(Top Banner Ad)
re-ignition of war
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

re-ignition of war

UK: /ˌriːɪɡˈnɪʃən/ • US: /ˌriːɪɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái bùng nổ chiến tranh sự khơi mào lại chiến tranh chiến tranh bùng nổ trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of something being ignited again, especially a conflict or war.

Vietnamese Meaning

Sự bùng nổ trở lại hoặc việc một điều gì đó được khơi mào lại, đặc biệt là một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fragile ceasefire failed, leading to the re-ignition of war between the two countries."

    "Lệnh ngừng bắn mong manh đã thất bại, dẫn đến sự bùng nổ trở lại của chiến tranh giữa hai quốc gia."

  • "Analysts fear the re-ignition of war in the region."

    "Các nhà phân tích lo sợ sự bùng nổ trở lại của chiến tranh trong khu vực."

  • "The economic crisis contributed to the re-ignition of social unrest."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã góp phần vào sự bùng nổ trở lại của bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignition sự châm lửa, sự đốt cháy, sự bùng lên
Verb ignite châm lửa, đốt cháy, làm bùng lên
Verb re-ignite châm lửa lại, đốt lại, làm bùng lên trở lại
Adjective ignitable có thể châm lửa, dễ bốc cháy
Noun war chiến tranh
Noun warfare sự chiến tranh, hoạt động quân sự
Noun warrior chiến binh
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chất chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (prefix meaning 'again' or 'back')
Latin
ignis (fire)
Latin
ignire (to set on fire)
English
ignite (verb)
English
ignition (noun, the action of igniting)
Proto-Germanic
*werzō (confusion, strife)
Old Northern French
werre
Middle English
werre
English
war

Nguồn gốc 're-' và 'ignition'

Tiền tố 're-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'lại, lần nữa' hoặc 'trở về'. Phần 'ignition' xuất phát từ 'ignis' trong tiếng Latin nghĩa là 'lửa', dẫn đến động từ 'ignire' là 'châm lửa'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'ignition' là hành động châm lửa hoặc bùng cháy. Do đó, 're-ignition' có nghĩa là 'châm lửa lại' hoặc 'làm bùng cháy trở lại'.

Nguồn gốc 'war'

Từ 'war' (chiến tranh) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*werzō' mang nghĩa 'hỗn loạn, xung đột'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Old Northern French 'werre', sau đó là 'werre' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng trở thành 'war' trong tiếng Anh hiện đại, luôn gắn liền với ý nghĩa về xung đột vũ trang.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lặp lại của một sự kiện tồi tệ, thường là bạo lực hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh rằng những yếu tố dẫn đến sự kiện ban đầu vẫn còn tồn tại và lại dẫn đến sự bùng nổ. Khác với "resumption of war" (sự tái tiếp tục chiến tranh) vốn chỉ đơn thuần nói về việc chiến tranh tiếp diễn sau một thời gian gián đoạn, "re-ignition" ngụ ý một sự khởi đầu mới, có thể do một tia lửa, một sự kiện cụ thể nào đó.

Prepositions

of

"re-ignition of": Diễn tả sự bùng nổ trở lại của cái gì. Ví dụ: re-ignition of violence (sự bùng nổ trở lại của bạo lực), re-ignition of tensions (sự bùng nổ trở lại của căng thẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-ignition of war
  • sudden the sudden re-ignition of war
    (sự bùng phát chiến tranh đột ngột trở lại)
  • imminent the imminent re-ignition of war
    (sự tái bùng nổ chiến tranh sắp xảy ra)
  • devastating the devastating re-ignition of war
    (sự tái bùng nổ chiến tranh tàn khốc)
Verb + the re-ignition of war
  • prevent prevent the re-ignition of war
    (ngăn chặn sự tái bùng nổ chiến tranh)
  • avoid avoid the re-ignition of war
    (tránh sự tái bùng nổ chiến tranh)
  • fear fear the re-ignition of war
    (lo sợ sự tái bùng nổ chiến tranh)
Noun + of re-ignition of war
  • threat the threat of re-ignition of war
    (mối đe dọa tái bùng nổ chiến tranh)
  • danger the danger of re-ignition of war
    (nguy cơ tái bùng nổ chiến tranh)

Idioms

  • the specter of re-ignition of war

    bóng ma/mối đe dọa thường trực của việc chiến tranh tái bùng nổ

    "Despite the peace treaty, the specter of re-ignition of war still loomed over the region."

    (Mặc dù có hiệp ước hòa bình, bóng ma chiến tranh tái bùng nổ vẫn lơ lửng trên khu vực.)

  • on the brink of re-ignition of war

    trên bờ vực chiến tranh tái bùng nổ

    "Rising tensions meant the two nations were on the brink of re-ignition of war."

    (Căng thẳng leo thang đồng nghĩa với việc hai quốc gia đang trên bờ vực chiến tranh tái bùng nổ.)

  • to stave off the re-ignition of war

    ngăn chặn/trì hoãn sự tái bùng nổ chiến tranh

    "Diplomatic efforts are crucial to stave off the re-ignition of war in the troubled region."

    (Những nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để ngăn chặn sự tái bùng nổ chiến tranh ở khu vực đầy rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-ignition of war

Danh từ
Lật mặt

Sự bùng nổ trở lại hoặc việc một điều gì đó được khơi mào lại, đặc biệt là một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.

"The fragile ceasefire failed, leading to the re-ignition of war between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-ignition of war".

Chu kỳ xung đột và hòa bình

Khái niệm 're-ignition of war' phản ánh một thực tế lịch sử đau lòng rằng các cuộc xung đột có thể tái diễn, ngay cả sau một thời gian hòa bình. Nó nhấn mạnh tính mong manh của hòa bình và thách thức lớn trong việc duy trì sự ổn định bền vững sau chiến tranh.

Vai trò của ngoại giao và phòng ngừa

Trong bối cảnh quốc tế, việc ngăn chặn 're-ignition of war' là ưu tiên hàng đầu của các tổ chức và nhà ngoại giao. Điều này đòi hỏi những nỗ lực không ngừng trong đàm phán, duy trì lực lượng gìn giữ hòa bình, và giải quyết tận gốc các nguyên nhân sâu xa gây ra xung đột để tránh vòng luẩn quẩn của bạo lực.