(Top Banner Ad)
resumption of hostilities
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

resumption of hostilities

UK: /rɪˈzʌmpʃən əv hɒˈstɪlətiz/ • US: /rɪˈzʌmpʃən əv hɑːˈstɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

tái khởi động chiến sự tái diễn các hành động thù địch chiến sự tái bùng phát xung đột leo thang trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of beginning fighting or conflict again after a period of peace or ceasefire.

Vietnamese Meaning

Hành động bắt đầu lại các cuộc chiến hoặc xung đột sau một thời gian hòa bình hoặc ngừng bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breakdown of negotiations led to the resumption of hostilities between the two countries."

    "Sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán đã dẫn đến việc tái khởi động các hành động thù địch giữa hai nước."

  • "Following a brief truce, there was a resumption of hostilities in the region."

    "Sau một thời gian ngừng bắn ngắn ngủi, đã có sự tái diễn các hành động thù địch trong khu vực."

  • "The international community expressed concern over the resumption of hostilities and called for an immediate ceasefire."

    "Cộng đồng quốc tế bày tỏ lo ngại về việc tái khởi động các hành động thù địch và kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resumption sự tiếp tục, sự khôi phục lại (ví dụ: một hoạt động, một cuộc đàm phán)
Verb resume tiếp tục, bắt đầu lại sau khi ngừng; khôi phục lại
Adjective resumptive mang tính tiếp tục, có tính khôi phục
Noun hostility sự thù địch, tình trạng thù địch
Noun hostilities các hành động chiến tranh, giao tranh vũ trang (thường dùng ở dạng số nhiều)
Adjective hostile thù địch, chống đối
Adverb hostilely một cách thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + sumere (to take)
Latin
resumptio (a taking up again)
Old French
resumption
English
resumption (late 14th century)

Nguồn gốc của 'Resumption'

'Resumption' xuất phát từ tiếng Latin 'resumptio', có nghĩa là 'lấy lại' hoặc 'tiếp tục'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'sumere' (nghĩa là 'cầm lấy, chiếm lấy'). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'resumption' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Nó mang ý nghĩa của việc bắt đầu lại một cái gì đó đã bị gián đoạn.

Nguồn gốc của 'Hostilities'

'Hostility' (số ít) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hostilitas', nghĩa là 'tình trạng thù địch', được phát triển từ 'hostis' nghĩa là 'người lạ, kẻ thù'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Dạng số nhiều 'hostilities' bắt đầu được dùng vào đầu thế kỷ 17 để chỉ các hành động chiến tranh hoặc giao tranh quân sự. Vì vậy, 'resumption of hostilities' có nghĩa là 'việc bắt đầu lại các hành động chiến tranh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả sự tái diễn của các hành động thù địch giữa các quốc gia, nhóm vũ trang hoặc các bên tham chiến khác. 'Resumption' nhấn mạnh rằng đây là sự tiếp nối của một cuộc xung đột đã tồn tại trước đó. 'Hostilities' đề cập đến các hành động thù địch, bao gồm các cuộc tấn công quân sự, bạo lực và các hình thức xung đột khác. Khác với 'outbreak of hostilities' (bùng nổ chiến sự) chỉ sự bắt đầu chiến tranh, cụm từ này ám chỉ chiến tranh đã nổ ra và sau một thời gian tạm ngưng, nay bùng phát lại.

Prepositions

of

'of' được dùng để liên kết 'resumption' (sự tái khởi động) với 'hostilities' (các hành động thù địch), chỉ ra rằng đó là sự tái khởi động của chính các hành động thù địch đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resumption of hostilities
  • threaten threaten a resumption of hostilities
    (đe dọa nối lại giao tranh)
  • prevent prevent a resumption of hostilities
    (ngăn chặn việc nối lại giao tranh)
  • avoid avoid a resumption of hostilities
    (tránh việc nối lại giao tranh)
  • lead to lead to a resumption of hostilities
    (dẫn đến việc nối lại giao tranh)
  • warn of warn of a resumption of hostilities
    (cảnh báo về việc nối lại giao tranh)
Adjective + resumption of hostilities
  • imminent imminent resumption of hostilities
    (việc nối lại giao tranh sắp xảy ra)
  • full-scale full-scale resumption of hostilities
    (việc nối lại giao tranh toàn diện)
  • further further resumption of hostilities
    (việc nối lại giao tranh thêm nữa)
  • early early resumption of hostilities
    (việc nối lại giao tranh sớm)

Idioms

  • threaten a resumption of hostilities

    đe dọa nối lại các hành động chiến tranh/giao tranh

    "The breakdown of peace talks could threaten a resumption of hostilities in the region."

    (Việc đàm phán hòa bình đổ vỡ có thể đe dọa nối lại các hành động chiến tranh trong khu vực.)

  • prevent the resumption of hostilities

    ngăn chặn việc nối lại các hành động chiến tranh/giao tranh

    "Diplomatic efforts are underway to prevent the resumption of hostilities after the ceasefire."

    (Các nỗ lực ngoại giao đang được tiến hành để ngăn chặn việc nối lại giao tranh sau lệnh ngừng bắn.)

  • a potential resumption of hostilities

    khả năng/nguy cơ nối lại các hành động chiến tranh/giao tranh

    "Both sides expressed concern about a potential resumption of hostilities if no agreement is reached."

    (Cả hai bên đều bày tỏ lo ngại về khả năng nối lại giao tranh nếu không đạt được thỏa thuận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resumption of hostilities

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động bắt đầu lại các cuộc chiến hoặc xung đột sau một thời gian hòa bình hoặc ngừng bắn.

"The breakdown of negotiations led to the resumption of hostilities between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resumption of hostilities".

Sự mong manh của hòa bình

Cụm từ 'resumption of hostilities' thường được dùng trong bối cảnh chính trị và quân sự quốc tế, nhấn mạnh sự mong manh của các thỏa thuận hòa bình và ngừng bắn. Nó ngụ ý rằng dù chiến tranh có thể tạm dừng, nguy cơ tái diễn luôn hiện hữu nếu các vấn đề cốt lõi chưa được giải quyết hoặc niềm tin giữa các bên không được xây dựng vững chắc.

Ngôn ngữ ngoại giao và chiến tranh

Trong ngoại giao và báo chí, 'resumption of hostilities' là một cách nói trang trọng để chỉ việc chiến tranh hoặc giao tranh vũ trang bắt đầu lại. Nó tránh dùng những từ ngữ trực tiếp như 'chiến tranh bùng nổ' để duy trì một sắc thái khách quan, thường được sử dụng trong các báo cáo của Liên Hợp Quốc hoặc các tổ chức quốc tế khi mô tả tình hình xung đột.