(Top Banner Ad)
social trend
B2
noun B2 Xã hội học, Marketing

social trend

UK: /ˈsəʊʃəl trend/ • US: /ˈsoʊʃəl trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng xã hội trào lưu xã hội khuynh hướng xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of change or growth in social behavior, attitudes, or values that is widespread and lasts for a significant period of time.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng thay đổi hoặc phát triển trong hành vi, thái độ hoặc giá trị xã hội, lan rộng và kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing awareness of environmental issues is a major social trend."

    "Sự gia tăng nhận thức về các vấn đề môi trường là một xu hướng xã hội lớn."

  • "Social trends are often influenced by technological advancements."

    "Các xu hướng xã hội thường bị ảnh hưởng bởi những tiến bộ công nghệ."

  • "Understanding social trends is crucial for businesses to adapt and thrive."

    "Hiểu rõ các xu hướng xã hội là điều quan trọng để các doanh nghiệp thích nghi và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
Old English
trendan
Middle English
trend
English
social trend

Nguồn gốc từ 'Social'

'Social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó phát triển thành 'social' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa liên quan đến xã hội. Từ này đã được tiếng Anh tiếp nhận, mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến cộng đồng.

Nguồn gốc từ 'Trend'

Từ 'trend' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'lăn', 'quay' hoặc 'rẽ hướng'. Qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'trend' với nghĩa 'hướng đi' hoặc 'dòng chảy'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'trend' dùng để chỉ một xu hướng, một hướng phát triển chung.

Sự kết hợp 'Social Trend'

'Social trend' (xu hướng xã hội) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa của 'social' (thuộc về xã hội) và 'trend' (xu hướng, hướng đi), để mô tả một sự thay đổi, phát triển hoặc một hiện tượng đang lan rộng trong một cộng đồng hoặc toàn xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những thay đổi lớn, có ảnh hưởng rộng rãi đến một cộng đồng hoặc xã hội. Nó khác với 'fad' (mốt nhất thời) ở chỗ 'social trend' thường có tác động sâu sắc và lâu dài hơn. Ví dụ, sự gia tăng sử dụng mạng xã hội là một 'social trend', trong khi một thử thách nhảy nhót trên TikTok có thể chỉ là một 'fad'.

Prepositions

in of

'In social trends' thường được dùng để đề cập đến vị trí, vai trò của một sự vật, sự việc nào đó trong xu hướng xã hội. Ví dụ: 'Technology plays a significant role in social trends.' (Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong các xu hướng xã hội.). 'Of social trends' thường dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của xu hướng xã hội. Ví dụ: 'The study of social trends helps us understand societal changes.' (Nghiên cứu về các xu hướng xã hội giúp chúng ta hiểu về những thay đổi của xã hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + social trend
  • growing growing social trend
    (xu hướng xã hội đang phát triển)
  • emerging emerging social trend
    (xu hướng xã hội đang nổi lên)
  • widespread widespread social trend
    (xu hướng xã hội phổ biến rộng rãi)
  • major major social trend
    (xu hướng xã hội lớn/quan trọng)
Động từ + social trend
  • observe observe a social trend
    (quan sát một xu hướng xã hội)
  • identify identify a social trend
    (nhận diện một xu hướng xã hội)
  • follow follow a social trend
    (theo dõi/tuân theo một xu hướng xã hội)
  • drive drive a social trend
    (thúc đẩy một xu hướng xã hội)

Idioms

  • To keep pace with social trends

    Bắt kịp các xu hướng xã hội

    "Businesses must keep pace with social trends to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải bắt kịp các xu hướng xã hội để duy trì tính cạnh tranh.)

  • To go against social trends

    Đi ngược lại các xu hướng xã hội

    "Her unconventional lifestyle goes against many current social trends."

    (Lối sống độc đáo của cô ấy đi ngược lại nhiều xu hướng xã hội hiện hành.)

  • To set the social trend

    Tạo ra xu hướng xã hội

    "Influencers often try to set the social trend in fashion and lifestyle."

    (Những người có ảnh hưởng thường cố gắng tạo ra xu hướng xã hội trong thời trang và lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social trend

noun
Lật mặt

Một xu hướng thay đổi hoặc phát triển trong hành vi, thái độ hoặc giá trị xã hội, lan rộng và kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

"The increasing awareness of environmental issues is a major social trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People had been following the social trend of minimalism for years before it became mainstream.
Mọi người đã theo đuổi xu hướng tối giản trong nhiều năm trước khi nó trở nên phổ biến.
Phủ định
The company hadn't been considering the latest social trend when they launched their marketing campaign.
Công ty đã không xem xét xu hướng xã hội mới nhất khi họ tung ra chiến dịch tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Had the government been monitoring the social trend of online activism before the protests began?
Chính phủ đã theo dõi xu hướng hoạt động trực tuyến trên mạng xã hội trước khi các cuộc biểu tình bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social trend".

Khái niệm 'Zeitgeist' (Tinh thần thời đại)

Xu hướng xã hội thường phản ánh hoặc định hình 'Zeitgeist' - tinh thần thời đại. Đây là khái niệm chỉ tổng thể các khuynh hướng trí tuệ, đạo đức và văn hóa phổ biến trong một thời kỳ cụ thể. Việc hiểu các xu hướng xã hội giúp chúng ta nắm bắt được 'tinh thần' của thời đại mình đang sống.

Ảnh hưởng của Công nghệ đến Xu hướng Xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, công nghệ và mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành và lan truyền các xu hướng xã hội. Từ các thử thách lan truyền (viral challenges) trên TikTok đến các phong trào xã hội được tổ chức trực tuyến, công nghệ đã tăng tốc và mở rộng phạm vi ảnh hưởng của các xu hướng này một cách đáng kể.