repair shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where things are repaired, especially vehicles or appliances.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi mọi thứ được sửa chữa, đặc biệt là xe cộ hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took his broken television to the repair shop."
"Anh ấy mang chiếc tivi hỏng của mình đến cửa hàng sửa chữa."
-
"The repair shop fixed my washing machine quickly and efficiently."
"Cửa hàng sửa chữa đã sửa máy giặt của tôi một cách nhanh chóng và hiệu quả."
-
"She works at a small repair shop fixing bicycles."
"Cô ấy làm việc tại một cửa hàng sửa chữa nhỏ chuyên sửa xe đạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng chuyên về sửa chữa một loại đồ vật cụ thể, ví dụ: 'car repair shop' (cửa hàng sửa chữa ô tô), 'electronics repair shop' (cửa hàng sửa chữa điện tử). Nó nhấn mạnh vào chức năng sửa chữa hơn là bán sản phẩm mới.
Prepositions
‘at’ và ‘in’ có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, tuy nhiên ‘at’ thường được dùng khi ám chỉ địa điểm cụ thể hơn, còn ‘in’ dùng khi nói chung chung về một khu vực hoặc tòa nhà.
Ví dụ:
- I left my car *at* the repair shop. (Tôi để xe của tôi *tại* cửa hàng sửa chữa cụ thể đó.)
- The repair shop is *in* the industrial area. (Cửa hàng sửa chữa *ở* khu công nghiệp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
car car repair shop (tiệm sửa xe ô tô)
-
bike bike repair shop (tiệm sửa xe đạp)
-
computer computer repair shop (tiệm sửa máy tính)
-
shoe shoe repair shop (tiệm sửa giày)
-
watch watch repair shop (tiệm sửa đồng hồ)
-
phone phone repair shop (tiệm sửa điện thoại)
-
local local repair shop (tiệm sửa chữa địa phương)
-
authorized authorized repair shop (trung tâm sửa chữa ủy quyền)
-
small small repair shop (tiệm sửa chữa nhỏ)
-
take take something to a repair shop (mang cái gì đó đến tiệm sửa chữa)
-
visit visit a repair shop (ghé thăm tiệm sửa chữa)
-
find find a repair shop (tìm một tiệm sửa chữa)
-
open open a repair shop (mở một tiệm sửa chữa)
Idioms
-
send something to the repair shop
gửi/mang cái gì đó đến tiệm sửa chữa
"My laptop stopped working, so I had to send it to the repair shop."
(Máy tính xách tay của tôi ngừng hoạt động, nên tôi phải gửi nó đến tiệm sửa chữa.)
-
in the repair shop
đang được sửa chữa (tại tiệm)
"Sorry, I can't lend you my car; it's in the repair shop right now."
(Xin lỗi, tôi không thể cho bạn mượn xe của tôi; nó đang ở tiệm sửa chữa rồi.)
-
a trip to the repair shop
một chuyến đến tiệm sửa chữa (thường ám chỉ việc không mong muốn hoặc cần thiết)
"After that accident, the car definitely needs a trip to the repair shop."
(Sau vụ tai nạn đó, chiếc xe chắc chắn cần một chuyến đến tiệm sửa chữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repair shop
danh từMột địa điểm nơi mọi thứ được sửa chữa, đặc biệt là xe cộ hoặc thiết bị.
"He took his broken television to the repair shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repair shop".
