(Top Banner Ad)
runner-up prize
B1
Noun Phrase B1 Thể thao, Thi đấu, Giải thưởng

runner-up prize

UK: /ˈrʌnər ʌp praɪz/ • US: /ˈrʌnər ʌp praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải nhì giải á quân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prize given to the person or team that finishes in second place in a competition or contest.

Vietnamese Meaning

Giải thưởng dành cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi hoặc giải đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a runner-up prize for her painting."

    "Cô ấy nhận được giải nhì cho bức tranh của mình."

  • "The runner-up prize was a gift certificate to a local restaurant."

    "Giải nhì là một phiếu quà tặng đến một nhà hàng địa phương."

  • "Despite not winning, he was happy to receive the runner-up prize."

    "Mặc dù không thắng, anh ấy vẫn vui khi nhận được giải nhì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runner-up Người về nhì, á quân
Noun prize Giải thưởng, phần thưởng
Verb prize Đánh giá cao, trân trọng
Noun runner Người chạy, vận động viên chạy
Verb run Chạy, vận hành, tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thi đấu, Giải thưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
prise
English
prize
Old English
rinnan
Old English
upp
English
runner-up

Nguồn gốc 'runner-up prize'

Cụm từ 'runner-up prize' là sự kết hợp của 'runner-up' (người về nhì) và 'prize' (giải thưởng). Từ 'prize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Còn 'runner-up' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ người về vị trí thứ hai trong một cuộc thi hay cuộc đua, lấy cảm hứng từ cụm động từ 'run up' (kết thúc ở vị trí thứ hai). 'Runner-up prize' vì thế là giải thưởng dành cho người đạt vị trí á quân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thi đấu, thể thao, hoặc các cuộc thi có giải thưởng. Nó chỉ rõ giá trị hoặc vật phẩm được trao cho người đạt vị trí thứ hai, khác với giải nhất (first prize) hoặc giải thưởng cho người chiến thắng (winner's prize).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runner-up prize
  • second second runner-up prize
    (Giải nhì)
  • consolation consolation runner-up prize
    (Giải khuyến khích cho người về nhì)
  • minor minor runner-up prize
    (Giải phụ cho người về nhì)
  • substantial substantial runner-up prize
    (Giải thưởng phụ đáng kể)
Verb + runner-up prize
  • win win a runner-up prize
    (Giành được giải nhì)
  • receive receive a runner-up prize
    (Nhận giải nhì)
  • be awarded be awarded a runner-up prize
    (Được trao giải nhì)
  • offer offer a runner-up prize
    (Trao/Đề nghị giải nhì)
  • give give a runner-up prize
    (Trao giải nhì)

Idioms

  • win the runner-up prize

    Giành giải nhì

    "She was disappointed not to win first place, but was still happy to win the runner-up prize."

    (Cô ấy hơi thất vọng vì không giành giải nhất, nhưng vẫn vui khi giành giải nhì.)

  • settle for the runner-up prize

    Chấp nhận/hài lòng với giải nhì (khi không đạt được giải nhất)

    "After a hard-fought match, they had to settle for the runner-up prize."

    (Sau một trận đấu đầy cam go, họ đành chấp nhận giải nhì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runner-up prize

Noun Phrase
Lật mặt

Giải thưởng dành cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi hoặc giải đấu.

"She received a runner-up prize for her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should accept the runner-up prize graciously.
Cô ấy nên chấp nhận giải nhì một cách lịch sự.
Phủ định
He might not have wanted the runner-up prize after all.
Có lẽ cuối cùng anh ấy đã không muốn giải nhì.
Nghi vấn
Could they have been disappointed with just the runner-up prize?
Liệu họ có thể đã thất vọng chỉ với giải nhì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runner-up prize".

Giá trị của vị trí thứ hai

Trong nhiều cuộc thi, giải thưởng không chỉ dành cho người chiến thắng duy nhất. Giải nhì, hay 'runner-up prize', là sự công nhận quan trọng dành cho người đã thể hiện xuất sắc và chỉ kém một chút so với người giỏi nhất. Điều này phản ánh quan điểm rằng nỗ lực và tài năng cần được vinh danh, ngay cả khi không đạt được vị trí cao nhất.

Giải khuyến khích và sự động viên

Giải nhì thường mang ý nghĩa động viên, khích lệ những người tham gia tiếp tục cố gắng và phát triển. Nó giúp giảm bớt sự thất vọng khi không giành giải nhất và khuyến khích tinh thần thể thao, cạnh tranh lành mạnh. Nhiều khi, giải nhì cũng đi kèm với phần thưởng vật chất hoặc cơ hội đáng giá.