control eating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of consciously regulating one's food intake, often in response to emotional triggers, external cues, or to manage a specific health condition.
Vietnamese Meaning
Hành động chủ động điều chỉnh lượng thức ăn nạp vào cơ thể, thường để đối phó với các yếu tố kích thích cảm xúc, tín hiệu bên ngoài hoặc để kiểm soát một tình trạng sức khỏe cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Control eating can be a helpful strategy for managing binge eating disorder."
"Kiểm soát ăn uống có thể là một chiến lược hữu ích để kiểm soát chứng rối loạn ăn uống vô độ."
-
"Learning control eating techniques can significantly improve one's relationship with food."
"Học các kỹ thuật kiểm soát ăn uống có thể cải thiện đáng kể mối quan hệ của một người với thức ăn."
-
"Cognitive behavioral therapy can help individuals develop better control eating habits."
"Liệu pháp hành vi nhận thức có thể giúp các cá nhân phát triển thói quen kiểm soát ăn uống tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Noun | controller | người/thiết bị kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Adjective | controlled | đã được kiểm soát, có kiểm soát |
| Verb | eat | ăn |
| Noun | eater | người ăn |
| Noun | eating | việc ăn uống, hành động ăn |
| Adjective | edible | ăn được (không độc hại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Control eating" nhấn mạnh vào sự chủ động và ý thức trong việc điều chỉnh hành vi ăn uống. Nó khác với "emotional eating" (ăn uống do cảm xúc) ở chỗ nó có thể là một chiến lược đối phó có ý thức, không nhất thiết tiêu cực. Nó cũng khác với "dieting" (ăn kiêng) ở chỗ nó không nhất thiết liên quan đến việc hạn chế calo để giảm cân, mà tập trung vào việc kiểm soát hành vi.
Prepositions
"Control of eating" thường được sử dụng để mô tả khả năng điều chỉnh lượng thức ăn hoặc các khía cạnh khác của hành vi ăn uống. Ví dụ: "She has good control of her eating habits." "Control over eating" nhấn mạnh quyền lực hoặc khả năng chi phối việc ăn uống của một người. Ví dụ: "Gaining control over her eating was a major accomplishment."
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to control eating (học cách kiểm soát việc ăn uống)
-
struggle to struggle to control eating (gặp khó khăn/chật vật để kiểm soát việc ăn uống)
-
need to need to control eating (cần kiểm soát việc ăn uống)
-
help to help to control eating (giúp kiểm soát việc ăn uống)
-
effectively effectively control eating (kiểm soát việc ăn uống một cách hiệu quả)
-
strictly strictly control eating (kiểm soát việc ăn uống một cách nghiêm ngặt)
-
better better control eating (kiểm soát việc ăn uống tốt hơn)
Idioms
-
Be mindful about controlling eating.
Hãy có ý thức về việc kiểm soát thói quen ăn uống.
"To avoid weight gain, it's important to be mindful about controlling eating."
(Để tránh tăng cân, điều quan trọng là phải có ý thức về việc kiểm soát việc ăn uống.)
-
Strive to control eating habits.
Cố gắng kiểm soát thói quen ăn uống.
"Many people strive to control eating habits, especially after the holidays."
(Nhiều người cố gắng kiểm soát thói quen ăn uống, đặc biệt là sau các kỳ nghỉ.)
-
Develop strategies to control eating.
Phát triển các chiến lược để kiểm soát việc ăn uống.
"Therapists help patients develop strategies to control eating disorders."
(Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân phát triển các chiến lược để kiểm soát rối loạn ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control eating
Danh từHành động chủ động điều chỉnh lượng thức ăn nạp vào cơ thể, thường để đối phó với các yếu tố kích thích cảm xúc, tín hiệu bên ngoài hoặc để kiểm soát một tình trạng sức khỏe cụ thể.
"Control eating can be a helpful strategy for managing binge eating disorder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control eating".
