(Top Banner Ad)
rule out options
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

rule out options

UK: /ˈruːl aʊt ˈɒpʃənz/ • US: /ˈruːl aʊt ˈɑːpʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

loại trừ các lựa chọn bác bỏ các khả năng gạt bỏ các phương án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exclude something as a possibility.

Vietnamese Meaning

Loại trừ một khả năng, bác bỏ một khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have ruled him out as a suspect."

    "Cảnh sát đã loại trừ anh ta khỏi danh sách nghi phạm."

  • "We can't rule out the possibility of further job losses."

    "Chúng ta không thể loại trừ khả năng mất thêm việc làm."

  • "The doctor ruled out appendicitis."

    "Bác sĩ đã loại trừ khả năng bị viêm ruột thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ; sự cai trị
Noun ruler người cai trị; thước kẻ
Noun ruling phán quyết, quyết định chính thức
Verb rule cai trị, ra luật; quyết định
Adjective unruly ngang bướng, không tuân thủ quy tắc
Noun option sự lựa chọn, tùy chọn
Verb opt chọn lựa (thường đi với 'for' hoặc 'to')
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Adverb optionally một cách tùy chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
reule
Middle English
reule
Old English
ūt
Latin
optio
English
rule out options

Nguồn gốc của 'rule' và 'out'

Từ 'rule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'cây gậy thẳng' hoặc 'tiêu chuẩn'. Khi kết hợp với 'out', nó tạo thành nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'gạt bỏ ra ngoài', như thể bạn đang dùng một cây thước để gạch bỏ một lựa chọn hoặc đặt nó ra ngoài giới hạn. Từ 'option' (lựa chọn) xuất phát từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là quyền được chọn.

Hành động loại trừ

Cụm 'rule out' (loại trừ) xuất hiện như một động từ kép trong tiếng Anh, mang ý nghĩa loại bỏ một khả năng hoặc một lựa chọn khỏi danh sách cân nhắc. Nó gợi lên hình ảnh một hành động dứt khoát, như đánh dấu chéo một mục trong danh sách hoặc một nghi phạm trong cuộc điều tra, để thể hiện rằng nó không còn được xem xét nữa.

Usage Note

Cụm động từ 'rule out' có nghĩa là loại bỏ một khả năng, một lựa chọn, một ý tưởng hoặc một người nào đó khỏi danh sách những thứ có thể xảy ra hoặc có thể chấp nhận được. Nó thường được sử dụng khi đang xem xét nhiều lựa chọn và muốn thu hẹp lại danh sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rule out options
  • completely completely rule out options
    (hoàn toàn loại bỏ các lựa chọn)
  • definitively definitively rule out options
    (loại bỏ dứt khoát các lựa chọn)
  • prematurely prematurely rule out options
    (loại bỏ các lựa chọn quá sớm)
  • categorically categorically rule out options
    (loại bỏ thẳng thừng/dứt khoát các lựa chọn)
  • still still cannot rule out options
    (vẫn không thể loại bỏ các lựa chọn)
Verb + rule out options
  • cannot cannot rule out options
    (không thể loại bỏ các lựa chọn)
  • refuse to refuse to rule out options
    (từ chối loại bỏ các lựa chọn)
  • decide to decide to rule out options
    (quyết định loại bỏ các lựa chọn)
  • begin to begin to rule out options
    (bắt đầu loại bỏ các lựa chọn)
Phrase with 'rule out options'
  • rule out all rule out all options
    (loại bỏ tất cả các lựa chọn)
  • rule out certain rule out certain options
    (loại bỏ một số lựa chọn nhất định)
  • rule out any rule out any options
    (loại bỏ bất kỳ lựa chọn nào)

Idioms

  • Never rule out any options.

    Đừng bao giờ loại bỏ bất kỳ lựa chọn nào.

    "Even if it seems unlikely, never rule out any options until you've explored them all."

    (Ngay cả khi có vẻ không khả thi, đừng bao giờ loại bỏ bất kỳ lựa chọn nào cho đến khi bạn đã xem xét tất cả.)

  • It's too early to rule out options.

    Còn quá sớm để loại bỏ các lựa chọn.

    "We've just started planning, so it's too early to rule out options for the venue."

    (Chúng tôi mới bắt đầu lên kế hoạch, nên còn quá sớm để loại bỏ các lựa chọn về địa điểm.)

  • Keep your options open and don't rule anything out.

    Hãy giữ cho các lựa chọn của bạn luôn rộng mở và đừng loại bỏ bất cứ điều gì.

    "In a changing market, it's wise to keep your options open and don't rule anything out."

    (Trong một thị trường đang thay đổi, thật khôn ngoan khi giữ cho các lựa chọn của bạn luôn rộng mở và đừng loại bỏ bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule out options

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Loại trừ một khả năng, bác bỏ một khả năng.

"The police have ruled him out as a suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the committee ruled out all other proposals made me confident that mine would be accepted.
Việc ủy ban loại bỏ tất cả các đề xuất khác khiến tôi tin rằng đề xuất của tôi sẽ được chấp nhận.
Phủ định
Whether the investigators will rule out any suspects early on is not yet clear.
Liệu các nhà điều tra có loại trừ bất kỳ nghi phạm nào sớm hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why did the team rule out the possibility of a software glitch?
Tại sao đội lại loại trừ khả năng có trục trặc phần mềm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule out options".

Ra quyết định chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học hoặc giải quyết vấn đề, việc 'rule out options' (loại bỏ các lựa chọn) là một phần quan trọng của quá trình ra quyết định chiến lược. Người ta thường xem xét và loại bỏ các khả năng kém khả thi một cách có hệ thống để tìm ra giải pháp tối ưu. Điều này thể hiện tư duy phân tích và logic.

Tầm quan trọng của sự cân nhắc

Một giá trị được đánh giá cao là không vội vàng đưa ra quyết định hoặc loại bỏ các khả năng quá sớm. Thay vào đó, việc 'không rule out options' (không loại bỏ các lựa chọn) khuyến khích sự cởi mở, cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các phương án có thể trước khi cam kết với một lựa chọn duy nhất. Điều này thể hiện sự thận trọng và tư duy dài hạn.