resource book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book that provides information and materials for a particular subject or activity.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách cung cấp thông tin và tài liệu cho một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This resource book is a valuable tool for teachers."
"Cuốn sách tài liệu này là một công cụ có giá trị cho giáo viên."
-
"The library has a wide selection of resource books for students."
"Thư viện có một bộ sưu tập lớn các sách tài liệu cho sinh viên."
-
"I used a resource book to prepare for the exam."
"Tôi đã sử dụng một cuốn sách tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự có tài xoay xở |
| Noun | book | sách, cuốn sách |
| Verb | book | đặt chỗ, ghi vào sổ |
| Adjective | bookish | ham đọc sách, mọt sách (thường mang nghĩa hơi tiêu cực) |
| Noun | booklet | sách mỏng, tập sách nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Resource book" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo, hoặc tự học. Nó khác với sách giáo khoa (textbook) ở chỗ nó cung cấp nhiều lựa chọn hơn về nội dung, bài tập và hoạt động, và thường không được thiết kế để tuân theo một chương trình giảng dạy cụ thể. Nó cũng khác với sách tham khảo (reference book) ở chỗ nó thường có tính thực hành cao hơn, với nhiều bài tập và hoạt động để người dùng thực hành.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cuốn sách được dùng để cung cấp tài liệu. Ví dụ: a resource book *for* teachers.
* **on:** Dùng để chỉ chủ đề mà cuốn sách tập trung vào. Ví dụ: a resource book *on* grammar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent resource book (sách tài liệu tuyệt vời)
-
comprehensive comprehensive resource book (sách tài liệu toàn diện)
-
useful useful resource book (sách tài liệu hữu ích)
-
digital digital resource book (sách tài liệu điện tử)
-
primary primary resource book (sách tài liệu chính yếu)
-
use use a resource book (sử dụng sách tài liệu)
-
consult consult a resource book (tham khảo sách tài liệu)
-
refer to refer to a resource book (tra cứu sách tài liệu)
-
compile compile a resource book (biên soạn một cuốn sách tài liệu)
-
publish publish a resource book (xuất bản một cuốn sách tài liệu)
-
teacher's teacher's resource book (sách tài liệu dành cho giáo viên)
-
student's student's resource book (sách tài liệu dành cho học sinh)
-
project project resource book (sách tài liệu dự án)
-
curriculum curriculum resource book (sách tài liệu chương trình học)
Idioms
-
a go-to resource book
Một cuốn sách tài liệu được tin cậy và thường xuyên sử dụng; sách 'ruột'.
"This dictionary is my go-to resource book for English vocabulary and grammar."
(Cuốn từ điển này là sách tài liệu 'ruột' của tôi để tra cứu từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh.)
-
a comprehensive resource book on/for [topic]
Một cuốn sách tài liệu toàn diện về/cho [chủ đề nào đó].
"The university library has a comprehensive resource book on renewable energy sources."
(Thư viện trường đại học có một cuốn sách tài liệu toàn diện về các nguồn năng lượng tái tạo.)
-
an essential resource book for [purpose]
Một cuốn sách tài liệu thiết yếu cho [mục đích nào đó].
"This grammar guide is an essential resource book for all intermediate English learners."
(Cuốn sách hướng dẫn ngữ pháp này là tài liệu thiết yếu cho tất cả học viên tiếng Anh trình độ trung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource book
nounMột cuốn sách cung cấp thông tin và tài liệu cho một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
"This resource book is a valuable tool for teachers."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher, using the resource book, planned engaging lessons for the week. |
Giáo viên, sử dụng sách tài liệu, đã lên kế hoạch cho những bài học thú vị trong tuần. |
| Phủ định | Without a resource book, a detailed guide, I couldn't prepare the lesson properly. |
Nếu không có một cuốn sách tài liệu, một hướng dẫn chi tiết, tôi không thể chuẩn bị bài học một cách phù hợp. |
| Nghi vấn | Sarah, did you remember to bring the resource book, the one with all the extra exercises? |
Sarah, bạn có nhớ mang theo sách tài liệu không, cuốn có tất cả các bài tập bổ sung? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource book".
