(Top Banner Ad)
destroy a relationship
B2
Động từ (trong cụm từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học

destroy a relationship

UK: /dɪˈstrɔɪ/ • US: /dɪˈstrɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phá hủy mối quan hệ làm tan vỡ mối quan hệ chấm dứt mối quan hệ hủy hoại mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ruin or put an end to a romantic, family, or other close connection between people.

Vietnamese Meaning

Phá hủy hoặc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc mối liên hệ thân thiết khác giữa mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His infidelity destroyed their relationship."

    "Sự không chung thủy của anh ấy đã phá hủy mối quan hệ của họ."

  • "Constant arguing can destroy a relationship."

    "Tranh cãi liên tục có thể phá hủy một mối quan hệ."

  • "Lying can destroy a relationship built on trust."

    "Nói dối có thể phá hủy một mối quan hệ được xây dựng trên niềm tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun destruction sự phá hủy, sự hủy diệt
Adjective destructive có tính phá hủy, gây hại
Adverb destructively một cách phá hoại
Noun destroyer người/vật phá hủy, tàu khu trục
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

la
dēstruere
fro
destruire
en
destroien

Nguồn Gốc Của 'Destroy'

Từ 'destroy' (phá hủy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēstruere', được ghép từ tiền tố 'dē-' (có nghĩa là 'xuống, hoàn toàn') và động từ 'struere' (có nghĩa là 'xây dựng, xếp đặt'). Vậy 'dēstruere' nghĩa đen là 'phá bỏ công trình đã xây dựng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'destruire' và tiếng Anh trung cổ là 'destroien' trước khi trở thành 'destroy' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp với 'a relationship' (một mối quan hệ), nó mang ý nghĩa ẩn dụ là làm sụp đổ, tan vỡ một cấu trúc tinh thần và cảm xúc đã được xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đổ vỡ, tan vỡ của một mối quan hệ. 'Destroy' mang sắc thái mạnh hơn so với 'damage' (gây tổn hại) hay 'harm' (làm hại). Nó thường ám chỉ sự kết thúc hoàn toàn và khó có khả năng phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'destroy'
  • completely completely destroy a relationship
    (phá hủy hoàn toàn một mối quan hệ)
  • gradually gradually destroy a relationship
    (dần dần phá hủy một mối quan hệ)
  • irrevocably irrevocably destroy a relationship
    (phá hủy một mối quan hệ không thể cứu vãn)
  • intentionally intentionally destroy a relationship
    (cố tình phá hủy một mối quan hệ)
Nouns (causes) that 'destroy a relationship'
  • Lies Lies can destroy a relationship.
    (Những lời nói dối có thể phá hủy một mối quan hệ.)
  • Infidelity Infidelity can destroy a relationship.
    (Sự không chung thủy có thể phá hủy một mối quan hệ.)
  • Mistrust Mistrust can destroy a relationship.
    (Sự thiếu tin tưởng có thể phá hủy một mối quan hệ.)
  • Communication breakdown Communication breakdown can destroy a relationship.
    (Sự đổ vỡ giao tiếp có thể phá hủy một mối quan hệ.)
Verbs + 'to destroy a relationship'
  • threaten to threaten to destroy a relationship
    (đe dọa phá hủy một mối quan hệ)
  • manage to manage to destroy a relationship
    (xoay sở để phá hủy một mối quan hệ (thường là ngoài ý muốn))
  • seek to seek to destroy a relationship
    (tìm cách phá hủy một mối quan hệ)

Idioms

  • Burn one's bridges

    Phá hủy mối quan hệ, cắt đứt đường lui (thường là không thể quay lại)

    "By insulting his boss, he effectively burned his bridges at the company."

    (Bằng cách lăng mạ sếp, anh ta đã tự cắt đứt đường lui của mình ở công ty.)

  • Drive a wedge between (people)

    Gây chia rẽ, tạo ra sự bất hòa giữa hai người hoặc một nhóm, làm hỏng mối quan hệ của họ.

    "Her constant gossip drove a wedge between the two sisters."

    (Những lời đồn đại không ngừng của cô ấy đã gây chia rẽ giữa hai chị em.)

  • Sound the death knell for (something)

    Báo hiệu sự kết thúc, sự hủy diệt của một cái gì đó (một mối quan hệ, một kế hoạch...)

    "His infidelity sounded the death knell for their marriage."

    (Sự không chung thủy của anh ta đã báo hiệu sự kết thúc cho cuộc hôn nhân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destroy a relationship

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Phá hủy hoặc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc mối liên hệ thân thiết khác giữa mọi người.

"His infidelity destroyed their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destroy a relationship".

Tầm Quan Trọng Của Lòng Tin

Trong văn hóa phương Tây, lòng tin (trust) được coi là nền tảng cốt lõi của mọi mối quan hệ, đặc biệt là các mối quan hệ cá nhân. Khi lòng tin bị phá vỡ, chẳng hạn như qua sự lừa dối (deception) hoặc không chung thủy (infidelity), nó thường được xem là một sự hủy hoại không thể sửa chữa và có thể dẫn đến việc kết thúc mối quan hệ đó. Khái niệm 'phản bội' (betrayal) mang một sức nặng lớn và thường rất khó để tha thứ hoàn toàn.

Vai Trò Của Giao Tiếp

Giao tiếp cởi mở và trung thực (open and honest communication) là một giá trị được đề cao trong các mối quan hệ phương Tây. Việc thiếu giao tiếp hiệu quả, hoặc giao tiếp tiêu cực (như cãi vã liên tục, im lặng) thường được coi là nguyên nhân hàng đầu có thể 'phá hủy một mối quan hệ'. Nhiều liệu pháp tư vấn hôn nhân và mối quan hệ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp như một cách để hàn gắn hoặc duy trì mối quan hệ.