(Top Banner Ad)
risen up
B1
Động từ B1 Tổng quát

risen up

UK: /ˈrɪzən ʌp/ • US: /ˈrɪzən ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đứng lên nổi dậy trỗi dậy mọc lên dấy lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get up from a lying, sitting, or kneeling position; to stand.

Vietnamese Meaning

Đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; đứng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rose up from the chair when she entered the room."

    "Anh ấy đứng dậy khỏi ghế khi cô ấy bước vào phòng."

  • "The sun has risen up."

    "Mặt trời đã mọc."

  • "A wave of protest rose up across the country."

    "Một làn sóng phản đối đã nổi lên trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, trỗi dậy, mọc lên
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy, sự mọc
Adjective rising đang lên, tăng trưởng, nổi dậy
Verb arouse đánh thức, khơi gợi, kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Middle English
up
Modern English
up

Nguồn gốc 'rise' và 'up'

Từ 'rise' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rīsaną', mang nghĩa 'đi lên' hoặc 'trỗi dậy'. Trải qua các giai đoạn tiếng Anh cổ và trung đại, ý nghĩa cơ bản này vẫn được giữ nguyên. Tương tự, 'up' cũng bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*uppa', nghĩa là 'lên trên' hoặc 'hướng lên'. Khi kết hợp lại trong 'risen up', cả hai từ cùng nhấn mạnh hành động đi lên hoặc nổi dậy, thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và dứt khoát hơn so với chỉ 'risen' đơn thuần.

Usage Note

Cụm động từ 'rise up' thường mang ý nghĩa về sự chuyển động từ vị trí thấp lên cao, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khi dùng với nghĩa đen, nó đơn giản chỉ sự đứng dậy. Khi dùng với nghĩa bóng, nó có thể chỉ sự nổi dậy, phản kháng, hoặc sự vươn lên đạt được thành công.
Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, 'rise up' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc phản kháng lại một thế lực áp bức hoặc một tình trạng bất công. Nó thường được dùng để mô tả những cuộc cách mạng, phong trào phản kháng, hoặc sự trỗi dậy của một cộng đồng bị áp bức.
Nghĩa này thường dùng để chỉ sự phát triển, sự tiến bộ, hoặc sự tăng cường của một cái gì đó. Ví dụ, sự tức giận hoặc sự chống đối có thể 'rise up' trong một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + have/has risen up
  • people The people have risen up against the dictator.
    (Người dân đã vùng lên chống lại tên độc tài.)
  • new star A new star has risen up in the music industry.
    (Một ngôi sao mới đã nổi lên trong ngành âm nhạc.)
risen up + from
  • from poverty He has risen up from poverty.
    (Anh ấy đã vươn lên từ cảnh nghèo khó.)
  • from the ashes The phoenix has risen up from the ashes.
    (Chim phượng hoàng đã sống dậy từ đống tro tàn.)
risen up + to
  • to power She has risen up to a position of power.
    (Cô ấy đã vươn lên vị trí quyền lực.)
  • to the challenge They have risen up to the challenge.
    (Họ đã vươn lên đối mặt với thử thách.)

Idioms

  • risen up from the ashes

    Sống dậy từ đống tro tàn; hồi sinh mạnh mẽ sau thất bại hoặc sự hủy diệt.

    "After the scandal, the company has risen up from the ashes and is now more successful than ever."

    (Sau vụ bê bối, công ty đã sống dậy từ đống tro tàn và giờ đây thành công hơn bao giờ hết.)

  • risen up through the ranks

    Thăng tiến qua các cấp bậc; vươn lên từ vị trí thấp nhất trong một tổ chức.

    "The CEO started as an intern and has truly risen up through the ranks."

    (Vị CEO bắt đầu từ vị trí thực tập sinh và đã thực sự thăng tiến qua các cấp bậc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risen up

Động từ
Lật mặt

Đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; đứng lên.

"He rose up from the chair when she entered the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risen up".

Phục sinh trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'risen' (đã phục sinh) là một từ khóa trung tâm, đặc biệt là trong cụm 'Jesus has risen' (Chúa Giê-su đã phục sinh). Điều này tượng trưng cho sự chiến thắng cái chết và tội lỗi, là niềm tin cốt lõi về sự sống đời đời và hy vọng.

Nổi dậy và cách mạng

Trong lịch sử và chính trị, 'risen up' thường được dùng để miêu tả các phong trào nhân dân vùng lên chống lại áp bức, bạo ngược, dẫn đến các cuộc cách mạng hoặc thay đổi xã hội lớn. Nó thể hiện ý chí quật cường và khát vọng tự do của con người.

Phượng hoàng tái sinh

Hình ảnh phượng hoàng 'risen up from the ashes' (sống dậy từ đống tro tàn) là một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó đại diện cho sự tái sinh, khả năng phục hồi, và sức mạnh vượt qua nghịch cảnh để trở nên mạnh mẽ hơn.