(Top Banner Ad)
ruling power
C1
noun C1 Chính trị

ruling power

UK: /ˈruːlɪŋ ˈpaʊər/ • US: /ˈruːlɪŋ ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực cai trị chính quyền nhà cầm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authority or control that a government or other organization has over a country or area.

Vietnamese Meaning

Quyền lực cai trị, quyền lực thống trị; chính quyền hoặc tổ chức có quyền kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling power faced a series of challenges during its term."

    "Chính quyền đương nhiệm đã phải đối mặt với một loạt các thách thức trong nhiệm kỳ của mình."

  • "The military seized ruling power in a coup."

    "Quân đội đã nắm quyền cai trị trong một cuộc đảo chính."

  • "The ruling power implemented new economic policies."

    "Chính quyền đã thực hiện các chính sách kinh tế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule Quy tắc, sự cai trị
Noun ruler Người cai trị, thước kẻ
Noun power Quyền lực, sức mạnh
Verb rule Cai trị, điều khiển
Verb empower Trao quyền, cho phép
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Adjective powerless Không có quyền lực, bất lực
Adjective unruly Khó bảo, vô kỷ luật
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực

Synonyms

governing authority (chính quyền quản lý)regime (chế độ)government (chính phủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reule
English
rule (nghĩa là 'cai trị, quy tắc')
Latin
potere
Old French
poeir
English
power (nghĩa là 'quyền lực, sức mạnh')

Gốc rễ của 'Rule' (Cai Trị)

Từ 'rule' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regula', ban đầu có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'khuôn mẫu'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'hướng dẫn', 'điều khiển' và 'cai trị', phản ánh ý tưởng về việc đặt ra tiêu chuẩn và quản lý.

Gốc rễ của 'Power' (Sức Mạnh)

Từ 'power' xuất phát từ tiếng Latinh 'potere', có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Qua tiếng Pháp cổ 'poeir', nó mang ý nghĩa 'sức mạnh', 'quyền lực' hoặc 'khả năng hành động'. 'Power' đại diện cho năng lực kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Sự Kết Hợp 'Ruling Power'

Khi 'ruling' (từ 'rule') kết hợp với 'power', cụm từ 'ruling power' hình thành để mô tả quyền lực tối cao hoặc cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong việc cai trị, điều khiển một quốc gia, khu vực, hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh cả hành động cai trị lẫn sức mạnh thực thi quyền lực đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng đưa ra quyết định và thực thi chúng. Nó nhấn mạnh đến sức mạnh và ảnh hưởng của một cơ quan hoặc cá nhân trong việc quản lý và kiểm soát một lãnh thổ hoặc một nhóm người. 'Ruling power' thường mang ý nghĩa chính trị, liên quan đến chính phủ, nhà nước hoặc các tổ chức có thẩm quyền tương tự. Khác với 'power' đơn thuần, 'ruling power' mang tính thể chế và có tính pháp lý.

Prepositions

of over

‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của quyền lực: 'the ruling power of the state'. ‘Over’ dùng để chỉ đối tượng bị quyền lực chi phối: 'the ruling power over the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling power
  • absolute absolute ruling power
    (quyền lực cai trị tuyệt đối)
  • supreme supreme ruling power
    (quyền lực cai trị tối cao)
  • dominant dominant ruling power
    (quyền lực cai trị chiếm ưu thế)
  • political political ruling power
    (quyền lực cai trị chính trị)
Verb + ruling power
  • exercise exercise ruling power
    (thực thi quyền lực cai trị)
  • wield wield ruling power
    (nắm giữ, vận dụng quyền lực cai trị)
  • overthrow overthrow ruling power
    (lật đổ quyền lực cai trị)
  • challenge challenge ruling power
    (thách thức quyền lực cai trị)
Ruling power + Verb/Prepositional phrase
  • ruling power resides in ruling power resides in...
    (quyền lực cai trị nằm ở...)
  • under the ruling power of under the ruling power of...
    (dưới quyền lực cai trị của...)

Idioms

  • The powers that be

    Những người có quyền lực (trong chính quyền hoặc tổ chức), những người đang nắm quyền

    "We have to get permission from the powers that be before we can start the project."

    (Chúng ta phải xin phép từ những người có quyền lực trước khi có thể bắt đầu dự án.)

  • Hold the reins of power

    Nắm giữ quyền hành, kiểm soát quyền lực

    "The new president is ready to hold the reins of power and implement his reforms."

    (Tổng thống mới đã sẵn sàng nắm giữ quyền hành và thực hiện các cải cách của mình.)

  • Come to power / Be in power

    Lên nắm quyền / Đang nắm quyền

    "The party came to power with a strong majority and has been in power for four years."

    (Đảng đó lên nắm quyền với đa số phiếu mạnh mẽ và đã nắm quyền được bốn năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling power

noun
Lật mặt

Quyền lực cai trị, quyền lực thống trị; chính quyền hoặc tổ chức có quyền kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực.

"The ruling power faced a series of challenges during its term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation, whose ruling power had been absolute for centuries, began to embrace democratic reforms.
Quốc gia, nơi mà quyền lực cai trị đã tuyệt đối trong nhiều thế kỷ, bắt đầu đón nhận những cải cách dân chủ.
Phủ định
The rebels challenged the ruling power, which had not addressed the people's concerns for years.
Những người nổi dậy đã thách thức quyền lực cai trị, vốn đã không giải quyết những lo ngại của người dân trong nhiều năm.
Nghi vấn
Is the ruling power, which derives its authority from the ancient texts, still relevant in the modern era?
Liệu quyền lực cai trị, vốn có được thẩm quyền từ những văn bản cổ, vẫn còn phù hợp trong thời đại hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling power".

Tam quyền phân lập (Checks and Balances)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'tam quyền phân lập' (Checks and Balances) là một yếu tố quan trọng để hạn chế 'ruling power'. Quyền lực được chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mỗi nhánh có khả năng kiểm soát và cân bằng quyền lực của hai nhánh còn lại, ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.

Sự đồng thuận của người bị cai trị (Consent of the Governed)

Một ý tưởng cơ bản trong tư tưởng chính trị phương Tây là 'sự đồng thuận của người bị cai trị'. Điều này có nghĩa là 'ruling power' của một chính phủ được coi là hợp pháp và có đạo đức chỉ khi nó nhận được sự chấp thuận từ người dân hoặc xã hội mà nó cai trị. Khái niệm này là nền tảng của các nền dân chủ hiện đại, nơi công dân bỏ phiếu bầu ra người đại diện của mình.