runner-up prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prize given to the person or team that finishes in second place in a competition or contest.
Vietnamese Meaning
Giải thưởng dành cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi hoặc giải đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a runner-up prize for her painting."
"Cô ấy nhận được giải nhì cho bức tranh của mình."
-
"The runner-up prize was a gift certificate to a local restaurant."
"Giải nhì là một phiếu quà tặng đến một nhà hàng địa phương."
-
"Despite not winning, he was happy to receive the runner-up prize."
"Mặc dù không thắng, anh ấy vẫn vui khi nhận được giải nhì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thi đấu, thể thao, hoặc các cuộc thi có giải thưởng. Nó chỉ rõ giá trị hoặc vật phẩm được trao cho người đạt vị trí thứ hai, khác với giải nhất (first prize) hoặc giải thưởng cho người chiến thắng (winner's prize).
Collocations (Từ đi kèm)
-
second second runner-up prize (Giải nhì)
-
consolation consolation runner-up prize (Giải khuyến khích cho người về nhì)
-
minor minor runner-up prize (Giải phụ cho người về nhì)
-
substantial substantial runner-up prize (Giải thưởng phụ đáng kể)
-
win win a runner-up prize (Giành được giải nhì)
-
receive receive a runner-up prize (Nhận giải nhì)
-
be awarded be awarded a runner-up prize (Được trao giải nhì)
-
offer offer a runner-up prize (Trao/Đề nghị giải nhì)
-
give give a runner-up prize (Trao giải nhì)
Idioms
-
win the runner-up prize
Giành giải nhì
"She was disappointed not to win first place, but was still happy to win the runner-up prize."
(Cô ấy hơi thất vọng vì không giành giải nhất, nhưng vẫn vui khi giành giải nhì.)
-
settle for the runner-up prize
Chấp nhận/hài lòng với giải nhì (khi không đạt được giải nhất)
"After a hard-fought match, they had to settle for the runner-up prize."
(Sau một trận đấu đầy cam go, họ đành chấp nhận giải nhì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runner-up prize
Noun PhraseGiải thưởng dành cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi hoặc giải đấu.
"She received a runner-up prize for her painting."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should accept the runner-up prize graciously. |
Cô ấy nên chấp nhận giải nhì một cách lịch sự. |
| Phủ định | He might not have wanted the runner-up prize after all. |
Có lẽ cuối cùng anh ấy đã không muốn giải nhì. |
| Nghi vấn | Could they have been disappointed with just the runner-up prize? |
Liệu họ có thể đã thất vọng chỉ với giải nhì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runner-up prize".
