(Top Banner Ad)
rescue package
B2
Danh từ B2 Kinh tế

rescue package

UK: /ˈrɛskjuː ˌpækɪdʒ/ • US: /ˈrɛskjuː ˌpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói cứu trợ gói giải cứu biện pháp hỗ trợ kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of economic measures introduced to support a failing country, business, etc.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các biện pháp kinh tế được đưa ra để hỗ trợ một quốc gia, doanh nghiệp, v.v. đang gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a rescue package to help the struggling airline industry."

    "Chính phủ đã công bố một gói cứu trợ để giúp đỡ ngành hàng không đang gặp khó khăn."

  • "The IMF approved a multi-billion dollar rescue package for the country."

    "IMF đã phê duyệt một gói cứu trợ trị giá hàng tỷ đô la cho quốc gia đó."

  • "Without the rescue package, the company would have gone bankrupt."

    "Nếu không có gói cứu trợ, công ty đã phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rescue Sự cứu vãn, hành động cứu giúp
Verb rescue Cứu vãn, giải cứu
Noun rescuer Người cứu hộ, người giải cứu
Noun package Gói hàng, bưu kiện; gói (các biện pháp, dịch vụ)
Verb package Đóng gói, bao gói
Noun packaging Vật liệu đóng gói; việc đóng gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rescourre
Middle English
rescue
Middle English
pak
English
package
Modern English
rescue package

Sự kết hợp của 'cứu vãn' và 'gói'

Cụm từ 'rescue package' là một kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế. 'Rescue' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'rescourre' (nghĩa là cứu vãn, giải thoát), và 'package' có gốc từ tiếng Anh trung đại 'pak' (nghĩa là gói, bọc). Khi ghép lại, 'rescue package' ám chỉ một 'gói' các biện pháp hoặc khoản tiền được tập hợp lại để 'cứu vãn' một tổ chức, quốc gia, hoặc nền kinh tế khỏi sụp đổ.

Usage Note

Cụm từ 'rescue package' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, dùng để chỉ một gói các biện pháp hỗ trợ nhằm ngăn chặn sự sụp đổ hoặc cải thiện tình hình khó khăn của một tổ chức, quốc gia, hoặc ngành công nghiệp nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và cần thiết của sự can thiệp này. Khác với 'bailout', 'rescue package' có thể bao gồm nhiều loại hỗ trợ hơn ngoài việc chỉ cung cấp tiền mặt.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của gói cứu trợ (ví dụ: a rescue package for the banking sector). Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng nhận gói cứu trợ (ví dụ: a rescue package to Greece).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rescue package
  • financial financial rescue package
    (gói cứu trợ tài chính)
  • economic economic rescue package
    (gói cứu trợ kinh tế)
  • massive massive rescue package
    (gói cứu trợ khổng lồ)
  • urgently needed urgently needed rescue package
    (gói cứu trợ cần thiết khẩn cấp)
Verb + rescue package
  • approve approve a rescue package
    (phê duyệt một gói cứu trợ)
  • launch launch a rescue package
    (triển khai/khởi động một gói cứu trợ)
  • implement implement a rescue package
    (thực hiện một gói cứu trợ)
  • receive receive a rescue package
    (nhận một gói cứu trợ)
  • put together put together a rescue package
    (chuẩn bị/soạn thảo một gói cứu trợ)

Idioms

  • to put together a rescue package

    chuẩn bị/soạn thảo một gói cứu trợ

    "The government is trying to put together a rescue package for the struggling airline."

    (Chính phủ đang cố gắng chuẩn bị một gói cứu trợ cho hãng hàng không đang gặp khó khăn.)

  • to offer/provide a rescue package

    đề xuất/cung cấp một gói cứu trợ

    "International creditors offered a substantial rescue package to the indebted nation."

    (Các chủ nợ quốc tế đã đề xuất một gói cứu trợ đáng kể cho quốc gia mắc nợ.)

  • a lifeline rescue package

    một gói cứu trợ mang tính cứu cánh/cứu sinh

    "The small businesses are hoping for a lifeline rescue package to survive the crisis."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đang hy vọng vào một gói cứu trợ cứu cánh để sống sót qua khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue package

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các biện pháp kinh tế được đưa ra để hỗ trợ một quốc gia, doanh nghiệp, v.v. đang gặp khó khăn.

"The government announced a rescue package to help the struggling airline industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue package".

Vai trò của Chính phủ và Tổ chức Quốc tế

Khái niệm 'rescue package' thường gắn liền với vai trò của chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong việc ổn định nền kinh tế. Chúng thường được triển khai trong các cuộc khủng hoảng tài chính, dịch bệnh, hoặc thiên tai, khi các thực thể lớn (như ngân hàng, ngành công nghiệp, hoặc cả quốc gia) đối mặt với nguy cơ sụp đổ, gây ra hiệu ứng domino toàn diện. Việc phê duyệt các gói này thường gây ra tranh cãi chính trị và xã hội về việc sử dụng tiền thuế và các điều kiện đi kèm.

Thảo luận về 'Bailout'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc cung cấp 'rescue package' thường được gọi là 'bailout'. Các cuộc 'bailout' lớn như cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã làm dấy lên những cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức, trách nhiệm của các tổ chức được cứu vớt, và gánh nặng đối với người dân đóng thuế. Điều này thể hiện sự cân bằng phức tạp giữa việc ngăn chặn sụp đổ hệ thống và tránh tạo tiền lệ xấu cho hành vi rủi ro.