũi và trực tiếp.

Phản bác sự liên kết mơ hồ

Cụm từ 'remotely related' thường được sử dụng để bác bỏ những tuyên bố hoặc bằng chứng được trình bày như có liên quan nhưng thực chất lại có rất ít hoặc không có tác động thực tế. Điều này phổ biến trong các cuộc tranh luận, phân tích tin tức hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi người ta muốn nhấn mạnh sự không liên quan, hoặc sự vô lý của một lập luận nào đó.