risk analyst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who assesses and analyzes the potential risks that could negatively impact an organization's assets, earning capacity, or success.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia đánh giá và phân tích các rủi ro tiềm ẩn có thể tác động tiêu cực đến tài sản, khả năng kiếm tiền hoặc sự thành công của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk analyst recommended diversifying the investment portfolio to mitigate potential losses."
"Nhà phân tích rủi ro khuyến nghị đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu các khoản lỗ tiềm ẩn."
-
"The company hired a risk analyst to evaluate the potential impact of the new regulations."
"Công ty đã thuê một nhà phân tích rủi ro để đánh giá tác động tiềm tàng của các quy định mới."
-
"A good risk analyst should be able to identify and quantify potential threats to the business."
"Một nhà phân tích rủi ro giỏi nên có khả năng xác định và định lượng các mối đe dọa tiềm ẩn đối với doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | rủi ro, nguy cơ |
| Noun | analysis | sự phân tích |
| Noun | analyst | nhà phân tích, chuyên viên phân tích |
| Verb | to risk | mạo hiểm, đánh liều |
| Verb | to analyze | phân tích |
| Adjective | risky | có rủi ro, mạo hiểm |
| Adjective | analytical | có tính phân tích, thuộc về phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Risk analysts thường sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để xác định, đánh giá và quản lý rủi ro. Công việc của họ bao gồm dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu.
Prepositions
* for: Chỉ rõ đối tượng mà risk analyst làm việc (ví dụ: risk analyst for a bank). * in: Chỉ lĩnh vực, ngành nghề mà risk analyst chuyên môn (ví dụ: risk analyst in the financial sector). * at: Chỉ địa điểm, nơi làm việc (ví dụ: risk analyst at a consulting firm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior risk analyst (chuyên viên phân tích rủi ro cấp cao)
-
financial financial risk analyst (chuyên viên phân tích rủi ro tài chính)
-
experienced experienced risk analyst (chuyên viên phân tích rủi ro có kinh nghiệm)
-
hire hire a risk analyst (thuê một chuyên viên phân tích rủi ro)
-
consult consult a risk analyst (tham khảo ý kiến của một chuyên viên phân tích rủi ro)
-
become become a risk analyst (trở thành một chuyên viên phân tích rủi ro)
-
credit credit risk analyst (chuyên viên phân tích rủi ro tín dụng)
-
market market risk analyst (chuyên viên phân tích rủi ro thị trường)
-
operational operational risk analyst (chuyên viên phân tích rủi ro vận hành)
Idioms
-
When a risk analyst sounds the alarm
Khi một chuyên viên phân tích rủi ro đưa ra cảnh báo khẩn cấp, báo hiệu một nguy hiểm tiềm tàng.
"When a risk analyst sounds the alarm about market volatility, investors usually get nervous."
(Khi một chuyên viên phân tích rủi ro rung chuông cảnh báo về sự biến động của thị trường, các nhà đầu tư thường trở nên lo lắng.)
-
To see through the eyes of a risk analyst
Nhìn nhận vấn đề dưới góc độ của một chuyên viên phân tích rủi ro, tức là đánh giá kỹ lưỡng các nguy cơ và cơ hội.
"You need to see through the eyes of a risk analyst to understand the potential pitfalls of this investment."
(Bạn cần nhìn qua con mắt của một chuyên viên phân tích rủi ro để hiểu các cạm bẫy tiềm ẩn của khoản đầu tư này.)
-
To hand over to a risk analyst
Giao phó nhiệm vụ hoặc vấn đề cho một chuyên viên phân tích rủi ro xử lý, đặc biệt là khi cần đánh giá chuyên sâu.
"The project manager decided to hand over the environmental impact assessment to a specialized risk analyst."
(Giám đốc dự án đã quyết định giao việc đánh giá tác động môi trường cho một chuyên viên phân tích rủi ro chuyên trách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk analyst
NounMột chuyên gia đánh giá và phân tích các rủi ro tiềm ẩn có thể tác động tiêu cực đến tài sản, khả năng kiếm tiền hoặc sự thành công của một tổ chức.
"The risk analyst recommended diversifying the investment portfolio to mitigate potential losses."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The need for more risk analysts is being recognized by the company. |
Nhu cầu về nhiều nhà phân tích rủi ro hơn đang được công ty nhận ra. |
| Phủ định | The role of a risk analyst will not be easily replaced by AI. |
Vai trò của một nhà phân tích rủi ro sẽ không dễ dàng được thay thế bởi AI. |
| Nghi vấn | Can the responsibilities of a senior risk analyst be effectively delegated to junior staff? |
Liệu trách nhiệm của một nhà phân tích rủi ro cấp cao có thể được ủy thác hiệu quả cho nhân viên cấp dưới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a risk analyst at a major bank. |
Cô ấy là một nhà phân tích rủi ro tại một ngân hàng lớn. |
| Phủ định | He is not a risk analyst; he's an accountant. |
Anh ấy không phải là một nhà phân tích rủi ro; anh ấy là một kế toán viên. |
| Nghi vấn | Is John a risk analyst for that company? |
John có phải là nhà phân tích rủi ro cho công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk analyst".
