rescue package
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of economic measures introduced to support a failing country, business, etc.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các biện pháp kinh tế được đưa ra để hỗ trợ một quốc gia, doanh nghiệp, v.v. đang gặp khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a rescue package to help the struggling airline industry."
"Chính phủ đã công bố một gói cứu trợ để giúp đỡ ngành hàng không đang gặp khó khăn."
-
"The IMF approved a multi-billion dollar rescue package for the country."
"IMF đã phê duyệt một gói cứu trợ trị giá hàng tỷ đô la cho quốc gia đó."
-
"Without the rescue package, the company would have gone bankrupt."
"Nếu không có gói cứu trợ, công ty đã phá sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rescue package' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, dùng để chỉ một gói các biện pháp hỗ trợ nhằm ngăn chặn sự sụp đổ hoặc cải thiện tình hình khó khăn của một tổ chức, quốc gia, hoặc ngành công nghiệp nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và cần thiết của sự can thiệp này. Khác với 'bailout', 'rescue package' có thể bao gồm nhiều loại hỗ trợ hơn ngoài việc chỉ cung cấp tiền mặt.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của gói cứu trợ (ví dụ: a rescue package for the banking sector). Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng nhận gói cứu trợ (ví dụ: a rescue package to Greece).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial rescue package (gói cứu trợ tài chính)
-
economic economic rescue package (gói cứu trợ kinh tế)
-
massive massive rescue package (gói cứu trợ khổng lồ)
-
urgently needed urgently needed rescue package (gói cứu trợ cần thiết khẩn cấp)
-
approve approve a rescue package (phê duyệt một gói cứu trợ)
-
launch launch a rescue package (triển khai/khởi động một gói cứu trợ)
-
implement implement a rescue package (thực hiện một gói cứu trợ)
-
receive receive a rescue package (nhận một gói cứu trợ)
-
put together put together a rescue package (chuẩn bị/soạn thảo một gói cứu trợ)
Idioms
-
to put together a rescue package
chuẩn bị/soạn thảo một gói cứu trợ
"The government is trying to put together a rescue package for the struggling airline."
(Chính phủ đang cố gắng chuẩn bị một gói cứu trợ cho hãng hàng không đang gặp khó khăn.)
-
to offer/provide a rescue package
đề xuất/cung cấp một gói cứu trợ
"International creditors offered a substantial rescue package to the indebted nation."
(Các chủ nợ quốc tế đã đề xuất một gói cứu trợ đáng kể cho quốc gia mắc nợ.)
-
a lifeline rescue package
một gói cứu trợ mang tính cứu cánh/cứu sinh
"The small businesses are hoping for a lifeline rescue package to survive the crisis."
(Các doanh nghiệp nhỏ đang hy vọng vào một gói cứu trợ cứu cánh để sống sót qua khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rescue package
Danh từMột tập hợp các biện pháp kinh tế được đưa ra để hỗ trợ một quốc gia, doanh nghiệp, v.v. đang gặp khó khăn.
"The government announced a rescue package to help the struggling airline industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue package".
