re-ignition of war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or an instance of something being ignited again, especially a conflict or war.
Vietnamese Meaning
Sự bùng nổ trở lại hoặc việc một điều gì đó được khơi mào lại, đặc biệt là một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fragile ceasefire failed, leading to the re-ignition of war between the two countries."
"Lệnh ngừng bắn mong manh đã thất bại, dẫn đến sự bùng nổ trở lại của chiến tranh giữa hai quốc gia."
-
"Analysts fear the re-ignition of war in the region."
"Các nhà phân tích lo sợ sự bùng nổ trở lại của chiến tranh trong khu vực."
-
"The economic crisis contributed to the re-ignition of social unrest."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã góp phần vào sự bùng nổ trở lại của bất ổn xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ignition | sự châm lửa, sự đốt cháy, sự bùng lên |
| Verb | ignite | châm lửa, đốt cháy, làm bùng lên |
| Verb | re-ignite | châm lửa lại, đốt lại, làm bùng lên trở lại |
| Adjective | ignitable | có thể châm lửa, dễ bốc cháy |
| Noun | war | chiến tranh |
| Noun | warfare | sự chiến tranh, hoạt động quân sự |
| Noun | warrior | chiến binh |
| Adjective | warlike | hiếu chiến, có tính chất chiến tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lặp lại của một sự kiện tồi tệ, thường là bạo lực hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh rằng những yếu tố dẫn đến sự kiện ban đầu vẫn còn tồn tại và lại dẫn đến sự bùng nổ. Khác với "resumption of war" (sự tái tiếp tục chiến tranh) vốn chỉ đơn thuần nói về việc chiến tranh tiếp diễn sau một thời gian gián đoạn, "re-ignition" ngụ ý một sự khởi đầu mới, có thể do một tia lửa, một sự kiện cụ thể nào đó.
Prepositions
"re-ignition of": Diễn tả sự bùng nổ trở lại của cái gì. Ví dụ: re-ignition of violence (sự bùng nổ trở lại của bạo lực), re-ignition of tensions (sự bùng nổ trở lại của căng thẳng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden the sudden re-ignition of war (sự bùng phát chiến tranh đột ngột trở lại)
-
imminent the imminent re-ignition of war (sự tái bùng nổ chiến tranh sắp xảy ra)
-
devastating the devastating re-ignition of war (sự tái bùng nổ chiến tranh tàn khốc)
-
prevent prevent the re-ignition of war (ngăn chặn sự tái bùng nổ chiến tranh)
-
avoid avoid the re-ignition of war (tránh sự tái bùng nổ chiến tranh)
-
fear fear the re-ignition of war (lo sợ sự tái bùng nổ chiến tranh)
-
threat the threat of re-ignition of war (mối đe dọa tái bùng nổ chiến tranh)
-
danger the danger of re-ignition of war (nguy cơ tái bùng nổ chiến tranh)
Idioms
-
the specter of re-ignition of war
bóng ma/mối đe dọa thường trực của việc chiến tranh tái bùng nổ
"Despite the peace treaty, the specter of re-ignition of war still loomed over the region."
(Mặc dù có hiệp ước hòa bình, bóng ma chiến tranh tái bùng nổ vẫn lơ lửng trên khu vực.)
-
on the brink of re-ignition of war
trên bờ vực chiến tranh tái bùng nổ
"Rising tensions meant the two nations were on the brink of re-ignition of war."
(Căng thẳng leo thang đồng nghĩa với việc hai quốc gia đang trên bờ vực chiến tranh tái bùng nổ.)
-
to stave off the re-ignition of war
ngăn chặn/trì hoãn sự tái bùng nổ chiến tranh
"Diplomatic efforts are crucial to stave off the re-ignition of war in the troubled region."
(Những nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để ngăn chặn sự tái bùng nổ chiến tranh ở khu vực đầy rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-ignition of war
Danh từSự bùng nổ trở lại hoặc việc một điều gì đó được khơi mào lại, đặc biệt là một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.
"The fragile ceasefire failed, leading to the re-ignition of war between the two countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-ignition of war".
