(Top Banner Ad)
risk analyst
B2
Noun B2 Kinh tế, Tài chính

risk analyst

UK: /ˈrɪsk ˈænəlɪst/ • US: /ˈrɪsk ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích rủi ro chuyên viên phân tích rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who assesses and analyzes the potential risks that could negatively impact an organization's assets, earning capacity, or success.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia đánh giá và phân tích các rủi ro tiềm ẩn có thể tác động tiêu cực đến tài sản, khả năng kiếm tiền hoặc sự thành công của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risk analyst recommended diversifying the investment portfolio to mitigate potential losses."

    "Nhà phân tích rủi ro khuyến nghị đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu các khoản lỗ tiềm ẩn."

  • "The company hired a risk analyst to evaluate the potential impact of the new regulations."

    "Công ty đã thuê một nhà phân tích rủi ro để đánh giá tác động tiềm tàng của các quy định mới."

  • "A good risk analyst should be able to identify and quantify potential threats to the business."

    "Một nhà phân tích rủi ro giỏi nên có khả năng xác định và định lượng các mối đe dọa tiềm ẩn đối với doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích, chuyên viên phân tích
Verb to risk mạo hiểm, đánh liều
Verb to analyze phân tích
Adjective risky có rủi ro, mạo hiểm
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco
Old French
risque
English
risk
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
French
analyste
English
analyst
English
risk analyst (compound)

Rủi ro từ biển cả

Từ 'risk' bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'risco', thường được dùng để chỉ sự mạo hiểm khi đi thuyền trên biển đầy giông bão hoặc trong các giao dịch thương mại không chắc chắn. Nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn và khả năng mất mát.

Phân tích từ sự 'rã rời'

Từ 'analyst' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'analusis', nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'phân rã'. Nó mô tả quá trình chia nhỏ một vấn đề hoặc một hệ thống phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu và giải quyết.

Sự kết hợp hiện đại

'Risk analyst' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa trên để chỉ một chuyên gia có khả năng 'phân tích' và đánh giá các 'rủi ro' tiềm tàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tài chính đến công nghệ, nhằm đưa ra các quyết định sáng suốt.

Usage Note

Risk analysts thường sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để xác định, đánh giá và quản lý rủi ro. Công việc của họ bao gồm dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu.

Prepositions

for in at

* for: Chỉ rõ đối tượng mà risk analyst làm việc (ví dụ: risk analyst for a bank). * in: Chỉ lĩnh vực, ngành nghề mà risk analyst chuyên môn (ví dụ: risk analyst in the financial sector). * at: Chỉ địa điểm, nơi làm việc (ví dụ: risk analyst at a consulting firm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk analyst
  • senior senior risk analyst
    (chuyên viên phân tích rủi ro cấp cao)
  • financial financial risk analyst
    (chuyên viên phân tích rủi ro tài chính)
  • experienced experienced risk analyst
    (chuyên viên phân tích rủi ro có kinh nghiệm)
Verb + risk analyst
  • hire hire a risk analyst
    (thuê một chuyên viên phân tích rủi ro)
  • consult consult a risk analyst
    (tham khảo ý kiến của một chuyên viên phân tích rủi ro)
  • become become a risk analyst
    (trở thành một chuyên viên phân tích rủi ro)
Noun + risk analyst (compound roles)
  • credit credit risk analyst
    (chuyên viên phân tích rủi ro tín dụng)
  • market market risk analyst
    (chuyên viên phân tích rủi ro thị trường)
  • operational operational risk analyst
    (chuyên viên phân tích rủi ro vận hành)

Idioms

  • When a risk analyst sounds the alarm

    Khi một chuyên viên phân tích rủi ro đưa ra cảnh báo khẩn cấp, báo hiệu một nguy hiểm tiềm tàng.

    "When a risk analyst sounds the alarm about market volatility, investors usually get nervous."

    (Khi một chuyên viên phân tích rủi ro rung chuông cảnh báo về sự biến động của thị trường, các nhà đầu tư thường trở nên lo lắng.)

  • To see through the eyes of a risk analyst

    Nhìn nhận vấn đề dưới góc độ của một chuyên viên phân tích rủi ro, tức là đánh giá kỹ lưỡng các nguy cơ và cơ hội.

    "You need to see through the eyes of a risk analyst to understand the potential pitfalls of this investment."

    (Bạn cần nhìn qua con mắt của một chuyên viên phân tích rủi ro để hiểu các cạm bẫy tiềm ẩn của khoản đầu tư này.)

  • To hand over to a risk analyst

    Giao phó nhiệm vụ hoặc vấn đề cho một chuyên viên phân tích rủi ro xử lý, đặc biệt là khi cần đánh giá chuyên sâu.

    "The project manager decided to hand over the environmental impact assessment to a specialized risk analyst."

    (Giám đốc dự án đã quyết định giao việc đánh giá tác động môi trường cho một chuyên viên phân tích rủi ro chuyên trách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk analyst

Noun
Lật mặt

Một chuyên gia đánh giá và phân tích các rủi ro tiềm ẩn có thể tác động tiêu cực đến tài sản, khả năng kiếm tiền hoặc sự thành công của một tổ chức.

"The risk analyst recommended diversifying the investment portfolio to mitigate potential losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The need for more risk analysts is being recognized by the company.
Nhu cầu về nhiều nhà phân tích rủi ro hơn đang được công ty nhận ra.
Phủ định
The role of a risk analyst will not be easily replaced by AI.
Vai trò của một nhà phân tích rủi ro sẽ không dễ dàng được thay thế bởi AI.
Nghi vấn
Can the responsibilities of a senior risk analyst be effectively delegated to junior staff?
Liệu trách nhiệm của một nhà phân tích rủi ro cấp cao có thể được ủy thác hiệu quả cho nhân viên cấp dưới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a risk analyst at a major bank.
Cô ấy là một nhà phân tích rủi ro tại một ngân hàng lớn.
Phủ định
He is not a risk analyst; he's an accountant.
Anh ấy không phải là một nhà phân tích rủi ro; anh ấy là một kế toán viên.
Nghi vấn
Is John a risk analyst for that company?
John có phải là nhà phân tích rủi ro cho công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk analyst".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên số

Vai trò của chuyên viên phân tích rủi ro ngày càng trở nên thiết yếu trong thế giới hiện đại, đặc biệt với sự phức tạp của thị trường tài chính, công nghệ thông tin và các mối đe dọa an ninh mạng. Họ là những người giúp các tổ chức dự đoán, đánh giá và giảm thiểu tổn thất tiềm năng, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.

Phản ứng sau khủng hoảng

Sau các cuộc khủng hoảng tài chính lớn (như năm 2008) hoặc các sự cố an ninh mạng nghiêm trọng, nhu cầu về chuyên viên phân tích rủi ro đã tăng vọt. Các quy định nghiêm ngặt hơn và ý thức về tầm quan trọng của quản lý rủi ro đã biến họ thành tuyến phòng thủ đầu tiên, giúp các doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong môi trường đầy biến động.