(Top Banner Ad)
repair shop
A2
danh từ A2 Kỹ thuật, Dịch vụ

repair shop

UK: /rɪˈpeə ʃɒp/ • US: /rɪˈper ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm sửa chữa cửa hàng sửa chữa xưởng sửa chữa trung tâm sửa chữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where things are repaired, especially vehicles or appliances.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi thứ được sửa chữa, đặc biệt là xe cộ hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took his broken television to the repair shop."

    "Anh ấy mang chiếc tivi hỏng của mình đến cửa hàng sửa chữa."

  • "The repair shop fixed my washing machine quickly and efficiently."

    "Cửa hàng sửa chữa đã sửa máy giặt của tôi một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "She works at a small repair shop fixing bicycles."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng sửa chữa nhỏ chuyên sửa xe đạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair sửa chữa, hàn gắn
Noun repair sự sửa chữa, việc sửa chữa
Noun repairer thợ sửa chữa, người sửa chữa
Adjective repairable có thể sửa chữa được
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Noun workshop xưởng, hội thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparare
Old French
repairier
Middle English
repairen
Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
English
repair shop

Nguồn gốc của 'repair'

Từ 'repair' bắt nguồn từ động từ 'reparare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'làm mới lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'parare' (chuẩn bị, làm cho sẵn sàng). Do đó, 'repair' mang ý nghĩa là 'chuẩn bị lại' hoặc 'đưa về trạng thái ban đầu'.

Nguồn gốc của 'shop'

Phần 'shop' có nguồn gốc từ 'sceoppa' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một gian hàng, một quầy hàng hoặc một túp lều đơn giản. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà nơi hàng hóa được bán hoặc dịch vụ được cung cấp. Khi kết hợp với 'repair', nó trở thành nơi các dịch vụ sửa chữa được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng chuyên về sửa chữa một loại đồ vật cụ thể, ví dụ: 'car repair shop' (cửa hàng sửa chữa ô tô), 'electronics repair shop' (cửa hàng sửa chữa điện tử). Nó nhấn mạnh vào chức năng sửa chữa hơn là bán sản phẩm mới.

Prepositions

at in

‘at’ và ‘in’ có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, tuy nhiên ‘at’ thường được dùng khi ám chỉ địa điểm cụ thể hơn, còn ‘in’ dùng khi nói chung chung về một khu vực hoặc tòa nhà.
Ví dụ:
- I left my car *at* the repair shop. (Tôi để xe của tôi *tại* cửa hàng sửa chữa cụ thể đó.)
- The repair shop is *in* the industrial area. (Cửa hàng sửa chữa *ở* khu công nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + repair shop (Loại cửa hàng sửa chữa)
  • car car repair shop
    (tiệm sửa xe ô tô)
  • bike bike repair shop
    (tiệm sửa xe đạp)
  • computer computer repair shop
    (tiệm sửa máy tính)
  • shoe shoe repair shop
    (tiệm sửa giày)
  • watch watch repair shop
    (tiệm sửa đồng hồ)
  • phone phone repair shop
    (tiệm sửa điện thoại)
Adjective + repair shop (Mô tả cửa hàng sửa chữa)
  • local local repair shop
    (tiệm sửa chữa địa phương)
  • authorized authorized repair shop
    (trung tâm sửa chữa ủy quyền)
  • small small repair shop
    (tiệm sửa chữa nhỏ)
Verb + repair shop (Hành động liên quan)
  • take take something to a repair shop
    (mang cái gì đó đến tiệm sửa chữa)
  • visit visit a repair shop
    (ghé thăm tiệm sửa chữa)
  • find find a repair shop
    (tìm một tiệm sửa chữa)
  • open open a repair shop
    (mở một tiệm sửa chữa)

Idioms

  • send something to the repair shop

    gửi/mang cái gì đó đến tiệm sửa chữa

    "My laptop stopped working, so I had to send it to the repair shop."

    (Máy tính xách tay của tôi ngừng hoạt động, nên tôi phải gửi nó đến tiệm sửa chữa.)

  • in the repair shop

    đang được sửa chữa (tại tiệm)

    "Sorry, I can't lend you my car; it's in the repair shop right now."

    (Xin lỗi, tôi không thể cho bạn mượn xe của tôi; nó đang ở tiệm sửa chữa rồi.)

  • a trip to the repair shop

    một chuyến đến tiệm sửa chữa (thường ám chỉ việc không mong muốn hoặc cần thiết)

    "After that accident, the car definitely needs a trip to the repair shop."

    (Sau vụ tai nạn đó, chiếc xe chắc chắn cần một chuyến đến tiệm sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repair shop

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi thứ được sửa chữa, đặc biệt là xe cộ hoặc thiết bị.

"He took his broken television to the repair shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repair shop".

Phong trào 'Quyền được sửa chữa'

Ở nhiều nước phương Tây, đang có một phong trào 'Right to Repair' (Quyền được sửa chữa) phát triển mạnh mẽ. Phong trào này kêu gọi các nhà sản xuất cung cấp linh kiện, công cụ và hướng dẫn cần thiết để người tiêu dùng có thể tự sửa chữa sản phẩm của mình hoặc mang đến các tiệm sửa chữa độc lập, thay vì phải phụ thuộc vào các trung tâm bảo hành chính hãng đắt đỏ.

Vai trò cộng đồng và tính bền vững

Các tiệm sửa chữa truyền thống thường đóng vai trò như một trung tâm cộng đồng, đặc biệt ở các thị trấn nhỏ, nơi người dân tin tưởng vào các thợ sửa chữa địa phương. Ngoài ra, văn hóa sửa chữa sản phẩm thay vì vứt bỏ và mua mới đang ngày càng được khuyến khích như một cách để thúc đẩy tính bền vững, giảm thiểu rác thải điện tử và bảo vệ môi trường.