represent honestly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mô tả hoặc miêu tả điều gì đó một cách trung thực và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer must represent his client honestly, even if it's challenging."
"Luật sư phải đại diện cho khách hàng của mình một cách trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"The journalist aimed to represent the situation honestly in her report."
"Nhà báo đã cố gắng trình bày tình hình một cách trung thực trong báo cáo của cô ấy."
-
"It's important to represent your company honestly to potential investors."
"Điều quan trọng là phải đại diện cho công ty của bạn một cách trung thực với các nhà đầu tư tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | representation | sự đại diện, sự trình bày, sự thể hiện |
| Noun/Adjective | representative | người đại diện, mang tính đại diện |
| Noun | honesty | sự trung thực, tính liêm chính |
| Adjective | honest | trung thực, lương thiện |
| Adjective | dishonest | không trung thực, gian dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực trong việc trình bày thông tin hoặc đại diện cho ai đó/điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý, kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống nào mà sự trung thực và minh bạch là rất quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to represent honestly the facts (cố gắng trình bày sự thật một cách trung thực)
-
strive to strive to represent honestly all viewpoints (phấn đấu trình bày tất cả các quan điểm một cách trung thực)
-
endeavor to endeavor to represent honestly the results (nỗ lực trình bày các kết quả một cách trung thực)
-
the facts represent honestly the facts (trình bày sự thật một cách trung thực)
-
the situation represent honestly the situation (trình bày tình hình một cách trung thực)
-
their views represent honestly their views (trình bày quan điểm của họ một cách trung thực)
-
accurately accurately and honestly represent the data (trình bày dữ liệu một cách chính xác và trung thực)
-
fairly fairly and honestly represent the report (trình bày báo cáo một cách công bằng và trung thực)
-
always always represent honestly your intentions (luôn luôn trình bày ý định của bạn một cách trung thực)
Idioms
-
A sworn duty to represent honestly
Một nghĩa vụ đã tuyên thệ/cam kết phải trình bày trung thực
"As a journalist, she felt it was a sworn duty to represent honestly the events."
(Với tư cách là một nhà báo, cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ đã tuyên thệ phải trình bày các sự kiện một cách trung thực.)
-
To represent honestly, come what may
Trình bày trung thực, bất kể điều gì xảy ra/mọi khó khăn
"Despite the pressure, he chose to represent honestly, come what may."
(Bất chấp áp lực, anh ấy đã chọn trình bày trung thực, bất kể điều gì xảy ra.)
-
To represent honestly and without bias
Trình bày một cách trung thực và không thiên vị
"It's important for researchers to represent honestly and without bias their findings."
(Điều quan trọng đối với các nhà nghiên cứu là phải trình bày các phát hiện của họ một cách trung thực và không thiên vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
represent honestly
Động từ + Trạng từMô tả hoặc miêu tả điều gì đó một cách trung thực và chính xác.
"The lawyer must represent his client honestly, even if it's challenging."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represent honestly".
