(Top Banner Ad)
response system
B2
Noun B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

response system

UK: /rɪˈspɒns ˈsɪstəm/ • US: /rɪˈspɑːns ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phản hồi cơ chế phản ứng hệ thống đáp ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of connected components that work together to react to inputs or stimuli.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thành phần kết nối với nhau hoạt động cùng nhau để phản ứng với các đầu vào hoặc kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new response system to handle customer complaints more efficiently."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống phản hồi mới để xử lý các khiếu nại của khách hàng hiệu quả hơn."

  • "The immune system is the body's primary response system to infection."

    "Hệ miễn dịch là hệ thống phản ứng chính của cơ thể đối với nhiễm trùng."

  • "The emergency response system was activated after the earthquake."

    "Hệ thống phản ứng khẩn cấp đã được kích hoạt sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond Phản ứng, đáp lại
Noun response Sự phản ứng, sự hồi đáp
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Noun responsiveness Tính phản ứng nhanh nhạy, khả năng đáp ứng
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respons
Middle English
response
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
response system

Nguồn gốc của 'response'

Từ 'response' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời lại' hoặc 'phản ứng lại'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Response' ban đầu dùng để chỉ hành động trả lời một câu hỏi, nhưng sau này được mở rộng để chỉ bất kỳ hành động phản ứng nào trước một sự kiện hoặc kích thích.

Nguồn gốc của 'system'

'System' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'sự kết hợp'. Nó dùng để mô tả một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể chức năng. Khi 'response' và 'system' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cấu trúc hoặc quy trình được thiết kế để đối phó hoặc phản ứng.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghệ, sinh học, y học, và quản lý. Nó thường chỉ một hệ thống được thiết kế để nhận diện và xử lý thông tin, sau đó đưa ra một phản hồi thích hợp. Sự khác biệt với 'feedback system' là 'response system' nhấn mạnh vào khả năng *phản ứng* nói chung, trong khi 'feedback system' tập trung vào việc điều chỉnh dựa trên kết quả đầu ra.

Prepositions

to for

Khi dùng 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc kích thích mà hệ thống phản ứng. Ví dụ: 'The body's response system to stress'. Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích hoặc lý do của hệ thống phản ứng. Ví dụ: 'A response system for managing customer inquiries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + response system
  • effective an effective response system
    (một hệ thống phản ứng hiệu quả)
  • efficient an efficient response system
    (một hệ thống phản ứng hiệu quả (về mặt thời gian, chi phí))
  • rapid a rapid response system
    (một hệ thống phản ứng nhanh)
  • robust a robust response system
    (một hệ thống phản ứng vững chắc, mạnh mẽ)
  • emergency an emergency response system
    (một hệ thống phản ứng khẩn cấp)
Verb + response system
  • improve to improve the response system
    (cải thiện hệ thống phản ứng)
  • strengthen to strengthen the response system
    (tăng cường hệ thống phản ứng)
  • implement to implement a response system
    (triển khai một hệ thống phản ứng)
  • develop to develop a response system
    (phát triển một hệ thống phản ứng)
Noun + response system
  • public health public health response system
    (hệ thống phản ứng y tế công cộng)
  • disaster disaster response system
    (hệ thống phản ứng với thảm họa)
  • immune immune response system
    (hệ thống phản ứng miễn dịch)

Idioms

  • early warning response system

    hệ thống cảnh báo sớm và phản ứng

    "The region needs an early warning response system for natural disasters."

    (Khu vực này cần một hệ thống cảnh báo sớm và phản ứng cho các thảm họa tự nhiên.)

  • rapid response system

    hệ thống phản ứng nhanh

    "Hospitals often have a rapid response system to address critical patient conditions."

    (Các bệnh viện thường có một hệ thống phản ứng nhanh để xử lý các tình trạng bệnh nhân nguy kịch.)

  • emergency response system

    hệ thống ứng phó khẩn cấp

    "The city's emergency response system was tested during the recent blackout."

    (Hệ thống ứng phó khẩn cấp của thành phố đã được thử nghiệm trong đợt mất điện gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

response system

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các thành phần kết nối với nhau hoạt động cùng nhau để phản ứng với các đầu vào hoặc kích thích.

"The company implemented a new response system to handle customer complaints more efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a new response system before the crisis hit.
Công ty đã triển khai một hệ thống phản hồi mới trước khi cuộc khủng hoảng xảy ra.
Phủ định
They had not expected the response system to fail so dramatically.
Họ đã không ngờ hệ thống phản hồi lại thất bại một cách thảm hại đến vậy.
Nghi vấn
Had the government established a robust response system prior to the earthquake?
Chính phủ đã thiết lập một hệ thống phản hồi mạnh mẽ trước trận động đất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response system".

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'response system' là một khái niệm cốt lõi, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế công cộng, quản lý thiên tai, an ninh và công nghệ thông tin. Một hệ thống phản ứng tốt có thể cứu sống nhiều người, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và xã hội, và duy trì sự ổn định. Ví dụ, hệ thống phản ứng y tế nhanh chóng là rất quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh.

Hệ thống phản ứng của cơ thể

Khái niệm 'response system' cũng được áp dụng rộng rãi trong sinh học để mô tả cách cơ thể sống phản ứng với các kích thích bên trong và bên ngoài. Ví dụ, hệ thống miễn dịch (immune response system) của con người là một mạng lưới phức tạp các tế bào và cơ quan bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Hệ thống thần kinh (nervous system) cũng là một hệ thống phản ứng với các tín hiệu từ môi trường.