rule out options
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exclude something as a possibility.
Vietnamese Meaning
Loại trừ một khả năng, bác bỏ một khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police have ruled him out as a suspect."
"Cảnh sát đã loại trừ anh ta khỏi danh sách nghi phạm."
-
"We can't rule out the possibility of further job losses."
"Chúng ta không thể loại trừ khả năng mất thêm việc làm."
-
"The doctor ruled out appendicitis."
"Bác sĩ đã loại trừ khả năng bị viêm ruột thừa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ; sự cai trị |
| Noun | ruler | người cai trị; thước kẻ |
| Noun | ruling | phán quyết, quyết định chính thức |
| Verb | rule | cai trị, ra luật; quyết định |
| Adjective | unruly | ngang bướng, không tuân thủ quy tắc |
| Noun | option | sự lựa chọn, tùy chọn |
| Verb | opt | chọn lựa (thường đi với 'for' hoặc 'to') |
| Adjective | optional | tùy chọn, không bắt buộc |
| Adverb | optionally | một cách tùy chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rule out' có nghĩa là loại bỏ một khả năng, một lựa chọn, một ý tưởng hoặc một người nào đó khỏi danh sách những thứ có thể xảy ra hoặc có thể chấp nhận được. Nó thường được sử dụng khi đang xem xét nhiều lựa chọn và muốn thu hẹp lại danh sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely rule out options (hoàn toàn loại bỏ các lựa chọn)
-
definitively definitively rule out options (loại bỏ dứt khoát các lựa chọn)
-
prematurely prematurely rule out options (loại bỏ các lựa chọn quá sớm)
-
categorically categorically rule out options (loại bỏ thẳng thừng/dứt khoát các lựa chọn)
-
still still cannot rule out options (vẫn không thể loại bỏ các lựa chọn)
-
cannot cannot rule out options (không thể loại bỏ các lựa chọn)
-
refuse to refuse to rule out options (từ chối loại bỏ các lựa chọn)
-
decide to decide to rule out options (quyết định loại bỏ các lựa chọn)
-
begin to begin to rule out options (bắt đầu loại bỏ các lựa chọn)
-
rule out all rule out all options (loại bỏ tất cả các lựa chọn)
-
rule out certain rule out certain options (loại bỏ một số lựa chọn nhất định)
-
rule out any rule out any options (loại bỏ bất kỳ lựa chọn nào)
Idioms
-
Never rule out any options.
Đừng bao giờ loại bỏ bất kỳ lựa chọn nào.
"Even if it seems unlikely, never rule out any options until you've explored them all."
(Ngay cả khi có vẻ không khả thi, đừng bao giờ loại bỏ bất kỳ lựa chọn nào cho đến khi bạn đã xem xét tất cả.)
-
It's too early to rule out options.
Còn quá sớm để loại bỏ các lựa chọn.
"We've just started planning, so it's too early to rule out options for the venue."
(Chúng tôi mới bắt đầu lên kế hoạch, nên còn quá sớm để loại bỏ các lựa chọn về địa điểm.)
-
Keep your options open and don't rule anything out.
Hãy giữ cho các lựa chọn của bạn luôn rộng mở và đừng loại bỏ bất cứ điều gì.
"In a changing market, it's wise to keep your options open and don't rule anything out."
(Trong một thị trường đang thay đổi, thật khôn ngoan khi giữ cho các lựa chọn của bạn luôn rộng mở và đừng loại bỏ bất cứ điều gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rule out options
Động từ (phrasal verb)Loại trừ một khả năng, bác bỏ một khả năng.
"The police have ruled him out as a suspect."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the committee ruled out all other proposals made me confident that mine would be accepted. |
Việc ủy ban loại bỏ tất cả các đề xuất khác khiến tôi tin rằng đề xuất của tôi sẽ được chấp nhận. |
| Phủ định | Whether the investigators will rule out any suspects early on is not yet clear. |
Liệu các nhà điều tra có loại trừ bất kỳ nghi phạm nào sớm hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why did the team rule out the possibility of a software glitch? |
Tại sao đội lại loại trừ khả năng có trục trặc phần mềm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule out options".
