(Top Banner Ad)
resource book
B1
noun B1 Giáo dục

resource book

UK: /rɪˈsɔːs bʊk/ • US: /ˈriːsɔːrs bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách tài liệu tài liệu tham khảo sách hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book that provides information and materials for a particular subject or activity.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách cung cấp thông tin và tài liệu cho một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This resource book is a valuable tool for teachers."

    "Cuốn sách tài liệu này là một công cụ có giá trị cho giáo viên."

  • "The library has a wide selection of resource books for students."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn các sách tài liệu cho sinh viên."

  • "I used a resource book to prepare for the exam."

    "Tôi đã sử dụng một cuốn sách tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự có tài xoay xở
Noun book sách, cuốn sách
Verb book đặt chỗ, ghi vào sổ
Adjective bookish ham đọc sách, mọt sách (thường mang nghĩa hơi tiêu cực)
Noun booklet sách mỏng, tập sách nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resource
Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
English
resource
English
book
English
resource book

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', mang nghĩa 'trỗi dậy lại' hoặc 'hồi phục'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'resource', ám chỉ một nguồn cung cấp hoặc sự hỗ trợ. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ này tiếp tục phát triển để chỉ các nguồn lực hoặc phương tiện có thể dùng để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Book'

Từ 'book' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bōks' và tiếng Anh cổ 'bōc'. Có một mối liên hệ thú vị với từ 'beech' (cây sồi), bởi vì người xưa thường dùng gỗ sồi làm các tấm bảng để viết. Từ đó, 'book' dần phát triển thành nghĩa là một tập hợp các trang giấy có chữ viết hoặc hình ảnh.

Sự kết hợp 'Resource Book'

'Resource book' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'resource' (nguồn lực, phương tiện) và 'book' (sách). Nó mô tả một cuốn sách được biên soạn đặc biệt để cung cấp thông tin, tài liệu tham khảo, bài tập hoặc hướng dẫn hữu ích, đóng vai trò là nguồn hỗ trợ quan trọng cho việc học tập, nghiên cứu hoặc giảng dạy.

Usage Note

"Resource book" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo, hoặc tự học. Nó khác với sách giáo khoa (textbook) ở chỗ nó cung cấp nhiều lựa chọn hơn về nội dung, bài tập và hoạt động, và thường không được thiết kế để tuân theo một chương trình giảng dạy cụ thể. Nó cũng khác với sách tham khảo (reference book) ở chỗ nó thường có tính thực hành cao hơn, với nhiều bài tập và hoạt động để người dùng thực hành.

Prepositions

for on

* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cuốn sách được dùng để cung cấp tài liệu. Ví dụ: a resource book *for* teachers.
* **on:** Dùng để chỉ chủ đề mà cuốn sách tập trung vào. Ví dụ: a resource book *on* grammar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource book
  • excellent excellent resource book
    (sách tài liệu tuyệt vời)
  • comprehensive comprehensive resource book
    (sách tài liệu toàn diện)
  • useful useful resource book
    (sách tài liệu hữu ích)
  • digital digital resource book
    (sách tài liệu điện tử)
  • primary primary resource book
    (sách tài liệu chính yếu)
Verb + resource book
  • use use a resource book
    (sử dụng sách tài liệu)
  • consult consult a resource book
    (tham khảo sách tài liệu)
  • refer to refer to a resource book
    (tra cứu sách tài liệu)
  • compile compile a resource book
    (biên soạn một cuốn sách tài liệu)
  • publish publish a resource book
    (xuất bản một cuốn sách tài liệu)
Noun + resource book (Type of resource book)
  • teacher's teacher's resource book
    (sách tài liệu dành cho giáo viên)
  • student's student's resource book
    (sách tài liệu dành cho học sinh)
  • project project resource book
    (sách tài liệu dự án)
  • curriculum curriculum resource book
    (sách tài liệu chương trình học)

Idioms

  • a go-to resource book

    Một cuốn sách tài liệu được tin cậy và thường xuyên sử dụng; sách 'ruột'.

    "This dictionary is my go-to resource book for English vocabulary and grammar."

    (Cuốn từ điển này là sách tài liệu 'ruột' của tôi để tra cứu từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh.)

  • a comprehensive resource book on/for [topic]

    Một cuốn sách tài liệu toàn diện về/cho [chủ đề nào đó].

    "The university library has a comprehensive resource book on renewable energy sources."

    (Thư viện trường đại học có một cuốn sách tài liệu toàn diện về các nguồn năng lượng tái tạo.)

  • an essential resource book for [purpose]

    Một cuốn sách tài liệu thiết yếu cho [mục đích nào đó].

    "This grammar guide is an essential resource book for all intermediate English learners."

    (Cuốn sách hướng dẫn ngữ pháp này là tài liệu thiết yếu cho tất cả học viên tiếng Anh trình độ trung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource book

noun
Lật mặt

Một cuốn sách cung cấp thông tin và tài liệu cho một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

"This resource book is a valuable tool for teachers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher, using the resource book, planned engaging lessons for the week.
Giáo viên, sử dụng sách tài liệu, đã lên kế hoạch cho những bài học thú vị trong tuần.
Phủ định
Without a resource book, a detailed guide, I couldn't prepare the lesson properly.
Nếu không có một cuốn sách tài liệu, một hướng dẫn chi tiết, tôi không thể chuẩn bị bài học một cách phù hợp.
Nghi vấn
Sarah, did you remember to bring the resource book, the one with all the extra exercises?
Sarah, bạn có nhớ mang theo sách tài liệu không, cuốn có tất cả các bài tập bổ sung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource book".

Vai trò trung tâm trong giáo dục

Resource books đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi cấp độ giáo dục. Chúng không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn bao gồm các bài tập thực hành, hướng dẫn phương pháp học tập và tài liệu bổ trợ, giúp học sinh, sinh viên và giáo viên đạt được mục tiêu học tập và giảng dạy một cách hiệu quả nhất. Nhiều hệ thống giáo dục xem resource book là cốt lõi của chương trình giảng dạy.

Sự chuyển đổi sang định dạng số

Với sự phát triển của công nghệ, resource books đang dần chuyển dịch từ định dạng in ấn truyền thống sang kỹ thuật số (e-books, nền tảng trực tuyến). Sự chuyển đổi này mang lại nhiều lợi ích như tiện lợi trong việc truy cập mọi lúc mọi nơi, khả năng cập nhật nội dung nhanh chóng, và tích hợp các công cụ tương tác đa phương tiện, làm phong phú thêm trải nghiệm học tập và nghiên cứu.