risen up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; đứng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rose up from the chair when she entered the room."
"Anh ấy đứng dậy khỏi ghế khi cô ấy bước vào phòng."
-
"The sun has risen up."
"Mặt trời đã mọc."
-
"A wave of protest rose up across the country."
"Một làn sóng phản đối đã nổi lên trên khắp đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rise up' thường mang ý nghĩa về sự chuyển động từ vị trí thấp lên cao, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khi dùng với nghĩa đen, nó đơn giản chỉ sự đứng dậy. Khi dùng với nghĩa bóng, nó có thể chỉ sự nổi dậy, phản kháng, hoặc sự vươn lên đạt được thành công.
Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, 'rise up' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc phản kháng lại một thế lực áp bức hoặc một tình trạng bất công. Nó thường được dùng để mô tả những cuộc cách mạng, phong trào phản kháng, hoặc sự trỗi dậy của một cộng đồng bị áp bức.
Nghĩa này thường dùng để chỉ sự phát triển, sự tiến bộ, hoặc sự tăng cường của một cái gì đó. Ví dụ, sự tức giận hoặc sự chống đối có thể 'rise up' trong một nhóm người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people The people have risen up against the dictator. (Người dân đã vùng lên chống lại tên độc tài.)
-
new star A new star has risen up in the music industry. (Một ngôi sao mới đã nổi lên trong ngành âm nhạc.)
-
from poverty He has risen up from poverty. (Anh ấy đã vươn lên từ cảnh nghèo khó.)
-
from the ashes The phoenix has risen up from the ashes. (Chim phượng hoàng đã sống dậy từ đống tro tàn.)
-
to power She has risen up to a position of power. (Cô ấy đã vươn lên vị trí quyền lực.)
-
to the challenge They have risen up to the challenge. (Họ đã vươn lên đối mặt với thử thách.)
Idioms
-
risen up from the ashes
Sống dậy từ đống tro tàn; hồi sinh mạnh mẽ sau thất bại hoặc sự hủy diệt.
"After the scandal, the company has risen up from the ashes and is now more successful than ever."
(Sau vụ bê bối, công ty đã sống dậy từ đống tro tàn và giờ đây thành công hơn bao giờ hết.)
-
risen up through the ranks
Thăng tiến qua các cấp bậc; vươn lên từ vị trí thấp nhất trong một tổ chức.
"The CEO started as an intern and has truly risen up through the ranks."
(Vị CEO bắt đầu từ vị trí thực tập sinh và đã thực sự thăng tiến qua các cấp bậc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risen up
Động từĐứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; đứng lên.
"He rose up from the chair when she entered the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risen up".
