(Top Banner Ad)
resource accessibility
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Giáo dục, Công nghệ thông tin, Kinh tế, Xã hội)

resource accessibility

UK: /rɪˈsɔːs əkˌsesəˈbɪləti/ • US: /rɪˈsɔːrs əkˌsesəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiếp cận tài nguyên tính dễ tiếp cận tài nguyên mức độ tiếp cận tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily reached, entered, or used.

Vietnamese Meaning

Khả năng dễ dàng tiếp cận, sử dụng hoặc lấy được một nguồn tài nguyên nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving resource accessibility is crucial for promoting social equity."

    "Cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên là rất quan trọng để thúc đẩy công bằng xã hội."

  • "The government is working to improve resource accessibility for rural communities."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên cho các cộng đồng nông thôn."

  • "The resource accessibility audit revealed significant disparities across different demographic groups."

    "Cuộc kiểm toán khả năng tiếp cận tài nguyên cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adj resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Adv resourcefully một cách tháo vát, khéo léo
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun access quyền truy cập, lối vào
Adj accessible có thể tiếp cận, dễ tiếp cận
Adj inaccessible không thể tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Giáo dục, Công nghệ thông tin, Kinh tế, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + surgere (to rise)
Old French
ressource (a means of supplying a want)
English
resource (a stock or supply of money, materials, staff, and other assets that can be drawn on by a person or organization in order to function effectively)
Latin
ad- (to) + cedere (to go)
Latin
accessus (a coming to, an approach)
English
accessible (able to be reached or entered)
English
accessibility (the quality of being able to be reached or entered, or of being able to be used or understood)
English (Compound)
resource accessibility (the ease with which resources can be reached, obtained, or used)

Nguồn Gốc Của 'Resource' (Nguồn Lực)

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'xuất hiện trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'ressource', nó mang ý nghĩa là một phương tiện để đáp ứng nhu cầu. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó có khả năng 'phục hồi' hoặc luôn 'sẵn có' để hỗ trợ, giúp chúng ta vượt qua khó khăn.

Nguồn Gốc Của 'Accessibility' (Khả Năng Tiếp Cận)

Từ 'accessibility' xuất phát từ tiếng Latin 'accedere', nghĩa là 'đi tới' hoặc 'tiếp cận'. Ban đầu, nó mô tả một con đường hay lối đi. Về sau, 'accessible' và 'accessibility' phát triển để chỉ khả năng có thể đến được, sử dụng được hoặc hiểu được một thứ gì đó một cách dễ dàng. Nó không chỉ là lối đi vật lý mà còn là sự thuận tiện về mặt tinh thần hay thông tin.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo: 'Resource Accessibility'

Khi 'resource' và 'accessibility' kết hợp, chúng tạo thành 'resource accessibility' – 'khả năng tiếp cận nguồn lực'. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là có 'nguồn lực' mà còn nhấn mạnh vào việc các nguồn lực đó (dù là tài chính, kiến thức, công nghệ hay cơ sở vật chất) có thể được 'tiếp cận' một cách dễ dàng và công bằng bởi tất cả mọi người khi họ cần. Đây là một khái niệm quan trọng trong phát triển xã hội và kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'resource accessibility' thường được dùng để chỉ mức độ dễ dàng mà một cá nhân hoặc một nhóm người có thể tiếp cận và sử dụng các nguồn lực cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm cả khía cạnh vật chất (ví dụ: khoảng cách địa lý, chi phí) và khía cạnh phi vật chất (ví dụ: thông tin, kiến thức, kỹ năng). Sự khác biệt chính giữa 'accessibility' và 'availability' là 'accessibility' nhấn mạnh đến khả năng *tiếp cận* và *sử dụng* trong khi 'availability' chỉ đơn thuần nói đến sự *hiện diện* của tài nguyên.

Prepositions

to of for

'accessibility to': Khả năng tiếp cận đến một nguồn lực cụ thể nào đó (ví dụ: accessibility to education). 'accessibility of': Đề cập đến tính dễ tiếp cận của một nguồn tài nguyên nói chung (ví dụ: accessibility of information). 'accessibility for': Nhấn mạnh đến việc tiếp cận dành cho một đối tượng cụ thể (ví dụ: accessibility for people with disabilities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource accessibility
  • equitable equitable resource accessibility
    (khả năng tiếp cận nguồn lực công bằng)
  • universal universal resource accessibility
    (khả năng tiếp cận nguồn lực phổ quát)
  • improved improved resource accessibility
    (khả năng tiếp cận nguồn lực được cải thiện)
  • limited limited resource accessibility
    (khả năng tiếp cận nguồn lực hạn chế)
  • digital digital resource accessibility
    (khả năng tiếp cận nguồn lực số)
Verb + resource accessibility
  • improve improve resource accessibility
    (cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực)
  • enhance enhance resource accessibility
    (nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực)
  • ensure ensure resource accessibility
    (đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn lực)
  • facilitate facilitate resource accessibility
    (tạo điều kiện cho việc tiếp cận nguồn lực)
  • restrict restrict resource accessibility
    (hạn chế khả năng tiếp cận nguồn lực)
Noun/Phrase + of resource accessibility
  • challenges challenges of resource accessibility
    (những thách thức về khả năng tiếp cận nguồn lực)
  • importance importance of resource accessibility
    (tầm quan trọng của khả năng tiếp cận nguồn lực)
  • lack lack of resource accessibility
    (sự thiếu hụt khả năng tiếp cận nguồn lực)

Idioms

  • Bridging the gap in resource accessibility

    Thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận nguồn lực (ám chỉ nỗ lực làm cho nguồn lực dễ tiếp cận hơn đối với những người đang gặp khó khăn)

    "The new government policy aims at bridging the gap in resource accessibility for rural communities."

    (Chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận nguồn lực cho các cộng đồng nông thôn.)

  • Ensuring equal resource accessibility for all

    Đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn lực bình đẳng cho tất cả mọi người (ám chỉ mục tiêu công bằng xã hội trong việc phân phối và tiếp cận nguồn lực)

    "Our organization is committed to ensuring equal resource accessibility for all, regardless of their background."

    (Tổ chức của chúng tôi cam kết đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn lực bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể hoàn cảnh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource accessibility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng dễ dàng tiếp cận, sử dụng hoặc lấy được một nguồn tài nguyên nào đó.

"Improving resource accessibility is crucial for promoting social equity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource accessibility".

Khoảng Cách Số (Digital Divide)

Khái niệm 'resource accessibility' gắn liền với 'Khoảng Cách Số' (Digital Divide). Đây là sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và truyền thông (như internet, máy tính) giữa các nhóm người khác nhau trong xã hội. Những người có ít hoặc không có quyền truy cập vào các tài nguyên số có thể bị bỏ lại phía sau trong học tập, công việc và đời sống xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn lực công nghệ.

Thiết Kế Phổ Quát (Universal Design)

Một khái niệm văn hóa quan trọng khác là 'Thiết Kế Phổ Quát' (Universal Design). Đây là triết lý thiết kế sản phẩm và môi trường để chúng có thể sử dụng được bởi tất cả mọi người, ở mức độ lớn nhất có thể, mà không cần điều chỉnh hoặc thiết kế chuyên biệt. Ví dụ, dốc thoai thoải thay cho cầu thang, chữ lớn dễ đọc, hoặc giao diện phần mềm trực quan đều nhằm mục đích nâng cao 'resource accessibility' về mặt vật lý và thông tin cho mọi đối tượng, đặc biệt là người khuyết tật và người cao tuổi.