(Top Banner Ad)
responsible conduct
C1
Tính từ + Danh từ C1 Đạo đức, Luật pháp, Quản lý

responsible conduct

UK: /rɪˈspɒnsəbəl ˈkɒndʌkt/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi có trách nhiệm ứng xử có trách nhiệm cư xử có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Responsible conduct" refers to behavior that demonstrates accountability, integrity, and ethical considerations in one's actions and decisions.

Vietnamese Meaning

"Responsible conduct" đề cập đến hành vi thể hiện trách nhiệm giải trình, tính chính trực và các cân nhắc về mặt đạo đức trong các hành động và quyết định của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company emphasizes responsible conduct in all its business dealings."

    "Công ty nhấn mạnh hành vi có trách nhiệm trong tất cả các giao dịch kinh doanh của mình."

  • "Promoting responsible conduct among employees is crucial for maintaining a positive work environment."

    "Việc thúc đẩy hành vi có trách nhiệm giữa các nhân viên là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc tích cực."

  • "The university has a strict policy regarding responsible conduct in research."

    "Trường đại học có một chính sách nghiêm ngặt về hành vi có trách nhiệm trong nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj responsible có trách nhiệm
N responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Adj irresponsible vô trách nhiệm
N irresponsibility sự vô trách nhiệm
Adv responsibly một cách có trách nhiệm
V conduct thực hiện, tiến hành, điều khiển
N conduct cách cư xử, đạo đức (của bản thân)
N conductor người điều khiển (dàn nhạc, tàu xe), vật dẫn điện/nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Late Latin
responsabilis
Old French
responsable
English
responsible

Nguồn gốc của 'responsible'

Từ 'responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'phản hồi' hoặc 'trả lời'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'phải giải trình' hoặc 'chịu trách nhiệm' về hành động của mình, nhấn mạnh ý tưởng phải đưa ra lời giải thích cho những gì mình làm.

Nguồn gốc của 'conduct' và sự kết hợp

Từ 'conduct' (hành vi, đạo đức) có nguồn gốc từ 'conducere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' hoặc 'hướng dẫn'. Nó mô tả cách một người hành xử hoặc điều chỉnh bản thân, ngụ ý một sự quản lý hoặc định hướng hành động. Khi kết hợp với 'responsible', cụm từ 'responsible conduct' (hành vi có trách nhiệm) biểu thị những hành động được dẫn dắt bởi ý thức về bổn phận và trách nhiệm giải trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu khoa học, kinh doanh, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác, nơi tính trung thực và đạo đức nghề nghiệp là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý.

Prepositions

in for

"Responsible conduct in" thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà hành vi có trách nhiệm được thể hiện (ví dụ: responsible conduct in research). "Responsible conduct for" thường được dùng để chỉ trách nhiệm hoặc hậu quả mà hành vi có trách nhiệm hướng tới (ví dụ: responsible conduct for the environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible conduct
  • ethical ethical responsible conduct
    (hành vi có trách nhiệm về mặt đạo đức)
  • professional professional responsible conduct
    (hành vi có trách nhiệm chuyên nghiệp)
  • proper proper responsible conduct
    (hành vi có trách nhiệm đúng đắn)
  • good good responsible conduct
    (hành vi có trách nhiệm tốt)
Verb + responsible conduct
  • promote promote responsible conduct
    (thúc đẩy hành vi có trách nhiệm)
  • ensure ensure responsible conduct
    (đảm bảo hành vi có trách nhiệm)
  • uphold uphold responsible conduct
    (đề cao hành vi có trách nhiệm)
  • demonstrate demonstrate responsible conduct
    (thể hiện hành vi có trách nhiệm)
  • foster foster responsible conduct
    (nuôi dưỡng/khuyến khích hành vi có trách nhiệm)
Noun + of responsible conduct
  • standards standards of responsible conduct
    (các tiêu chuẩn về hành vi có trách nhiệm)
  • principles principles of responsible conduct
    (các nguyên tắc về hành vi có trách nhiệm)
  • expectations expectations of responsible conduct
    (kỳ vọng về hành vi có trách nhiệm)

Idioms

  • Uphold standards of responsible conduct

    Đề cao các tiêu chuẩn về hành vi có trách nhiệm

    "It is essential for all employees to uphold standards of responsible conduct in the workplace."

    (Điều cần thiết là tất cả nhân viên phải đề cao các tiêu chuẩn về hành vi có trách nhiệm tại nơi làm việc.)

  • Foster responsible conduct

    Thúc đẩy/Nuôi dưỡng hành vi có trách nhiệm

    "Universities aim to foster responsible conduct among their students, especially in research."

    (Các trường đại học đặt mục tiêu thúc đẩy hành vi có trách nhiệm giữa các sinh viên của mình, đặc biệt trong nghiên cứu.)

  • Exhibit responsible conduct

    Thể hiện hành vi có trách nhiệm

    "Leaders are expected to exhibit responsible conduct to set a good example for others."

    (Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng thể hiện hành vi có trách nhiệm để làm gương tốt cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible conduct

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Responsible conduct" đề cập đến hành vi thể hiện trách nhiệm giải trình, tính chính trực và các cân nhắc về mặt đạo đức trong các hành động và quyết định của một người.

"The company emphasizes responsible conduct in all its business dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing responsible conduct builds trust and strengthens relationships.
Thực hành cách cư xử có trách nhiệm xây dựng lòng tin và củng cố các mối quan hệ.
Phủ định
Ignoring responsible conduct can lead to ethical dilemmas and reputational damage.
Bỏ qua cách cư xử có trách nhiệm có thể dẫn đến các tình huống khó xử về mặt đạo đức và tổn hại danh tiếng.
Nghi vấn
Is maintaining responsible conduct a priority for your organization?
Duy trì cách cư xử có trách nhiệm có phải là ưu tiên hàng đầu của tổ chức bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible conduct".

Trách nhiệm cá nhân và Đạo đức làm việc

Trong văn hóa phương Tây, hành vi có trách nhiệm (responsible conduct) thường được gắn liền với các giá trị cốt lõi như tính chính trực, sự đáng tin cậy và tinh thần trách nhiệm cá nhân. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp, nơi các cá nhân được kỳ vọng tuân thủ các quy tắc đạo đức và hành động vì lợi ích chung, không chỉ cho bản thân mà còn cho tổ chức và cộng đồng.

Bộ quy tắc ứng xử (Code of Conduct)

Nhiều tổ chức, từ doanh nghiệp đến trường học và các tổ chức phi lợi nhuận, đều có 'Bộ quy tắc ứng xử' (Code of Conduct) hoặc 'Nguyên tắc đạo đức' (Ethical Guidelines). Đây là những tài liệu chính thức phác thảo các kỳ vọng về hành vi có trách nhiệm của nhân viên hoặc thành viên, nhằm đảm bảo một môi trường làm việc hoặc học tập công bằng, minh bạch và có trách nhiệm.