(Top Banner Ad)
resource planning
B2
Noun B2 Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án

resource planning

UK: /rɪˈsɔːs ˈplænɪŋ/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch nguồn lực hoạch định nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, allocating, and managing resources to meet the needs of an organization or project.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định, phân bổ và quản lý các nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của một tổ chức hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective resource planning is crucial for the success of any project."

    "Lập kế hoạch nguồn lực hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "The company needs to improve its resource planning to avoid project delays."

    "Công ty cần cải thiện công tác lập kế hoạch nguồn lực để tránh chậm trễ dự án."

  • "Resource planning involves identifying the human, financial, and material resources needed."

    "Lập kế hoạch nguồn lực bao gồm việc xác định các nguồn lực về nhân lực, tài chính và vật chất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Verb resource Cung cấp tài nguyên, cung cấp kinh phí
Noun plan Kế hoạch, bản vẽ
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun resourcing Việc cung cấp hoặc quản lý nguồn lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plan
Old French
ressource
English
plan
English
resource
English
planning
English
resource planning

Nguồn gốc của 'Resource Planning'

Thuật ngữ 'resource planning' là một khái niệm hiện đại trong quản lý. Từ 'resource' (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ressource', có nghĩa là 'nguồn cung cấp' hoặc 'cách thức để làm việc gì đó'. Còn 'planning' (lập kế hoạch) xuất phát từ 'plan' (kế hoạch), mà gốc La-tinh 'planta' ban đầu có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'bản vẽ mặt đất'. Khi kết hợp lại, 'resource planning' mô tả quá trình có hệ thống để xác định, phân bổ và quản lý các nguồn lực (như tài chính, nhân lực, vật tư) một cách hiệu quả nhằm đạt được các mục tiêu đề ra, trở thành một phần không thể thiếu trong kinh doanh và dự án từ thế kỷ 20.

Usage Note

Resource planning bao gồm việc dự đoán nhu cầu về nguồn lực, lên kế hoạch sử dụng chúng một cách hiệu quả, và đảm bảo rằng chúng có sẵn khi cần thiết. Nó khác với 'resource management' ở chỗ 'planning' tập trung vào giai đoạn lập kế hoạch ban đầu, còn 'management' bao gồm cả việc thực hiện và giám sát.

Prepositions

for in

Sử dụng 'resource planning for' khi nói về việc lập kế hoạch cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: resource planning for a project). Sử dụng 'resource planning in' khi nói về lập kế hoạch trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: resource planning in healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + resource planning
  • effective effective resource planning
    (lập kế hoạch nguồn lực hiệu quả)
  • strategic strategic resource planning
    (hoạch định nguồn lực chiến lược)
  • efficient efficient resource planning
    (lập kế hoạch nguồn lực hiệu suất cao)
  • human human resource planning
    (hoạch định nguồn nhân lực)
  • long-term long-term resource planning
    (hoạch định nguồn lực dài hạn)
Động từ + resource planning
  • implement implement resource planning
    (triển khai kế hoạch nguồn lực)
  • develop develop resource planning
    (phát triển kế hoạch nguồn lực)
  • optimize optimize resource planning
    (tối ưu hóa kế hoạch nguồn lực)
  • improve improve resource planning
    (cải thiện kế hoạch nguồn lực)
  • manage manage resource planning
    (quản lý việc hoạch định nguồn lực)

Idioms

  • Enterprise Resource Planning (ERP)

    Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

    "Many large corporations use Enterprise Resource Planning (ERP) systems to integrate and manage their business operations."

    (Nhiều tập đoàn lớn sử dụng hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP) để tích hợp và quản lý các hoạt động kinh doanh của họ.)

  • Integrated Resource Planning (IRP)

    Lập kế hoạch nguồn lực tích hợp

    "Integrated Resource Planning (IRP) considers all aspects of resource allocation for long-term sustainability and efficiency."

    (Lập kế hoạch nguồn lực tích hợp (IRP) xem xét tất cả các khía cạnh phân bổ nguồn lực nhằm đạt được sự bền vững và hiệu quả lâu dài.)

  • Strategic Resource Planning

    Hoạch định nguồn lực chiến lược

    "Effective strategic resource planning is crucial for organizations to align their resources with overarching business goals."

    (Hoạch định nguồn lực chiến lược hiệu quả rất quan trọng để các tổ chức điều chỉnh nguồn lực của họ phù hợp với các mục tiêu kinh doanh tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource planning

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định, phân bổ và quản lý các nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của một tổ chức hoặc dự án.

"Effective resource planning is crucial for the success of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource planning".

Tầm quan trọng trong quản lý hiện đại

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu ngày nay, 'resource planning' là một yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp phân bổ ngân sách, nhân lực, công nghệ và vật tư một cách tối ưu mà còn dự đoán và ứng phó linh hoạt với các thay đổi của thị trường. Việc hoạch định nguồn lực tốt giúp giảm lãng phí, tăng năng suất, và là nền tảng vững chắc để đạt được lợi thế cạnh tranh và tăng trưởng bền vững.

Vai trò trong phát triển bền vững và xã hội

Ngoài khía cạnh doanh nghiệp, 'resource planning' còn mang ý nghĩa lớn lao ở cấp độ quốc gia và toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững. Nó liên quan đến việc quản lý có trách nhiệm các tài nguyên thiên nhiên (như nước, đất, năng lượng) để đảm bảo không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Hoạch định nguồn lực bền vững là chìa khóa để giải quyết các thách thức môi trường, xã hội và kinh tế phức tạp mà thế giới đang đối mặt.