(Top Banner Ad)
rotting food
B1
Tính từ (adjective) B1 Khoa học thực phẩm, Sức khỏe

rotting food

UK: /ˈrɒtɪŋ fuːd/ • US: /ˈrɑːtɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn thối rữa đồ ăn bị thiu đồ ăn bị hỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is decaying and decomposing, typically emitting a foul odor.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đang bị phân hủy, thối rữa, thường bốc mùi hôi thối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of rotting food filled the refrigerator."

    "Mùi thức ăn thối rữa tràn ngập tủ lạnh."

  • "Rats were attracted to the rotting food in the dumpster."

    "Chuột bị thu hút bởi thức ăn thối rữa trong thùng rác."

  • "Eating rotting food can lead to serious illness."

    "Ăn thức ăn thối rữa có thể dẫn đến bệnh nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rot thối rữa, mục nát
Adjective rotten thối, hỏng, mục nát
Noun rot sự thối rữa, sự mục nát
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng

Synonyms

decaying food (thực phẩm đang phân hủy)decomposing food (thực phẩm đang mục rữa)spoiled food (thực phẩm ôi thiu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rutōną
Old English
rotian
Middle English
rotten
Modern English
rot (participle: rotting)
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
foode
Modern English
food

Nguồn gốc từ 'Rot'

Từ 'rot' (thối rữa) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rotian', có nghĩa là 'phân hủy' hoặc 'mục nát'. Nguồn gốc xa xưa hơn nữa là từ gốc German *rutōną. Từ này mang ý nghĩa về sự biến đổi, tan rã tự nhiên của vật chất hữu cơ, một quá trình đã được con người quan sát và ghi nhận từ rất lâu.

Nguồn gốc từ 'Food'

Từ 'food' (thức ăn) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'vật nuôi'. Gốc German nguyên thủy của nó là *fōdō, liên quan đến việc cung cấp chất dinh dưỡng để duy trì sự sống. Khi ghép với 'rotting', 'food' mang ý nghĩa thức ăn đã mất đi giá trị nuôi dưỡng và trở nên vô dụng.

Sự kết hợp 'Rotting Food'

Cụm từ 'rotting food' là sự kết hợp giữa tính từ 'rotting' (đang thối rữa) và danh từ 'food' (thức ăn). Nó mô tả trạng thái thức ăn đang trong quá trình phân hủy, thường do vi khuẩn hoặc nấm mốc gây ra, khiến nó không còn an toàn hoặc thích hợp để ăn, thường kèm theo mùi khó chịu. Đây là một cụm từ mang tính mô tả trực tiếp, không phải một thành ngữ có nghĩa bóng.

Usage Note

Tính từ 'rotting' mô tả trạng thái của thực phẩm. Nó nhấn mạnh quá trình phân hủy tự nhiên do vi khuẩn, nấm hoặc các yếu tố môi trường khác. Khác với 'spoiled', 'rotting' thường ám chỉ mức độ phân hủy nặng hơn và mùi khó chịu hơn. 'Decomposing' có ý nghĩa tương tự nhưng mang tính khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotting food
  • smelly smelly rotting food
    (thức ăn thối có mùi hôi)
  • putrid putrid rotting food
    (thức ăn thối rữa nồng nặc)
  • decaying decaying rotting food
    (thức ăn đang phân hủy mục nát)
  • maggoty maggoty rotting food
    (thức ăn thối có giòi)
Verb + rotting food
  • dispose of dispose of rotting food
    (vứt bỏ thức ăn thối)
  • throw away throw away rotting food
    (vứt bỏ thức ăn thối)
  • find find rotting food
    (tìm thấy thức ăn thối)
  • clean up clean up rotting food
    (dọn dẹp thức ăn thối)
Noun + of rotting food
  • smell the smell of rotting food
    (mùi thức ăn thối)
  • pile a pile of rotting food
    (một đống thức ăn thối)

Idioms

  • The smell of rotting food

    Mùi thức ăn bị ôi thiu/thối rữa (một cụm từ mô tả phổ biến).

    "The smell of rotting food filled the abandoned kitchen."

    (Mùi thức ăn thối rữa tràn ngập căn bếp bỏ hoang.)

  • To let food rot

    Để thức ăn bị thối rữa/hỏng (một hành động phổ biến dẫn đến hậu quả).

    "Don't let food rot in the fridge; check expiration dates."

    (Đừng để thức ăn bị hỏng trong tủ lạnh; hãy kiểm tra hạn sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotting food

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thực phẩm đang bị phân hủy, thối rữa, thường bốc mùi hôi thối.

"The smell of rotting food filled the refrigerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruit flies swarmed around the rotting food enthusiastically.
Ruồi giấm bu xung quanh thức ăn thiu một cách nhiệt tình.
Phủ định
He didn't throw away the rotting food quickly enough.
Anh ấy đã không vứt thức ăn thiu đủ nhanh.
Nghi vấn
Does the rotting food always smell so terribly?
Thức ăn thiu luôn có mùi khủng khiếp như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotting food".

Vấn đề lãng phí thực phẩm

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia phát triển, lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn. Hàng tấn thức ăn, bao gồm cả thức ăn tươi và thức ăn đã qua chế biến, bị vứt bỏ mỗi ngày vì hết hạn sử dụng, bảo quản không đúng cách hoặc mua quá nhiều. 'Rotting food' là một biểu hiện rõ nét của sự lãng phí này, gây ra tác động tiêu cực đến môi trường (phát thải khí mê-tan từ bãi rác) và kinh tế.

Ủ phân hữu cơ (Composting)

Để đối phó với thức ăn thừa và thức ăn thối rữa, văn hóa phương Tây đã phát triển phương pháp ủ phân hữu cơ (composting). Thay vì vứt bỏ vào thùng rác, các loại thực phẩm hữu cơ bị hỏng (như vỏ rau củ, bã cà phê, thức ăn thừa chưa qua chế biến) được tập hợp lại để phân hủy tự nhiên, tạo ra phân bón giàu dinh dưỡng cho đất. Đây là một cách thân thiện với môi trường để tái chế chất thải hữu cơ.