second prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The award given to the person or team that finishes in second place in a competition or contest.
Vietnamese Meaning
Giải thưởng được trao cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was thrilled to receive the second prize in the photography contest."
"Cô ấy rất vui mừng khi nhận được giải nhì trong cuộc thi nhiếp ảnh."
-
"He received the second prize and a certificate of achievement."
"Anh ấy nhận được giải nhì và giấy chứng nhận thành tích."
-
"The second prize winner was invited to give a short speech."
"Người đoạt giải nhì được mời phát biểu ngắn gọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prize | Giải thưởng, phần thưởng |
| Noun | prizewinner | Người đoạt giải |
| Noun | prize-giving | Lễ trao giải |
| Noun | second place | Vị trí thứ hai |
| Noun | runner-up | Người về nhì, á quân |
| Adjective | prize-winning | Đoạt giải, giành giải |
| Adjective | second-best | Thứ nhì, không phải tốt nhất nhưng vẫn rất tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'second prize' dùng để chỉ một giải thưởng có giá trị sau giải nhất (first prize) và thường có giá trị hơn các giải thưởng khác như giải ba (third prize) hoặc các giải khuyến khích (honorable mentions). Nó thể hiện sự thành công đáng kể nhưng không phải là cao nhất.
Prepositions
- 'second prize for': Giải nhì cho (một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: 'She won the second prize for painting.'
- 'second prize in': Giải nhì trong (một cuộc thi cụ thể). Ví dụ: 'He received the second prize in the singing competition.'
- 'second prize of': Giải nhì (của một cái gì đó cụ thể, ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'The second prize of the lottery was a trip to Europe.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win second prize (Giành giải nhì)
-
get get second prize (Nhận giải nhì)
-
take take second prize (Đoạt giải nhì)
-
be awarded be awarded second prize (Được trao giải nhì)
-
receive receive second prize (Nhận giải nhì)
-
for compete for second prize (Tranh giành giải nhì)
-
with be content with second prize (Hài lòng với giải nhì)
Idioms
-
win second prize
Giành được giải nhì (Cách diễn đạt trực tiếp, phổ biến nhất).
"She was so proud to win second prize in the national essay competition."
(Cô ấy rất tự hào khi giành giải nhì trong cuộc thi viết luận quốc gia.)
-
take second place
Đoạt vị trí thứ hai (Thường ngụ ý nhận giải nhì).
"Our team trained hard and managed to take second place in the tournament."
(Đội của chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ và giành được vị trí thứ hai trong giải đấu.)
-
come in second
Về nhì (Tương tự 'take second place', thường chỉ việc đạt được giải nhì).
"He was a bit disappointed to come in second, but it was still a great achievement."
(Anh ấy hơi thất vọng khi về nhì, nhưng đó vẫn là một thành tích tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second prize
Noun PhraseGiải thưởng được trao cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.
"She was thrilled to receive the second prize in the photography contest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who received the second prize, was very happy. |
Học sinh đó, người mà đã nhận giải nhì, rất hạnh phúc. |
| Phủ định | The team, which didn't win the first prize, received the second prize that they appreciated. |
Đội đó, đội mà đã không thắng giải nhất, đã nhận giải nhì mà họ trân trọng. |
| Nghi vấn | Is the second prize, which the team won, enough to cover their expenses? |
Giải nhì, giải mà đội đã thắng, có đủ để chi trả cho chi phí của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to dream of winning the second prize in the national singing contest. |
Cô ấy đã từng mơ về việc giành giải nhì trong cuộc thi hát quốc gia. |
| Phủ định | He didn't use to care about the second prize; he only aimed for the first. |
Anh ấy đã từng không quan tâm đến giải nhì; anh ấy chỉ nhắm đến giải nhất. |
| Nghi vấn | Did they use to be disappointed with just the second prize, or were they happy with any recognition? |
Họ đã từng thất vọng chỉ với giải nhì, hay họ vui với bất kỳ sự công nhận nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second prize".
