resource accessibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being easily reached, entered, or used.
Vietnamese Meaning
Khả năng dễ dàng tiếp cận, sử dụng hoặc lấy được một nguồn tài nguyên nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving resource accessibility is crucial for promoting social equity."
"Cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên là rất quan trọng để thúc đẩy công bằng xã hội."
-
"The government is working to improve resource accessibility for rural communities."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên cho các cộng đồng nông thôn."
-
"The resource accessibility audit revealed significant disparities across different demographic groups."
"Cuộc kiểm toán khả năng tiếp cận tài nguyên cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Adj | resourceful | tháo vát, có tài xoay sở |
| Adv | resourcefully | một cách tháo vát, khéo léo |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Noun | access | quyền truy cập, lối vào |
| Adj | accessible | có thể tiếp cận, dễ tiếp cận |
| Adj | inaccessible | không thể tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'resource accessibility' thường được dùng để chỉ mức độ dễ dàng mà một cá nhân hoặc một nhóm người có thể tiếp cận và sử dụng các nguồn lực cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm cả khía cạnh vật chất (ví dụ: khoảng cách địa lý, chi phí) và khía cạnh phi vật chất (ví dụ: thông tin, kiến thức, kỹ năng). Sự khác biệt chính giữa 'accessibility' và 'availability' là 'accessibility' nhấn mạnh đến khả năng *tiếp cận* và *sử dụng* trong khi 'availability' chỉ đơn thuần nói đến sự *hiện diện* của tài nguyên.
Prepositions
'accessibility to': Khả năng tiếp cận đến một nguồn lực cụ thể nào đó (ví dụ: accessibility to education). 'accessibility of': Đề cập đến tính dễ tiếp cận của một nguồn tài nguyên nói chung (ví dụ: accessibility of information). 'accessibility for': Nhấn mạnh đến việc tiếp cận dành cho một đối tượng cụ thể (ví dụ: accessibility for people with disabilities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
equitable equitable resource accessibility (khả năng tiếp cận nguồn lực công bằng)
-
universal universal resource accessibility (khả năng tiếp cận nguồn lực phổ quát)
-
improved improved resource accessibility (khả năng tiếp cận nguồn lực được cải thiện)
-
limited limited resource accessibility (khả năng tiếp cận nguồn lực hạn chế)
-
digital digital resource accessibility (khả năng tiếp cận nguồn lực số)
-
improve improve resource accessibility (cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực)
-
enhance enhance resource accessibility (nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực)
-
ensure ensure resource accessibility (đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn lực)
-
facilitate facilitate resource accessibility (tạo điều kiện cho việc tiếp cận nguồn lực)
-
restrict restrict resource accessibility (hạn chế khả năng tiếp cận nguồn lực)
-
challenges challenges of resource accessibility (những thách thức về khả năng tiếp cận nguồn lực)
-
importance importance of resource accessibility (tầm quan trọng của khả năng tiếp cận nguồn lực)
-
lack lack of resource accessibility (sự thiếu hụt khả năng tiếp cận nguồn lực)
Idioms
-
Bridging the gap in resource accessibility
Thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận nguồn lực (ám chỉ nỗ lực làm cho nguồn lực dễ tiếp cận hơn đối với những người đang gặp khó khăn)
"The new government policy aims at bridging the gap in resource accessibility for rural communities."
(Chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận nguồn lực cho các cộng đồng nông thôn.)
-
Ensuring equal resource accessibility for all
Đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn lực bình đẳng cho tất cả mọi người (ám chỉ mục tiêu công bằng xã hội trong việc phân phối và tiếp cận nguồn lực)
"Our organization is committed to ensuring equal resource accessibility for all, regardless of their background."
(Tổ chức của chúng tôi cam kết đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn lực bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể hoàn cảnh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource accessibility
Danh từKhả năng dễ dàng tiếp cận, sử dụng hoặc lấy được một nguồn tài nguyên nào đó.
"Improving resource accessibility is crucial for promoting social equity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource accessibility".
