(Top Banner Ad)
roughly estimating
B2
Trạng từ + Động từ nguyên mẫu thêm -ing B2 Thống kê, Kinh doanh, Khoa học

roughly estimating

UK: /ˈrʌfli ˈɛstɪˌmeɪtɪŋ/ • US: /ˈrʌfli ˈɛstɪˌmeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính sơ bộ ước lượng gần đúng tính toán xấp xỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making an approximate calculation or judgment.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một phép tính hoặc đánh giá xấp xỉ, gần đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Roughly estimating, the project will cost around $1 million."

    "Ước tính sơ bộ, dự án sẽ tốn khoảng 1 triệu đô la."

  • "Roughly estimating the population size, we expect about 10,000 attendees."

    "Ước tính sơ bộ quy mô dân số, chúng tôi dự kiến khoảng 10.000 người tham dự."

  • "Before starting the project, we need to roughly estimate the required resources."

    "Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần ước tính sơ bộ các nguồn lực cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough Thô, ráp, không nhẵn; khó khăn; xấp xỉ
Adverb roughly Một cách thô bạo, không nhẹ nhàng; khoảng chừng, xấp xỉ
Noun roughness Sự thô ráp, sự gồ ghề
Verb roughen Làm cho thô ráp, trở nên thô ráp
Verb estimate Ước tính, đánh giá
Noun estimate Sự ước tính, giá trị ước tính
Noun estimation Sự ước tính, sự đánh giá; sự tôn trọng
Noun estimator Người ước tính, máy ước tính
Adjective estimable Đáng kính trọng, đáng nể

Synonyms

approximating (ước lượng gần đúng)guesstimating (ước tính nhanh (thường không chính xác))

Antonyms

precisely calculating (tính toán chính xác)accurately measuring (đo lường chính xác)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrūhaz
Old English
rūh
Middle English
rough
Latin
aestimare
Old French
estimer
Middle English
estimaten

Nguồn gốc của 'Roughly'

Từ 'roughly' xuất phát từ tính từ 'rough' trong tiếng Anh cổ ('rūh'), có nghĩa là thô ráp, không mịn màng, hoặc không chính xác. Khi thêm hậu tố '-ly', nó biến thành trạng từ, mang ý nghĩa 'một cách thô sơ, không chi tiết, xấp xỉ'. Giống như một bề mặt gồ ghề không bằng phẳng, một ước tính 'roughly' cũng không hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'Estimating'

Động từ 'estimate' (ước tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aestimare', có nghĩa là 'định giá, đánh giá giá trị'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('estimer') trước khi vào tiếng Anh trung đại. Khi bạn 'estimate', bạn đang đưa ra một đánh giá hoặc phán đoán về số lượng, kích thước hoặc giá trị của một thứ gì đó, thường là không có thông tin đầy đủ hoặc chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn cần đưa ra một ước tính nhanh chóng mà không cần độ chính xác cao. 'Roughly' nhấn mạnh rằng kết quả chỉ là một ước lượng sơ bộ. So với 'precisely estimating' (ước tính chính xác), 'roughly estimating' mang tính chất ít trang trọng và chấp nhận sai số lớn hơn. Nó cũng khác với 'calculating' (tính toán) vì 'calculating' đòi hỏi sự chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roughly estimating
  • start start roughly estimating the costs
    (bắt đầu ước tính sơ bộ chi phí)
  • begin begin roughly estimating the project timeline
    (bắt đầu ước tính sơ bộ tiến độ dự án)
  • involved in involved in roughly estimating the damage
    (tham gia vào việc ước tính sơ bộ thiệt hại)
roughly estimating + Noun
  • the cost roughly estimating the cost
    (ước tính sơ bộ chi phí)
  • the time roughly estimating the time needed
    (ước tính sơ bộ thời gian cần thiết)
  • the number roughly estimating the number of attendees
    (ước tính sơ bộ số lượng người tham dự)
  • the budget roughly estimating the budget for the event
    (ước tính sơ bộ ngân sách cho sự kiện)
Adverb + roughly estimating
  • just just roughly estimating the possibilities
    (chỉ đang ước tính sơ bộ các khả năng)
  • only only roughly estimating at this stage
    (chỉ ước tính sơ bộ ở giai đoạn này)
  • simply simply roughly estimating, not calculating precisely
    (chỉ đơn giản là ước tính sơ bộ, không tính toán chính xác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughly estimating

Trạng từ + Động từ nguyên mẫu thêm -ing
Lật mặt

Thực hiện một phép tính hoặc đánh giá xấp xỉ, gần đúng.

"Roughly estimating, the project will cost around $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughly estimating".

Ước tính 'trên giấy ăn' (Back-of-the-envelope calculations)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới khoa học, kỹ thuật và kinh doanh, cụm từ 'back-of-the-envelope calculation' (tính toán trên giấy ăn) thường được dùng để chỉ một phép ước tính sơ bộ, nhanh chóng, không đòi hỏi độ chính xác cao mà chỉ nhằm mục đích nắm bắt quy mô hoặc tính khả thi của một ý tưởng. Đây là một hình thức 'roughly estimating' phổ biến, thể hiện sự cần thiết của việc đánh giá nhanh chóng trước khi đi sâu vào chi tiết.

Tầm quan trọng của sự thận trọng khi ước tính sơ bộ

Trong các môi trường chuyên nghiệp, khi đưa ra một ước tính 'roughly estimating', người nói hoặc người viết thường kèm theo các tuyên bố phủ nhận trách nhiệm (disclaimers) như 'This is just a rough estimate' (Đây chỉ là một ước tính sơ bộ) hoặc 'Subject to change' (Có thể thay đổi). Điều này phản ánh văn hóa thận trọng, tránh gây hiểu lầm rằng con số đã được chốt và có thể bị ràng buộc, nhấn mạnh rằng dữ liệu ban đầu chỉ mang tính định hướng chứ không phải chính xác tuyệt đối.