(Top Banner Ad)
roof covering
B1
Danh từ B1 Xây dựng

roof covering

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu lợp mái lớp phủ mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials used to form the roof of a building or structure; the outermost layer of a roof.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để tạo thành mái của một tòa nhà hoặc công trình; lớp ngoài cùng của mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new roof covering is made of durable slate tiles."

    "Vật liệu lợp mái mới được làm từ ngói đá phiến bền."

  • "The cost of the roof covering will depend on the type of material chosen."

    "Chi phí vật liệu lợp mái sẽ phụ thuộc vào loại vật liệu được chọn."

  • "Regular inspection of the roof covering can prevent costly repairs later."

    "Kiểm tra thường xuyên vật liệu lợp mái có thể ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof Mái nhà, nóc nhà
Verb roof Lợp mái nhà, che mái
Noun roofer Thợ lợp mái nhà
Noun roofing Vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Verb cover Che, phủ, bao bọc
Noun cover Cái che, cái bọc, vỏ bọc
Noun covering Vật liệu che phủ, lớp phủ
Verb uncover Khám phá, làm lộ ra, bỏ lớp che phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krep-
Proto-Germanic
*hrofam
Old English
hrof
English
roof
Latin
cooperire
Old French
covrir
English
cover
English
covering
English (compound)
roof covering

Nguồn gốc của 'Roof'

Từ 'roof' (mái nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrof' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*hrofam', mang ý nghĩa là 'phần trên cùng của một tòa nhà'. Nó luôn gắn liền với khái niệm về sự che chở và nơi trú ẩn an toàn, giống như một phần thiết yếu của ngôi nhà.

Nguồn gốc của 'Covering'

Từ 'cover' (che phủ) xuất phát từ tiếng Latin 'cooperire' (che phủ hoàn toàn) qua tiếng Pháp cổ 'covrir'. Khi thêm hậu tố '-ing' để tạo thành 'covering', nó nhấn mạnh hành động hoặc vật liệu dùng để che phủ một bề mặt. Trong cụm 'roof covering', nó chỉ rõ vật liệu được sử dụng để che chắn mái nhà.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến vật liệu cụ thể được sử dụng để bảo vệ mái nhà khỏi các yếu tố thời tiết. Nó có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau như ngói, tôn, tấm lợp, màng chống thấm, v.v. 'Roof covering' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.

Prepositions

on for

'On': Mô tả vị trí của vật liệu lợp mái. Ví dụ: 'The shingles were placed *on* the roof covering.' 'For': Chỉ mục đích sử dụng của vật liệu lợp mái. Ví dụ: 'This type of tile is ideal *for* roof covering.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roof covering
  • traditional traditional roof covering
    (vật liệu lợp mái truyền thống)
  • modern modern roof covering
    (vật liệu lợp mái hiện đại)
  • waterproof waterproof roof covering
    (vật liệu lợp mái chống thấm nước)
  • durable durable roof covering
    (vật liệu lợp mái bền chắc)
  • effective effective roof covering
    (vật liệu lợp mái hiệu quả)
Verb + roof covering
  • install install a roof covering
    (lắp đặt vật liệu lợp mái)
  • replace replace the roof covering
    (thay thế vật liệu lợp mái)
  • repair repair the roof covering
    (sửa chữa vật liệu lợp mái)
  • choose choose a roof covering
    (chọn vật liệu lợp mái)
Noun + roof covering
  • type of type of roof covering
    (loại vật liệu lợp mái)
  • material for material for roof covering
    (vật liệu dùng để lợp mái)
  • cost of cost of roof covering
    (chi phí vật liệu lợp mái)

Idioms

  • install a roof covering

    Lắp đặt vật liệu lợp mái (một hành động xây dựng cơ bản, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật)

    "They hired professionals to install a new roof covering on their house."

    (Họ đã thuê các chuyên gia để lắp đặt vật liệu lợp mái mới cho ngôi nhà của họ.)

  • replace the roof covering

    Thay thế vật liệu lợp mái (một công việc bảo trì hoặc sửa chữa cần thiết)

    "After the severe storm, they had to replace the entire roof covering."

    (Sau cơn bão lớn, họ phải thay thế toàn bộ vật liệu lợp mái.)

  • the primary roof covering

    Vật liệu lợp mái chính (chỉ ra thành phần chính yếu hoặc lớp trên cùng của hệ thống mái)

    "Tiles are often used as the primary roof covering in many Mediterranean countries due to their durability."

    (Ngói thường được sử dụng làm vật liệu lợp mái chính ở nhiều quốc gia Địa Trung Hải nhờ độ bền của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roof covering

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để tạo thành mái của một tòa nhà hoặc công trình; lớp ngoài cùng của mái.

"The new roof covering is made of durable slate tiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing the right roof covering is essential for protecting your house.
Chọn vật liệu phủ mái phù hợp là điều cần thiết để bảo vệ ngôi nhà của bạn.
Phủ định
Not considering roof covering options can lead to costly repairs later.
Không xem xét các lựa chọn vật liệu phủ mái có thể dẫn đến những sửa chữa tốn kém sau này.
Nghi vấn
Is installing a durable roof covering worth the initial investment?
Việc lắp đặt vật liệu phủ mái bền có xứng đáng với khoản đầu tư ban đầu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's roof covering is made of durable material.
Lớp phủ mái của tòa nhà được làm từ vật liệu bền.
Phủ định
The neighbors' roof covering isn't as new as ours.
Lớp phủ mái nhà của những người hàng xóm không mới bằng của chúng ta.
Nghi vấn
Is the school's roof covering made of asbestos?
Lớp phủ mái của trường học có được làm từ amiăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof covering".

Mái nhà - Biểu tượng của sự an toàn và gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mái nhà (roof) và vật liệu lợp mái không chỉ là phần che chắn cho ngôi nhà mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự an toàn, bảo vệ và mái ấm gia đình. Cụm từ 'keeping a roof over one's head' (giữ một mái nhà trên đầu) thường được dùng để chỉ việc đảm bảo chỗ ở và sự ổn định tài chính cho gia đình, nhấn mạnh tầm quan trọng của một nơi trú ẩn.

Vật liệu lợp mái và bản sắc kiến trúc vùng miền

Vật liệu lợp mái thường phản ánh khí hậu, tài nguyên thiên nhiên và truyền thống văn hóa của từng vùng. Ví dụ, mái ngói đỏ phổ biến ở châu Âu và Việt Nam; mái đá phiến ở các vùng núi; mái tranh ở vùng nông thôn; hoặc mái kim loại hiện đại ở các khu đô thị. Mỗi loại vật liệu lợp mái không chỉ mang tính chức năng mà còn góp phần tạo nên bản sắc kiến trúc độc đáo của mỗi địa phương.