resource planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of identifying, allocating, and managing resources to meet the needs of an organization or project.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định, phân bổ và quản lý các nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của một tổ chức hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective resource planning is crucial for the success of any project."
"Lập kế hoạch nguồn lực hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."
-
"The company needs to improve its resource planning to avoid project delays."
"Công ty cần cải thiện công tác lập kế hoạch nguồn lực để tránh chậm trễ dự án."
-
"Resource planning involves identifying the human, financial, and material resources needed."
"Lập kế hoạch nguồn lực bao gồm việc xác định các nguồn lực về nhân lực, tài chính và vật chất cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Verb | resource | Cung cấp tài nguyên, cung cấp kinh phí |
| Noun | plan | Kế hoạch, bản vẽ |
| Verb | plan | Lập kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcing | Việc cung cấp hoặc quản lý nguồn lực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Resource planning bao gồm việc dự đoán nhu cầu về nguồn lực, lên kế hoạch sử dụng chúng một cách hiệu quả, và đảm bảo rằng chúng có sẵn khi cần thiết. Nó khác với 'resource management' ở chỗ 'planning' tập trung vào giai đoạn lập kế hoạch ban đầu, còn 'management' bao gồm cả việc thực hiện và giám sát.
Prepositions
Sử dụng 'resource planning for' khi nói về việc lập kế hoạch cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: resource planning for a project). Sử dụng 'resource planning in' khi nói về lập kế hoạch trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: resource planning in healthcare).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective resource planning (lập kế hoạch nguồn lực hiệu quả)
-
strategic strategic resource planning (hoạch định nguồn lực chiến lược)
-
efficient efficient resource planning (lập kế hoạch nguồn lực hiệu suất cao)
-
human human resource planning (hoạch định nguồn nhân lực)
-
long-term long-term resource planning (hoạch định nguồn lực dài hạn)
-
implement implement resource planning (triển khai kế hoạch nguồn lực)
-
develop develop resource planning (phát triển kế hoạch nguồn lực)
-
optimize optimize resource planning (tối ưu hóa kế hoạch nguồn lực)
-
improve improve resource planning (cải thiện kế hoạch nguồn lực)
-
manage manage resource planning (quản lý việc hoạch định nguồn lực)
Idioms
-
Enterprise Resource Planning (ERP)
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
"Many large corporations use Enterprise Resource Planning (ERP) systems to integrate and manage their business operations."
(Nhiều tập đoàn lớn sử dụng hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP) để tích hợp và quản lý các hoạt động kinh doanh của họ.)
-
Integrated Resource Planning (IRP)
Lập kế hoạch nguồn lực tích hợp
"Integrated Resource Planning (IRP) considers all aspects of resource allocation for long-term sustainability and efficiency."
(Lập kế hoạch nguồn lực tích hợp (IRP) xem xét tất cả các khía cạnh phân bổ nguồn lực nhằm đạt được sự bền vững và hiệu quả lâu dài.)
-
Strategic Resource Planning
Hoạch định nguồn lực chiến lược
"Effective strategic resource planning is crucial for organizations to align their resources with overarching business goals."
(Hoạch định nguồn lực chiến lược hiệu quả rất quan trọng để các tổ chức điều chỉnh nguồn lực của họ phù hợp với các mục tiêu kinh doanh tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource planning
NounQuá trình xác định, phân bổ và quản lý các nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của một tổ chức hoặc dự án.
"Effective resource planning is crucial for the success of any project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource planning".
