restricted market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market where entry or activity is limited by regulations, barriers, or other factors.
Vietnamese Meaning
Một thị trường nơi việc gia nhập hoặc hoạt động bị giới hạn bởi các quy định, rào cản hoặc các yếu tố khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company struggles to grow in a restricted market due to government regulations."
"Công ty gặp khó khăn trong việc phát triển ở một thị trường bị hạn chế do các quy định của chính phủ."
-
"The agricultural sector often faces a restricted market due to quotas and subsidies."
"Ngành nông nghiệp thường phải đối mặt với một thị trường bị hạn chế do hạn ngạch và trợ cấp."
-
"Access to the restricted market is limited to companies with special licenses."
"Quyền tiếp cận thị trường bị hạn chế giới hạn cho các công ty có giấy phép đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế, giới hạn |
| Adjective | unrestricted | không hạn chế, tự do |
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, buôn bán |
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thị trường mà sự cạnh tranh bị hạn chế do chính sách của chính phủ, sự độc quyền của một số công ty hoặc các yếu tố khác. Nó khác với 'free market' (thị trường tự do), nơi các lực lượng cung và cầu quyết định giá cả và có ít sự can thiệp.
Prepositions
Ví dụ: 'operating in a restricted market' (hoạt động trong một thị trường bị hạn chế), 'within a restricted market' (trong một thị trường bị hạn chế). Các giới từ này chỉ ra vị trí hoặc bối cảnh của hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly restricted market (thị trường bị hạn chế chặt chẽ)
-
highly highly restricted market (thị trường bị hạn chế rất cao)
-
severely severely restricted market (thị trường bị hạn chế nghiêm ngặt)
-
enter a enter a restricted market (thâm nhập một thị trường bị hạn chế)
-
operate in a operate in a restricted market (hoạt động trong một thị trường bị hạn chế)
-
create a create a restricted market (tạo ra một thị trường bị hạn chế)
-
restricted market restricted market access (quyền tiếp cận thị trường bị hạn chế)
-
restricted market restricted market for luxury goods (thị trường hạn chế cho hàng hóa xa xỉ)
-
restricted market restricted market environment (môi trường thị trường bị hạn chế)
Idioms
-
Operating within a restricted market
Hoạt động trong một thị trường bị hạn chế
"Small businesses often face unique challenges when operating within a restricted market."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với những thách thức riêng khi hoạt động trong một thị trường bị hạn chế.)
-
Access to a restricted market
Quyền tiếp cận một thị trường bị hạn chế
"Governments sometimes limit access to a restricted market for strategic national interests."
(Các chính phủ đôi khi hạn chế quyền tiếp cận một thị trường bị hạn chế vì lợi ích chiến lược quốc gia.)
-
Breaking into a restricted market
Đột phá vào một thị trường bị hạn chế
"Innovation and strategic partnerships are key to breaking into a restricted market and succeeding."
(Đổi mới và các mối quan hệ đối tác chiến lược là chìa khóa để đột phá vào một thị trường bị hạn chế và thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted market
Danh từMột thị trường nơi việc gia nhập hoặc hoạt động bị giới hạn bởi các quy định, rào cản hoặc các yếu tố khác.
"The company struggles to grow in a restricted market due to government regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted market".
