(Top Banner Ad)
restrict eating
B1
Động từ + Danh động từ B1 Sức khỏe và Dinh dưỡng

restrict eating

UK: /rɪˈstrɪkt ˈiːtɪŋ/ • US: /rɪˈstrɪkt ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế ăn uống kiểm soát chế độ ăn ăn uống có kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To limit or control the amount or type of food that someone eats.

Vietnamese Meaning

Hạn chế hoặc kiểm soát số lượng hoặc loại thức ăn mà ai đó ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised him to restrict eating processed foods."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn."

  • "Athletes often restrict eating to maintain a certain weight."

    "Các vận động viên thường hạn chế ăn để duy trì một cân nặng nhất định."

  • "Restricting eating too much can be harmful to your health."

    "Hạn chế ăn quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn, kiểm soát
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn; quy định hạn chế
Adjective restrictive hạn chế, giới hạn, có tính cách kiểm soát
Adverb restrictively một cách hạn chế, một cách giới hạn
Verb eat ăn, dùng bữa
Noun eater người ăn (thường dùng trong các cụm từ như 'picky eater' - người kén ăn)
Adjective edible ăn được, không độc hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*string-
Latin
stringere
Latin
restringere
Middle French
restreindre
English
restrict

Nguồn gốc của 'Restrict'

Từ 'restrict' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'restringere' trong tiếng Latin. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đằng sau') và động từ 'stringere' (có nghĩa là 'buộc chặt', 'siết chặt'). Do đó, 'restringere' mang ý nghĩa 'buộc lại', 'hạn chế' hoặc 'giới hạn chặt chẽ'. Qua tiếng Pháp trung cổ ('restreindre'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc đặt ra giới hạn hoặc kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ăn kiêng, điều trị bệnh hoặc duy trì sức khỏe. 'Restrict' nhấn mạnh vào sự giới hạn có ý thức và thường có chủ đích. Khác với 'limit eating' (giới hạn việc ăn uống) ở chỗ 'restrict' mang sắc thái nghiêm ngặt hơn, có thể liên quan đến các quy tắc hoặc hướng dẫn cụ thể. Không giống như 'reduce eating' (giảm việc ăn uống) chỉ đơn giản là ăn ít hơn, 'restrict eating' có thể bao gồm cả việc hạn chế loại thực phẩm được ăn.

Prepositions

from

'Restrict from' được sử dụng khi muốn nói ai đó bị hạn chế không được ăn gì đó. Ví dụ: 'He was restricted from eating fatty foods.' (Anh ấy bị hạn chế ăn đồ béo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + restrict eating
  • severely severely restrict eating
    (hạn chế ăn uống một cách nghiêm ngặt/nghiêm khắc)
  • strictly strictly restrict eating
    (hạn chế ăn uống một cách chặt chẽ/nghiêm túc)
  • gradually gradually restrict eating
    (hạn chế ăn uống dần dần/từng bước)
  • wisely wisely restrict eating
    (hạn chế ăn uống một cách khôn ngoan)
Verb + restrict eating
  • try to try to restrict eating
    (cố gắng hạn chế ăn uống)
  • need to need to restrict eating
    (cần phải hạn chế ăn uống)
  • decide to decide to restrict eating
    (quyết định hạn chế ăn uống)
  • help to help to restrict eating
    (giúp hạn chế ăn uống)
Noun + restrict eating
  • a plan to a plan to restrict eating
    (một kế hoạch hạn chế ăn uống)
  • measures to measures to restrict eating
    (các biện pháp hạn chế ăn uống)
  • rules that rules that restrict eating
    (các quy tắc hạn chế ăn uống)

Idioms

  • restrict one's eating to specific times/windows

    Hạn chế việc ăn uống vào những khoảng thời gian/cửa sổ cụ thể (thường dùng trong chế độ ăn kiêng)

    "Many people practicing intermittent fasting restrict their eating to an 8-hour window each day."

    (Nhiều người thực hành nhịn ăn gián đoạn hạn chế việc ăn uống của họ trong khung thời gian 8 giờ mỗi ngày.)

