rotting food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đang bị phân hủy, thối rữa, thường bốc mùi hôi thối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of rotting food filled the refrigerator."
"Mùi thức ăn thối rữa tràn ngập tủ lạnh."
-
"Rats were attracted to the rotting food in the dumpster."
"Chuột bị thu hút bởi thức ăn thối rữa trong thùng rác."
-
"Eating rotting food can lead to serious illness."
"Ăn thức ăn thối rữa có thể dẫn đến bệnh nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rotting' mô tả trạng thái của thực phẩm. Nó nhấn mạnh quá trình phân hủy tự nhiên do vi khuẩn, nấm hoặc các yếu tố môi trường khác. Khác với 'spoiled', 'rotting' thường ám chỉ mức độ phân hủy nặng hơn và mùi khó chịu hơn. 'Decomposing' có ý nghĩa tương tự nhưng mang tính khoa học hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smelly smelly rotting food (thức ăn thối có mùi hôi)
-
putrid putrid rotting food (thức ăn thối rữa nồng nặc)
-
decaying decaying rotting food (thức ăn đang phân hủy mục nát)
-
maggoty maggoty rotting food (thức ăn thối có giòi)
-
dispose of dispose of rotting food (vứt bỏ thức ăn thối)
-
throw away throw away rotting food (vứt bỏ thức ăn thối)
-
find find rotting food (tìm thấy thức ăn thối)
-
clean up clean up rotting food (dọn dẹp thức ăn thối)
-
smell the smell of rotting food (mùi thức ăn thối)
-
pile a pile of rotting food (một đống thức ăn thối)
Idioms
-
The smell of rotting food
Mùi thức ăn bị ôi thiu/thối rữa (một cụm từ mô tả phổ biến).
"The smell of rotting food filled the abandoned kitchen."
(Mùi thức ăn thối rữa tràn ngập căn bếp bỏ hoang.)
-
To let food rot
Để thức ăn bị thối rữa/hỏng (một hành động phổ biến dẫn đến hậu quả).
"Don't let food rot in the fridge; check expiration dates."
(Đừng để thức ăn bị hỏng trong tủ lạnh; hãy kiểm tra hạn sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotting food
Tính từ (adjective)Thực phẩm đang bị phân hủy, thối rữa, thường bốc mùi hôi thối.
"The smell of rotting food filled the refrigerator."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruit flies swarmed around the rotting food enthusiastically. |
Ruồi giấm bu xung quanh thức ăn thiu một cách nhiệt tình. |
| Phủ định | He didn't throw away the rotting food quickly enough. |
Anh ấy đã không vứt thức ăn thiu đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Does the rotting food always smell so terribly? |
Thức ăn thiu luôn có mùi khủng khiếp như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotting food".
