(Top Banner Ad)
store management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ

store management

UK: /stɔː ˈmænɪdʒmənt/ • US: /stɔːr ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý cửa hàng điều hành cửa hàng quản trị cửa hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of overseeing and controlling all aspects of a retail store, including inventory, staffing, customer service, and sales.

Vietnamese Meaning

Quá trình giám sát và kiểm soát mọi khía cạnh của một cửa hàng bán lẻ, bao gồm hàng tồn kho, nhân viên, dịch vụ khách hàng và doanh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective store management is crucial for maximizing profits."

    "Quản lý cửa hàng hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận."

  • "She has many years of experience in store management."

    "Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong quản lý cửa hàng."

  • "The course provides a comprehensive overview of store management principles."

    "Khóa học cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các nguyên tắc quản lý cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store Cửa hàng, kho hàng, sự dự trữ
Verb store Cất giữ, lưu trữ, tích trữ
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ giải quyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estor
Middle English
stor
English
store
Old French
mesnagement
English
management
English
store management

Nguồn gốc từ 'Store'

Từ 'store' (cửa hàng, kho hàng) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'estor' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một kho dự trữ' hoặc 'một nguồn cung cấp'. Nó liên quan đến hành động 'tích trữ' hoặc 'cung cấp'.

Nguồn gốc từ 'Management'

Từ 'management' (sự quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mesnagement' hoặc 'ménagement', nghĩa là 'sự xử lý cẩn thận' hoặc 'sự quản lý'. Từ này sau đó phát triển từ 'manège' (huấn luyện ngựa) và xa hơn nữa là từ gốc Latin 'manus' (bàn tay).

Sự kết hợp hiện đại

'Store management' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'store' và 'management' để chỉ một lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Nó mô tả hành động và các nguyên tắc liên quan đến việc vận hành, tổ chức và điều hành một cửa hàng hoặc chuỗi cửa hàng một cách hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ 'store management' nhấn mạnh đến tính hệ thống và hiệu quả trong việc điều hành một cửa hàng. Nó bao gồm cả việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động để đạt được mục tiêu kinh doanh. Khác với 'shopkeeping' mang tính truyền thống và thủ công hơn, 'store management' thường liên quan đến các phương pháp quản lý hiện đại và sử dụng công nghệ.

Prepositions

in of

'in store management' đề cập đến một vai trò hoặc chức năng cụ thể trong lĩnh vực quản lý cửa hàng. 'of store management' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của quản lý cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + store management
  • effective effective store management
    (quản lý cửa hàng hiệu quả)
  • efficient efficient store management
    (quản lý cửa hàng năng suất)
  • retail retail store management
    (quản lý cửa hàng bán lẻ)
  • overall overall store management
    (quản lý cửa hàng tổng thể)
  • successful successful store management
    (quản lý cửa hàng thành công)
Verb + store management
  • improve improve store management
    (cải thiện quản lý cửa hàng)
  • optimize optimize store management
    (tối ưu hóa quản lý cửa hàng)
  • oversee oversee store management
    (giám sát việc quản lý cửa hàng)
  • implement implement store management
    (thực hiện quản lý cửa hàng)
store management + Noun
  • store management system store management system
    (hệ thống quản lý cửa hàng)
  • store management practices store management practices
    (các thực hành quản lý cửa hàng)
  • store management team store management team
    (đội ngũ quản lý cửa hàng)

Idioms

  • The principles of store management

    Các nguyên tắc quản lý cửa hàng

    "Understanding the principles of store management is crucial for new retailers."

    (Hiểu các nguyên tắc quản lý cửa hàng là rất quan trọng đối với các nhà bán lẻ mới.)

  • Best practices in store management

    Các phương pháp hay nhất trong quản lý cửa hàng

    "We are studying best practices in store management to enhance customer experience."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp hay nhất trong quản lý cửa hàng để nâng cao trải nghiệm khách hàng.)

  • A career in store management

    Sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý cửa hàng

    "She decided to pursue a career in store management after graduating."

    (Cô ấy đã quyết định theo đuổi sự nghiệp quản lý cửa hàng sau khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

store management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giám sát và kiểm soát mọi khía cạnh của một cửa hàng bán lẻ, bao gồm hàng tồn kho, nhân viên, dịch vụ khách hàng và doanh số.

"Effective store management is crucial for maximizing profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the promotion heavily relied on effective store management.
Sự thành công của chương trình khuyến mãi phụ thuộc rất nhiều vào việc quản lý cửa hàng hiệu quả.
Phủ định
The company didn't invest in proper store management last year, which led to losses.
Năm ngoái công ty đã không đầu tư vào việc quản lý cửa hàng đúng cách, điều này dẫn đến thua lỗ.
Nghi vấn
Did poor store management contribute to the store's closure?
Quản lý cửa hàng kém có góp phần vào việc đóng cửa cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store management".

Tầm quan trọng của bán lẻ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cửa hàng bán lẻ không chỉ là nơi mua sắm mà còn là trung tâm cộng đồng và là động lực quan trọng của nền kinh tế địa phương. Quản lý cửa hàng hiệu quả là chìa khóa để duy trì sự đa dạng của các mặt hàng và dịch vụ, tạo ra việc làm và đóng góp vào sự phát triển kinh tế.

Chuyển đổi kỹ thuật số trong quản lý

Với sự phát triển của thương mại điện tử, lĩnh vực quản lý cửa hàng đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kể. Các nhà quản lý cửa hàng hiện đại thường cần có kỹ năng về công nghệ để tích hợp bán hàng trực tuyến và trực tiếp, quản lý dữ liệu khách hàng và sử dụng các phần mềm quản lý kho hàng, khác biệt rất nhiều so với quản lý cửa hàng truyền thống trước đây.