(Top Banner Ad)
rocket fuel
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật hàng không vũ trụ

rocket fuel

UK: /ˈrɒk.ɪt ˌfjuː.əl/ • US: /ˈrɑː.kɪt ˌfjuː.əl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu tên lửa chất đẩy tên lửa động lực thúc đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that reacts chemically when ignited to produce propulsion, especially in a rocket engine.

Vietnamese Meaning

Một chất phản ứng hóa học khi được đốt cháy để tạo ra lực đẩy, đặc biệt là trong động cơ tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liquid hydrogen is often used as rocket fuel."

    "Hydro lỏng thường được sử dụng làm nhiên liệu tên lửa."

  • "The new policy acted as rocket fuel for economic growth."

    "Chính sách mới đóng vai trò là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "They are developing a new type of rocket fuel that is more efficient."

    "Họ đang phát triển một loại nhiên liệu tên lửa mới hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocket tên lửa
Verb rocket bay vút lên, phóng lên nhanh chóng
Noun fuel nhiên liệu, chất đốt
Verb fuel cung cấp nhiên liệu, tiếp thêm năng lượng
Verb refuel tiếp nhiên liệu (cho máy bay, xe cộ...)
Noun refueling sự tiếp nhiên liệu
Noun rocket science khoa học tên lửa (thường dùng để chỉ một vấn đề rất phức tạp)
Adjective rocket-powered chạy bằng tên lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
rocchetto
Old French
rochette
English
rocket
Latin
focus
Old French
fueil
Middle English
fuel
English
fuel

Từ 'con suốt' đến 'tên lửa'

Từ "rocket" ban đầu trong tiếng Ý là "rocchetto", có nghĩa là "con suốt nhỏ" (một dụng cụ dùng để cuộn chỉ). Sau đó, nó được dùng để chỉ pháo hoa hình con suốt nhỏ bay lên. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ các loại pháo phóng và sau này là phương tiện bay vào không gian.

Nhiên liệu từ 'lò sưởi' đến 'động cơ'

Từ "fuel" có nguồn gốc từ tiếng Latin "focus" nghĩa là "lò sưởi" hoặc "nơi đốt lửa". Qua tiếng Pháp cổ "fueil" (nghĩa là củi đốt), nó dần phát triển thành nghĩa "chất đốt" hay "nhiên liệu" nói chung, dùng để duy trì sự cháy hoặc tạo ra năng lượng cho máy móc.

Usage Note

Thuật ngữ 'rocket fuel' thường được dùng để chỉ các hỗn hợp phức tạp của chất oxy hóa (oxidizer) và nhiên liệu (fuel) cần thiết để tạo ra lực đẩy hiệu quả. Tính hiệu quả của rocket fuel được đánh giá dựa trên lực đẩy riêng (specific impulse) mà nó tạo ra.

Prepositions

for in

‘Rocket fuel for’ dùng để chỉ nhiên liệu được sử dụng cho mục đích gì. ‘Rocket fuel in’ dùng để chỉ nhiên liệu có mặt trong một hệ thống nào đó (ví dụ: tên lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rocket fuel
  • liquid liquid rocket fuel
    (nhiên liệu lỏng cho tên lửa)
  • solid solid rocket fuel
    (nhiên liệu rắn cho tên lửa)
  • highly flammable highly flammable rocket fuel
    (nhiên liệu tên lửa cực dễ cháy)
  • powerful powerful rocket fuel
    (nhiên liệu tên lửa mạnh)
Verb + rocket fuel
  • burn burn rocket fuel
    (đốt nhiên liệu tên lửa)
  • produce produce rocket fuel
    (sản xuất nhiên liệu tên lửa)
  • consume consume rocket fuel
    (tiêu thụ nhiên liệu tên lửa)
  • propel with propel with rocket fuel
    (đẩy đi bằng nhiên liệu tên lửa)
Noun + rocket fuel
  • the cost of the cost of rocket fuel
    (chi phí nhiên liệu tên lửa)
  • a tank of a tank of rocket fuel
    (một thùng/bình nhiên liệu tên lửa)

Idioms

  • add/give rocket fuel to something

    làm tăng tốc, thúc đẩy mạnh mẽ, tiếp thêm năng lượng cho điều gì đó

    "The new marketing campaign added rocket fuel to their sales figures."

    (Chiến dịch tiếp thị mới đã tiếp thêm "nhiên liệu tên lửa" cho số liệu bán hàng của họ.)

  • (like) rocket fuel (for something)

    rất mạnh mẽ, hiệu quả (như một chất xúc tác, nguồn năng lượng lớn)

    "This strong coffee is my rocket fuel in the morning."

    (Cốc cà phê đậm đặc này là "nhiên liệu tên lửa" của tôi vào mỗi buổi sáng.)

  • running on rocket fuel

    hoạt động hoặc làm việc với năng lượng cực kỳ cao, không ngừng nghỉ

    "After getting a promotion, she's been running on rocket fuel, taking on every new challenge."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy làm việc như "chạy bằng nhiên liệu tên lửa", đón nhận mọi thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocket fuel

Danh từ
Lật mặt

Một chất phản ứng hóa học khi được đốt cháy để tạo ra lực đẩy, đặc biệt là trong động cơ tên lửa.

"Liquid hydrogen is often used as rocket fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mission's success depended on one crucial element: rocket fuel.
Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: nhiên liệu tên lửa.
Phủ định
This wasn't the issue: it wasn't rocket fuel related.
Đây không phải là vấn đề: nó không liên quan đến nhiên liệu tên lửa.
Nghi vấn
Is there anything more vital to space travel: rocket fuel?
Có điều gì quan trọng hơn cho du hành vũ trụ không: nhiên liệu tên lửa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rocket fuel is often considered essential for space exploration.
Nhiên liệu tên lửa thường được coi là thiết yếu cho việc khám phá vũ trụ.
Phủ định
Rocket fuel is not always used in its purest form.
Nhiên liệu tên lửa không phải lúc nào cũng được sử dụng ở dạng tinh khiết nhất.
Nghi vấn
Is rocket fuel always necessary for launching satellites?
Có phải nhiên liệu tên lửa luôn cần thiết để phóng vệ tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket fuel".

Biểu tượng của Du hành Vũ trụ

"Rocket fuel" gắn liền với những thành tựu vĩ đại của con người trong khám phá không gian. Nó là thứ cho phép các tên lửa khổng lồ thoát khỏi trọng lực Trái Đất, đưa vệ tinh và con người vào vũ trụ, mở ra kỷ nguyên khám phá mới.

Phép ẩn dụ cho Sức mạnh và Sự Tăng trưởng

Trong văn hóa hiện đại, "rocket fuel" thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả bất cứ điều gì cung cấp năng lượng, thúc đẩy hoặc đẩy nhanh sự phát triển của một thứ gì đó một cách mạnh mẽ. Ví dụ, một ý tưởng sáng tạo có thể là "nhiên liệu tên lửa" cho một công ty khởi nghiệp.