  • restrict the eating of certain foods

    Hạn chế ăn một số loại thực phẩm nhất định

    "To manage his allergies, he had to restrict the eating of certain foods like nuts and dairy."

    (Để kiểm soát bệnh dị ứng, anh ấy phải hạn chế ăn một số loại thực phẩm nhất định như hạt và sữa.)

  • restrict one's eating habits

    Hạn chế thói quen ăn uống của ai đó

    "If you want to improve your health, you need to learn to restrict your eating habits."

    (Nếu muốn cải thiện sức khỏe, bạn cần học cách hạn chế thói quen ăn uống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrict eating

Động từ + Danh động từ
Lật mặt

Hạn chế hoặc kiểm soát số lượng hoặc loại thức ăn mà ai đó ăn.

"The doctor advised him to restrict eating processed foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She started to lose weight after she restricted her eating to healthy foods.
Cô ấy bắt đầu giảm cân sau khi cô ấy hạn chế ăn uống chỉ còn thực phẩm lành mạnh.
Phủ định
Although the doctor advised him to restrict eating sugary snacks, he didn't listen.
Mặc dù bác sĩ khuyên anh ấy nên hạn chế ăn vặt có đường, nhưng anh ấy đã không nghe.
Nghi vấn
Will you feel better if you restrict eating processed foods before bed?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn hạn chế ăn đồ ăn chế biến sẵn trước khi đi ngủ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patients who restrict their eating to healthy foods often recover faster.
Những bệnh nhân mà hạn chế ăn uống chỉ với đồ ăn lành mạnh thường hồi phục nhanh hơn.
Phủ định
The diet, which restricts eating after 7 PM, didn't work for me.
Chế độ ăn kiêng, cái mà hạn chế ăn sau 7 giờ tối, đã không hiệu quả với tôi.
Nghi vấn
Are you the student who restricts eating to improve their athletic performance?
Bạn có phải là sinh viên, người mà hạn chế ăn uống để cải thiện thành tích thể thao không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should restrict eating junk food for better health.
Bạn nên hạn chế ăn đồ ăn vặt để có sức khỏe tốt hơn.
Phủ định
She must not restrict eating to an unhealthy extent.
Cô ấy không được hạn chế ăn đến mức không lành mạnh.
Nghi vấn
Can we restrict eating after 8 PM?
Chúng ta có thể hạn chế ăn sau 8 giờ tối không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been restricting her eating to lose weight.
Cô ấy đã và đang hạn chế ăn uống để giảm cân.
Phủ định
They haven't been restricting eating due to any medical condition.
Họ đã không hạn chế ăn uống vì bất kỳ tình trạng bệnh lý nào.
Nghi vấn
Has the doctor been restricting your eating because of your cholesterol levels?
Bác sĩ có đang hạn chế việc ăn uống của bạn vì mức cholesterol của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrict eating".

Nhịn ăn gián đoạn (Intermittent Fasting)

Nhịn ăn gián đoạn (IF) là một xu hướng sức khỏe phổ biến ở phương Tây và toàn cầu, liên quan đến việc hạn chế ăn uống trong một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Ví dụ, phương pháp 16/8 yêu cầu bạn chỉ ăn trong khung 8 giờ và nhịn ăn trong 16 giờ còn lại. Mục đích của việc hạn chế ăn uống này thường là để giảm cân, cải thiện trao đổi chất và tăng cường sức khỏe tổng thể, chứ không phải để thiếu đói.

Nhịn ăn vì lý do tôn giáo

Việc hạn chế ăn uống có lịch sử lâu đời và là một phần quan trọng trong nhiều truyền thống tôn giáo khác nhau trên thế giới, bao gồm cả ở phương Tây. Ví dụ, trong Kitô giáo, Mùa Chay (Lent) là khoảng thời gian 40 ngày trước Lễ Phục sinh, khi người tín hữu thường kiêng một số loại thức ăn (thường là thịt) hoặc nhịn ăn trong một số ngày nhất định để thực hành sám hối và kỷ luật tinh thần. Hồi giáo có tháng Ramadan, yêu cầu nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn.