rocket fuel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that reacts chemically when ignited to produce propulsion, especially in a rocket engine.
Vietnamese Meaning
Một chất phản ứng hóa học khi được đốt cháy để tạo ra lực đẩy, đặc biệt là trong động cơ tên lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Liquid hydrogen is often used as rocket fuel."
"Hydro lỏng thường được sử dụng làm nhiên liệu tên lửa."
-
"The new policy acted as rocket fuel for economic growth."
"Chính sách mới đóng vai trò là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."
-
"They are developing a new type of rocket fuel that is more efficient."
"Họ đang phát triển một loại nhiên liệu tên lửa mới hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rocket | tên lửa |
| Verb | rocket | bay vút lên, phóng lên nhanh chóng |
| Noun | fuel | nhiên liệu, chất đốt |
| Verb | fuel | cung cấp nhiên liệu, tiếp thêm năng lượng |
| Verb | refuel | tiếp nhiên liệu (cho máy bay, xe cộ...) |
| Noun | refueling | sự tiếp nhiên liệu |
| Noun | rocket science | khoa học tên lửa (thường dùng để chỉ một vấn đề rất phức tạp) |
| Adjective | rocket-powered | chạy bằng tên lửa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rocket fuel' thường được dùng để chỉ các hỗn hợp phức tạp của chất oxy hóa (oxidizer) và nhiên liệu (fuel) cần thiết để tạo ra lực đẩy hiệu quả. Tính hiệu quả của rocket fuel được đánh giá dựa trên lực đẩy riêng (specific impulse) mà nó tạo ra.
Prepositions
‘Rocket fuel for’ dùng để chỉ nhiên liệu được sử dụng cho mục đích gì. ‘Rocket fuel in’ dùng để chỉ nhiên liệu có mặt trong một hệ thống nào đó (ví dụ: tên lửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid rocket fuel (nhiên liệu lỏng cho tên lửa)
-
solid solid rocket fuel (nhiên liệu rắn cho tên lửa)
-
highly flammable highly flammable rocket fuel (nhiên liệu tên lửa cực dễ cháy)
-
powerful powerful rocket fuel (nhiên liệu tên lửa mạnh)
-
burn burn rocket fuel (đốt nhiên liệu tên lửa)
-
produce produce rocket fuel (sản xuất nhiên liệu tên lửa)
-
consume consume rocket fuel (tiêu thụ nhiên liệu tên lửa)
-
propel with propel with rocket fuel (đẩy đi bằng nhiên liệu tên lửa)
-
the cost of the cost of rocket fuel (chi phí nhiên liệu tên lửa)
-
a tank of a tank of rocket fuel (một thùng/bình nhiên liệu tên lửa)
Idioms
-
add/give rocket fuel to something
làm tăng tốc, thúc đẩy mạnh mẽ, tiếp thêm năng lượng cho điều gì đó
"The new marketing campaign added rocket fuel to their sales figures."
(Chiến dịch tiếp thị mới đã tiếp thêm "nhiên liệu tên lửa" cho số liệu bán hàng của họ.)
-
(like) rocket fuel (for something)
rất mạnh mẽ, hiệu quả (như một chất xúc tác, nguồn năng lượng lớn)
"This strong coffee is my rocket fuel in the morning."
(Cốc cà phê đậm đặc này là "nhiên liệu tên lửa" của tôi vào mỗi buổi sáng.)
-
running on rocket fuel
hoạt động hoặc làm việc với năng lượng cực kỳ cao, không ngừng nghỉ
"After getting a promotion, she's been running on rocket fuel, taking on every new challenge."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy làm việc như "chạy bằng nhiên liệu tên lửa", đón nhận mọi thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocket fuel
Danh từMột chất phản ứng hóa học khi được đốt cháy để tạo ra lực đẩy, đặc biệt là trong động cơ tên lửa.
"Liquid hydrogen is often used as rocket fuel."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mission's success depended on one crucial element: rocket fuel. |
Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: nhiên liệu tên lửa. |
| Phủ định | This wasn't the issue: it wasn't rocket fuel related. |
Đây không phải là vấn đề: nó không liên quan đến nhiên liệu tên lửa. |
| Nghi vấn | Is there anything more vital to space travel: rocket fuel? |
Có điều gì quan trọng hơn cho du hành vũ trụ không: nhiên liệu tên lửa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rocket fuel is often considered essential for space exploration. |
Nhiên liệu tên lửa thường được coi là thiết yếu cho việc khám phá vũ trụ. |
| Phủ định | Rocket fuel is not always used in its purest form. |
Nhiên liệu tên lửa không phải lúc nào cũng được sử dụng ở dạng tinh khiết nhất. |
| Nghi vấn | Is rocket fuel always necessary for launching satellites? |
Có phải nhiên liệu tên lửa luôn cần thiết để phóng vệ tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket fuel".
