respiratory protection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures taken to protect the respiratory system from harmful substances or conditions, such as dust, fumes, gases, vapors, or insufficient oxygen.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ hệ hô hấp khỏi các chất hoặc điều kiện có hại, chẳng hạn như bụi, khói, khí, hơi hoặc tình trạng thiếu oxy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper respiratory protection is crucial in environments with high levels of air pollution."
"Sự bảo vệ hô hấp thích hợp là rất quan trọng trong môi trường có mức độ ô nhiễm không khí cao."
-
"The factory provides all employees with respiratory protection."
"Nhà máy cung cấp cho tất cả nhân viên phương tiện bảo vệ hô hấp."
-
"Workers must wear respiratory protection when handling hazardous chemicals."
"Công nhân phải đeo thiết bị bảo vệ hô hấp khi xử lý hóa chất nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respiration | Sự hô hấp, quá trình thở |
| Noun | respirator | Mặt nạ phòng độc, máy hô hấp nhân tạo |
| Verb | respire | Hô hấp, hít thở |
| Noun | protection | Sự bảo vệ, vật bảo vệ |
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | Có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | Người bảo vệ, vật bảo hộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, sức khỏe nghề nghiệp, hoặc trong môi trường y tế để chỉ các thiết bị hoặc quy trình nhằm bảo vệ người lao động hoặc bệnh nhân khỏi các tác nhân gây hại cho hệ hô hấp. Nó nhấn mạnh sự chủ động bảo vệ và phòng ngừa.
Prepositions
'respiratory protection *for* workers' nhấn mạnh mục đích bảo vệ một đối tượng cụ thể. 'respiratory protection *against* dust' nhấn mạnh sự bảo vệ trước một mối nguy cụ thể. Ví dụ: 'The company provides respiratory protection for its employees' (Công ty cung cấp phương tiện bảo vệ hô hấp cho nhân viên của mình) và 'This mask offers respiratory protection against harmful particles' (Mặt nạ này cung cấp sự bảo vệ hô hấp chống lại các hạt có hại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective respiratory protection (bảo hộ hô hấp hiệu quả)
-
adequate adequate respiratory protection (bảo hộ hô hấp đầy đủ)
-
proper proper respiratory protection (bảo hộ hô hấp đúng cách)
-
personal personal respiratory protection (bảo hộ hô hấp cá nhân)
-
wear wear respiratory protection (đeo/mặc bảo hộ hô hấp)
-
provide provide respiratory protection (cung cấp bảo hộ hô hấp)
-
use use respiratory protection (sử dụng bảo hộ hô hấp)
-
ensure ensure respiratory protection (đảm bảo bảo hộ hô hấp)
-
equipment respiratory protection equipment (thiết bị bảo hộ hô hấp)
-
program respiratory protection program (chương trình bảo hộ hô hấp)
-
measures respiratory protection measures (các biện pháp bảo hộ hô hấp)
-
device respiratory protection device (thiết bị bảo hộ hô hấp)
Idioms
-
wear respiratory protection
Đeo/sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp (như khẩu trang, mặt nạ phòng độc)
"It is mandatory to wear respiratory protection when working with hazardous chemicals."
(Bắt buộc phải đeo bảo hộ hô hấp khi làm việc với hóa chất độc hại.)
-
implement a respiratory protection program
Triển khai một chương trình bảo hộ hô hấp (thiết lập các quy trình và thiết bị để bảo vệ đường hô hấp của người lao động)
"The factory implemented a comprehensive respiratory protection program to safeguard its workers."
(Nhà máy đã triển khai một chương trình bảo hộ hô hấp toàn diện để bảo vệ công nhân của mình.)
-
assess the need for respiratory protection
Đánh giá sự cần thiết của việc bảo hộ hô hấp (xác định liệu có cần thiết phải sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp hay không dựa trên rủi ro)
"Safety officers must assess the need for respiratory protection in new work areas."
(Cán bộ an toàn phải đánh giá sự cần thiết của việc bảo hộ hô hấp ở các khu vực làm việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respiratory protection
NounCác biện pháp được thực hiện để bảo vệ hệ hô hấp khỏi các chất hoặc điều kiện có hại, chẳng hạn như bụi, khói, khí, hơi hoặc tình trạng thiếu oxy.
"Proper respiratory protection is crucial in environments with high levels of air pollution."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the air quality was poor, we would require respiratory protection. |
Nếu chất lượng không khí kém, chúng tôi sẽ yêu cầu bảo vệ hô hấp. |
| Phủ định | If they didn't have proper training, they wouldn't use respiratory protection. |
Nếu họ không được đào tạo bài bản, họ sẽ không sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you had respiratory protection? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có thiết bị bảo vệ hô hấp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always emphasizes the importance of respiratory protection in hazardous environments. |
Anh ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hô hấp trong môi trường nguy hiểm. |
| Phủ định | They do not ignore the need for respiratory protection when handling chemicals. |
Họ không bỏ qua sự cần thiết của việc bảo vệ hô hấp khi xử lý hóa chất. |
| Nghi vấn | Does she understand the correct usage of respiratory protection equipment? |
Cô ấy có hiểu cách sử dụng đúng thiết bị bảo vệ hô hấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory protection".
