responsible conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Responsible conduct" refers to behavior that demonstrates accountability, integrity, and ethical considerations in one's actions and decisions.
Vietnamese Meaning
"Responsible conduct" đề cập đến hành vi thể hiện trách nhiệm giải trình, tính chính trực và các cân nhắc về mặt đạo đức trong các hành động và quyết định của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company emphasizes responsible conduct in all its business dealings."
"Công ty nhấn mạnh hành vi có trách nhiệm trong tất cả các giao dịch kinh doanh của mình."
-
"Promoting responsible conduct among employees is crucial for maintaining a positive work environment."
"Việc thúc đẩy hành vi có trách nhiệm giữa các nhân viên là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc tích cực."
-
"The university has a strict policy regarding responsible conduct in research."
"Trường đại học có một chính sách nghiêm ngặt về hành vi có trách nhiệm trong nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | responsible | có trách nhiệm |
| N | responsibility | trách nhiệm, nghĩa vụ |
| Adj | irresponsible | vô trách nhiệm |
| N | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
| Adv | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| V | conduct | thực hiện, tiến hành, điều khiển |
| N | conduct | cách cư xử, đạo đức (của bản thân) |
| N | conductor | người điều khiển (dàn nhạc, tàu xe), vật dẫn điện/nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu khoa học, kinh doanh, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác, nơi tính trung thực và đạo đức nghề nghiệp là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý.
Prepositions
"Responsible conduct in" thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà hành vi có trách nhiệm được thể hiện (ví dụ: responsible conduct in research). "Responsible conduct for" thường được dùng để chỉ trách nhiệm hoặc hậu quả mà hành vi có trách nhiệm hướng tới (ví dụ: responsible conduct for the environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethical ethical responsible conduct (hành vi có trách nhiệm về mặt đạo đức)
-
professional professional responsible conduct (hành vi có trách nhiệm chuyên nghiệp)
-
proper proper responsible conduct (hành vi có trách nhiệm đúng đắn)
-
good good responsible conduct (hành vi có trách nhiệm tốt)
-
promote promote responsible conduct (thúc đẩy hành vi có trách nhiệm)
-
ensure ensure responsible conduct (đảm bảo hành vi có trách nhiệm)
-
uphold uphold responsible conduct (đề cao hành vi có trách nhiệm)
-
demonstrate demonstrate responsible conduct (thể hiện hành vi có trách nhiệm)
-
foster foster responsible conduct (nuôi dưỡng/khuyến khích hành vi có trách nhiệm)
-
standards standards of responsible conduct (các tiêu chuẩn về hành vi có trách nhiệm)
-
principles principles of responsible conduct (các nguyên tắc về hành vi có trách nhiệm)
-
expectations expectations of responsible conduct (kỳ vọng về hành vi có trách nhiệm)
Idioms
-
Uphold standards of responsible conduct
Đề cao các tiêu chuẩn về hành vi có trách nhiệm
"It is essential for all employees to uphold standards of responsible conduct in the workplace."
(Điều cần thiết là tất cả nhân viên phải đề cao các tiêu chuẩn về hành vi có trách nhiệm tại nơi làm việc.)
-
Foster responsible conduct
Thúc đẩy/Nuôi dưỡng hành vi có trách nhiệm
"Universities aim to foster responsible conduct among their students, especially in research."
(Các trường đại học đặt mục tiêu thúc đẩy hành vi có trách nhiệm giữa các sinh viên của mình, đặc biệt trong nghiên cứu.)
-
Exhibit responsible conduct
Thể hiện hành vi có trách nhiệm
"Leaders are expected to exhibit responsible conduct to set a good example for others."
(Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng thể hiện hành vi có trách nhiệm để làm gương tốt cho người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsible conduct
Tính từ + Danh từ"Responsible conduct" đề cập đến hành vi thể hiện trách nhiệm giải trình, tính chính trực và các cân nhắc về mặt đạo đức trong các hành động và quyết định của một người.
"The company emphasizes responsible conduct in all its business dealings."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practicing responsible conduct builds trust and strengthens relationships. |
Thực hành cách cư xử có trách nhiệm xây dựng lòng tin và củng cố các mối quan hệ. |
| Phủ định | Ignoring responsible conduct can lead to ethical dilemmas and reputational damage. |
Bỏ qua cách cư xử có trách nhiệm có thể dẫn đến các tình huống khó xử về mặt đạo đức và tổn hại danh tiếng. |
| Nghi vấn | Is maintaining responsible conduct a priority for your organization? |
Duy trì cách cư xử có trách nhiệm có phải là ưu tiên hàng đầu của tổ chức bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible conduct".
