store management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of overseeing and controlling all aspects of a retail store, including inventory, staffing, customer service, and sales.
Vietnamese Meaning
Quá trình giám sát và kiểm soát mọi khía cạnh của một cửa hàng bán lẻ, bao gồm hàng tồn kho, nhân viên, dịch vụ khách hàng và doanh số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective store management is crucial for maximizing profits."
"Quản lý cửa hàng hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận."
-
"She has many years of experience in store management."
"Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong quản lý cửa hàng."
-
"The course provides a comprehensive overview of store management principles."
"Khóa học cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các nguyên tắc quản lý cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | store | Cửa hàng, kho hàng, sự dự trữ |
| Verb | store | Cất giữ, lưu trữ, tích trữ |
| Noun | storage | Sự lưu trữ, kho chứa |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
| Verb | manage | Quản lý, điều hành, xoay sở |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ giải quyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'store management' nhấn mạnh đến tính hệ thống và hiệu quả trong việc điều hành một cửa hàng. Nó bao gồm cả việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động để đạt được mục tiêu kinh doanh. Khác với 'shopkeeping' mang tính truyền thống và thủ công hơn, 'store management' thường liên quan đến các phương pháp quản lý hiện đại và sử dụng công nghệ.
Prepositions
'in store management' đề cập đến một vai trò hoặc chức năng cụ thể trong lĩnh vực quản lý cửa hàng. 'of store management' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của quản lý cửa hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective store management (quản lý cửa hàng hiệu quả)
-
efficient efficient store management (quản lý cửa hàng năng suất)
-
retail retail store management (quản lý cửa hàng bán lẻ)
-
overall overall store management (quản lý cửa hàng tổng thể)
-
successful successful store management (quản lý cửa hàng thành công)
-
improve improve store management (cải thiện quản lý cửa hàng)
-
optimize optimize store management (tối ưu hóa quản lý cửa hàng)
-
oversee oversee store management (giám sát việc quản lý cửa hàng)
-
implement implement store management (thực hiện quản lý cửa hàng)
-
store management system store management system (hệ thống quản lý cửa hàng)
-
store management practices store management practices (các thực hành quản lý cửa hàng)
-
store management team store management team (đội ngũ quản lý cửa hàng)
Idioms
-
The principles of store management
Các nguyên tắc quản lý cửa hàng
"Understanding the principles of store management is crucial for new retailers."
(Hiểu các nguyên tắc quản lý cửa hàng là rất quan trọng đối với các nhà bán lẻ mới.)
-
Best practices in store management
Các phương pháp hay nhất trong quản lý cửa hàng
"We are studying best practices in store management to enhance customer experience."
(Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp hay nhất trong quản lý cửa hàng để nâng cao trải nghiệm khách hàng.)
-
A career in store management
Sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý cửa hàng
"She decided to pursue a career in store management after graduating."
(Cô ấy đã quyết định theo đuổi sự nghiệp quản lý cửa hàng sau khi tốt nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
store management
Danh từQuá trình giám sát và kiểm soát mọi khía cạnh của một cửa hàng bán lẻ, bao gồm hàng tồn kho, nhân viên, dịch vụ khách hàng và doanh số.
"Effective store management is crucial for maximizing profits."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of the promotion heavily relied on effective store management. |
Sự thành công của chương trình khuyến mãi phụ thuộc rất nhiều vào việc quản lý cửa hàng hiệu quả. |
| Phủ định | The company didn't invest in proper store management last year, which led to losses. |
Năm ngoái công ty đã không đầu tư vào việc quản lý cửa hàng đúng cách, điều này dẫn đến thua lỗ. |
| Nghi vấn | Did poor store management contribute to the store's closure? |
Quản lý cửa hàng kém có góp phần vào việc đóng cửa cửa hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store management".
