(Top Banner Ad)
restricted market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

restricted market

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈmɑːkɪt/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường bị hạn chế thị trường hạn chế thị trường có kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where entry or activity is limited by regulations, barriers, or other factors.

Vietnamese Meaning

Một thị trường nơi việc gia nhập hoặc hoạt động bị giới hạn bởi các quy định, rào cản hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company struggles to grow in a restricted market due to government regulations."

    "Công ty gặp khó khăn trong việc phát triển ở một thị trường bị hạn chế do các quy định của chính phủ."

  • "The agricultural sector often faces a restricted market due to quotas and subsidies."

    "Ngành nông nghiệp thường phải đối mặt với một thị trường bị hạn chế do hạn ngạch và trợ cấp."

  • "Access to the restricted market is limited to companies with special licenses."

    "Quyền tiếp cận thị trường bị hạn chế giới hạn cho các công ty có giấy phép đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, giới hạn
Adjective unrestricted không hạn chế, tự do
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, buôn bán
Noun marketing hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Latin
mercatus
Old French
restreindre
Old French
marchiet
Middle English
restreynen
Middle English
market
English
restrict
English
market
English
restricted market

Nguồn gốc của 'Restricted'

Từ 'restricted' (bị hạn chế) có gốc từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'buộc lại, giam hãm'. Qua tiếng Pháp cổ 'restreindre' và tiếng Anh trung đại 'restreynen', nó đã phát triển thành động từ 'restrict' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa giới hạn hoặc kiểm soát một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', dùng để chỉ 'thương mại, nơi buôn bán' hoặc 'một địa điểm công cộng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'marchiet' hoặc 'market', và cuối cùng là 'market' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về nơi giao dịch hàng hóa và dịch vụ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thị trường mà sự cạnh tranh bị hạn chế do chính sách của chính phủ, sự độc quyền của một số công ty hoặc các yếu tố khác. Nó khác với 'free market' (thị trường tự do), nơi các lực lượng cung và cầu quyết định giá cả và có ít sự can thiệp.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'operating in a restricted market' (hoạt động trong một thị trường bị hạn chế), 'within a restricted market' (trong một thị trường bị hạn chế). Các giới từ này chỉ ra vị trí hoặc bối cảnh của hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted market
  • tightly tightly restricted market
    (thị trường bị hạn chế chặt chẽ)
  • highly highly restricted market
    (thị trường bị hạn chế rất cao)
  • severely severely restricted market
    (thị trường bị hạn chế nghiêm ngặt)
Verb + restricted market
  • enter a enter a restricted market
    (thâm nhập một thị trường bị hạn chế)
  • operate in a operate in a restricted market
    (hoạt động trong một thị trường bị hạn chế)
  • create a create a restricted market
    (tạo ra một thị trường bị hạn chế)
restricted market + Noun/Prepositional Phrase
  • restricted market restricted market access
    (quyền tiếp cận thị trường bị hạn chế)
  • restricted market restricted market for luxury goods
    (thị trường hạn chế cho hàng hóa xa xỉ)
  • restricted market restricted market environment
    (môi trường thị trường bị hạn chế)

Idioms

  • Operating within a restricted market

    Hoạt động trong một thị trường bị hạn chế

    "Small businesses often face unique challenges when operating within a restricted market."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với những thách thức riêng khi hoạt động trong một thị trường bị hạn chế.)

  • Access to a restricted market

    Quyền tiếp cận một thị trường bị hạn chế

    "Governments sometimes limit access to a restricted market for strategic national interests."

    (Các chính phủ đôi khi hạn chế quyền tiếp cận một thị trường bị hạn chế vì lợi ích chiến lược quốc gia.)

  • Breaking into a restricted market

    Đột phá vào một thị trường bị hạn chế

    "Innovation and strategic partnerships are key to breaking into a restricted market and succeeding."

    (Đổi mới và các mối quan hệ đối tác chiến lược là chìa khóa để đột phá vào một thị trường bị hạn chế và thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường nơi việc gia nhập hoặc hoạt động bị giới hạn bởi các quy định, rào cản hoặc các yếu tố khác.

"The company struggles to grow in a restricted market due to government regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted market".

Vai trò của chính phủ trong thị trường

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, chính phủ thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hoặc điều chỉnh 'thị trường bị hạn chế'. Điều này có thể thông qua các biện pháp như thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu, quy định chặt chẽ về sản phẩm hoặc giấy phép kinh doanh đặc biệt. Mục đích thường là để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, kiểm soát hàng hóa nhạy cảm (như vũ khí, ma túy) hoặc thúc đẩy các mục tiêu xã hội và môi trường nhất định. Quan điểm về mức độ can thiệp này thường gây tranh cãi.

Tranh luận giữa thị trường tự do và thị trường hạn chế

Trong kinh tế học và xã hội phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người ủng hộ 'thị trường tự do' (free market) và những người tin vào sự cần thiết của 'thị trường bị hạn chế'. Những người theo chủ nghĩa thị trường tự do cho rằng ít hoặc không có sự can thiệp của chính phủ sẽ dẫn đến hiệu quả kinh tế cao nhất. Ngược lại, những người ủng hộ thị trường bị hạn chế tin rằng một số quy định và kiểm soát là cần thiết để đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ người tiêu dùng, ổn định kinh tế hoặc giải quyết các vấn đề như biến đổi khí hậu.