(Top Banner Ad)
respiratory protection
B2
Noun B2 An toàn lao động, Y tế, Kỹ thuật

respiratory protection

UK: /rɪˈspɪrətri prəˈtekʃən/ • US: /rɪˈspɪrətɔːri prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ hô hấp phương tiện bảo vệ hô hấp thiết bị bảo vệ đường hô hấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect the respiratory system from harmful substances or conditions, such as dust, fumes, gases, vapors, or insufficient oxygen.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ hệ hô hấp khỏi các chất hoặc điều kiện có hại, chẳng hạn như bụi, khói, khí, hơi hoặc tình trạng thiếu oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper respiratory protection is crucial in environments with high levels of air pollution."

    "Sự bảo vệ hô hấp thích hợp là rất quan trọng trong môi trường có mức độ ô nhiễm không khí cao."

  • "The factory provides all employees with respiratory protection."

    "Nhà máy cung cấp cho tất cả nhân viên phương tiện bảo vệ hô hấp."

  • "Workers must wear respiratory protection when handling hazardous chemicals."

    "Công nhân phải đeo thiết bị bảo vệ hô hấp khi xử lý hóa chất nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiration Sự hô hấp, quá trình thở
Noun respirator Mặt nạ phòng độc, máy hô hấp nhân tạo
Verb respire Hô hấp, hít thở
Noun protection Sự bảo vệ, vật bảo vệ
Verb protect Bảo vệ, che chở
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo hộ

Synonyms

breathing protection (bảo vệ đường thở)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Y tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spirare (thở)
Latin
respirare (hít thở lại, thở ra vào)
English
respiratory
Latin
tegere (che, bao phủ)
Latin
protegere (che chắn phía trước, bảo vệ)
English
protection

Nguồn gốc của 'respiratory protection'

Cụm từ "respiratory protection" được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ "respiratory" bắt nguồn từ động từ "respirare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "hít thở lại" hoặc "thở ra vào", nhấn mạnh chức năng của hệ hô hấp. Còn từ "protection" cũng có gốc từ tiếng Latin "protegere", mang ý nghĩa "che chắn phía trước" hoặc "bảo vệ". Khi kết hợp lại, "respiratory protection" diễn tả hành động hoặc phương tiện che chắn, bảo vệ đường hô hấp của con người khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, sức khỏe nghề nghiệp, hoặc trong môi trường y tế để chỉ các thiết bị hoặc quy trình nhằm bảo vệ người lao động hoặc bệnh nhân khỏi các tác nhân gây hại cho hệ hô hấp. Nó nhấn mạnh sự chủ động bảo vệ và phòng ngừa.

Prepositions

for against

'respiratory protection *for* workers' nhấn mạnh mục đích bảo vệ một đối tượng cụ thể. 'respiratory protection *against* dust' nhấn mạnh sự bảo vệ trước một mối nguy cụ thể. Ví dụ: 'The company provides respiratory protection for its employees' (Công ty cung cấp phương tiện bảo vệ hô hấp cho nhân viên của mình) và 'This mask offers respiratory protection against harmful particles' (Mặt nạ này cung cấp sự bảo vệ hô hấp chống lại các hạt có hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory protection
  • effective effective respiratory protection
    (bảo hộ hô hấp hiệu quả)
  • adequate adequate respiratory protection
    (bảo hộ hô hấp đầy đủ)
  • proper proper respiratory protection
    (bảo hộ hô hấp đúng cách)
  • personal personal respiratory protection
    (bảo hộ hô hấp cá nhân)
Verb + respiratory protection
  • wear wear respiratory protection
    (đeo/mặc bảo hộ hô hấp)
  • provide provide respiratory protection
    (cung cấp bảo hộ hô hấp)
  • use use respiratory protection
    (sử dụng bảo hộ hô hấp)
  • ensure ensure respiratory protection
    (đảm bảo bảo hộ hô hấp)
Respiratory protection + Noun
  • equipment respiratory protection equipment
    (thiết bị bảo hộ hô hấp)
  • program respiratory protection program
    (chương trình bảo hộ hô hấp)
  • measures respiratory protection measures
    (các biện pháp bảo hộ hô hấp)
  • device respiratory protection device
    (thiết bị bảo hộ hô hấp)

Idioms

  • wear respiratory protection

    Đeo/sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp (như khẩu trang, mặt nạ phòng độc)

    "It is mandatory to wear respiratory protection when working with hazardous chemicals."

    (Bắt buộc phải đeo bảo hộ hô hấp khi làm việc với hóa chất độc hại.)

  • implement a respiratory protection program

    Triển khai một chương trình bảo hộ hô hấp (thiết lập các quy trình và thiết bị để bảo vệ đường hô hấp của người lao động)

    "The factory implemented a comprehensive respiratory protection program to safeguard its workers."

    (Nhà máy đã triển khai một chương trình bảo hộ hô hấp toàn diện để bảo vệ công nhân của mình.)

  • assess the need for respiratory protection

    Đánh giá sự cần thiết của việc bảo hộ hô hấp (xác định liệu có cần thiết phải sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp hay không dựa trên rủi ro)

    "Safety officers must assess the need for respiratory protection in new work areas."

    (Cán bộ an toàn phải đánh giá sự cần thiết của việc bảo hộ hô hấp ở các khu vực làm việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory protection

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ hệ hô hấp khỏi các chất hoặc điều kiện có hại, chẳng hạn như bụi, khói, khí, hơi hoặc tình trạng thiếu oxy.

"Proper respiratory protection is crucial in environments with high levels of air pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the air quality was poor, we would require respiratory protection.
Nếu chất lượng không khí kém, chúng tôi sẽ yêu cầu bảo vệ hô hấp.
Phủ định
If they didn't have proper training, they wouldn't use respiratory protection.
Nếu họ không được đào tạo bài bản, họ sẽ không sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had respiratory protection?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có thiết bị bảo vệ hô hấp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always emphasizes the importance of respiratory protection in hazardous environments.
Anh ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hô hấp trong môi trường nguy hiểm.
Phủ định
They do not ignore the need for respiratory protection when handling chemicals.
Họ không bỏ qua sự cần thiết của việc bảo vệ hô hấp khi xử lý hóa chất.
Nghi vấn
Does she understand the correct usage of respiratory protection equipment?
Cô ấy có hiểu cách sử dụng đúng thiết bị bảo vệ hô hấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory protection".

Tầm quan trọng trong an toàn lao động

Tại các môi trường làm việc có nguy cơ cao như nhà máy hóa chất, công trường xây dựng, hoặc hầm mỏ, việc bảo hộ hô hấp là một phần không thể thiếu của Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE). Các quy định về an toàn lao động thường yêu cầu người sử dụng lao động phải cung cấp và người lao động phải sử dụng các thiết bị này để bảo vệ sức khỏe khỏi bụi mịn, khí độc hoặc vi sinh vật gây bệnh.

Vai trò trong đại dịch toàn cầu

Trong các đại dịch gần đây, đặc biệt là đại dịch COVID-19, việc đeo khẩu trang (một dạng cơ bản của bảo hộ hô hấp) đã trở thành một biện pháp y tế công cộng quan trọng. Nó không chỉ giúp bảo vệ người đeo mà còn ngăn chặn sự lây lan của virus từ người bệnh sang cộng đồng, làm thay đổi đáng kể nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ đường hô hấp trong đời sống hàng ngày.