(Top Banner Ad)
second prize
A2
Noun Phrase A2 Giải thưởng, thi cử

second prize

UK: /ˈsekənd praɪz/ • US: /ˈsekənd praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải nhì giải thưởng á quân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The award given to the person or team that finishes in second place in a competition or contest.

Vietnamese Meaning

Giải thưởng được trao cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was thrilled to receive the second prize in the photography contest."

    "Cô ấy rất vui mừng khi nhận được giải nhì trong cuộc thi nhiếp ảnh."

  • "He received the second prize and a certificate of achievement."

    "Anh ấy nhận được giải nhì và giấy chứng nhận thành tích."

  • "The second prize winner was invited to give a short speech."

    "Người đoạt giải nhì được mời phát biểu ngắn gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize Giải thưởng, phần thưởng
Noun prizewinner Người đoạt giải
Noun prize-giving Lễ trao giải
Noun second place Vị trí thứ hai
Noun runner-up Người về nhì, á quân
Adjective prize-winning Đoạt giải, giành giải
Adjective second-best Thứ nhì, không phải tốt nhất nhưng vẫn rất tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải thưởng, thi cử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
secont
Middle English
seconde
Modern English
second
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
prise
Modern English
prize

Nguồn gốc 'second prize'

Từ 'second' (thứ hai) bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus' có nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'. Từ 'prize' (giải thưởng) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', qua tiếng Pháp cổ 'pris' mang nghĩa 'giá trị, phần thưởng'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'second prize', chúng tạo nên một cụm từ mô tả rõ ràng 'giải thưởng dành cho vị trí thứ hai' trong các cuộc thi, phản ánh đúng bản chất của sự xếp hạng.

Usage Note

Cụm từ 'second prize' dùng để chỉ một giải thưởng có giá trị sau giải nhất (first prize) và thường có giá trị hơn các giải thưởng khác như giải ba (third prize) hoặc các giải khuyến khích (honorable mentions). Nó thể hiện sự thành công đáng kể nhưng không phải là cao nhất.

Prepositions

for in of

- 'second prize for': Giải nhì cho (một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: 'She won the second prize for painting.'
- 'second prize in': Giải nhì trong (một cuộc thi cụ thể). Ví dụ: 'He received the second prize in the singing competition.'
- 'second prize of': Giải nhì (của một cái gì đó cụ thể, ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'The second prize of the lottery was a trip to Europe.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second prize
  • win win second prize
    (Giành giải nhì)
  • get get second prize
    (Nhận giải nhì)
  • take take second prize
    (Đoạt giải nhì)
  • be awarded be awarded second prize
    (Được trao giải nhì)
  • receive receive second prize
    (Nhận giải nhì)
Prepositional Phrase + second prize
  • for compete for second prize
    (Tranh giành giải nhì)
  • with be content with second prize
    (Hài lòng với giải nhì)

Idioms

  • win second prize

    Giành được giải nhì (Cách diễn đạt trực tiếp, phổ biến nhất).

    "She was so proud to win second prize in the national essay competition."

    (Cô ấy rất tự hào khi giành giải nhì trong cuộc thi viết luận quốc gia.)

  • take second place

    Đoạt vị trí thứ hai (Thường ngụ ý nhận giải nhì).

    "Our team trained hard and managed to take second place in the tournament."

    (Đội của chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ và giành được vị trí thứ hai trong giải đấu.)

  • come in second

    Về nhì (Tương tự 'take second place', thường chỉ việc đạt được giải nhì).

    "He was a bit disappointed to come in second, but it was still a great achievement."

    (Anh ấy hơi thất vọng khi về nhì, nhưng đó vẫn là một thành tích tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second prize

Noun Phrase
Lật mặt

Giải thưởng được trao cho người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.

"She was thrilled to receive the second prize in the photography contest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who received the second prize, was very happy.
Học sinh đó, người mà đã nhận giải nhì, rất hạnh phúc.
Phủ định
The team, which didn't win the first prize, received the second prize that they appreciated.
Đội đó, đội mà đã không thắng giải nhất, đã nhận giải nhì mà họ trân trọng.
Nghi vấn
Is the second prize, which the team won, enough to cover their expenses?
Giải nhì, giải mà đội đã thắng, có đủ để chi trả cho chi phí của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to dream of winning the second prize in the national singing contest.
Cô ấy đã từng mơ về việc giành giải nhì trong cuộc thi hát quốc gia.
Phủ định
He didn't use to care about the second prize; he only aimed for the first.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến giải nhì; anh ấy chỉ nhắm đến giải nhất.
Nghi vấn
Did they use to be disappointed with just the second prize, or were they happy with any recognition?
Họ đã từng thất vọng chỉ với giải nhì, hay họ vui với bất kỳ sự công nhận nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second prize".

Vị trí 'Á quân' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đạt 'second prize' (giải nhì) thường được coi là một thành tựu đáng kể, mặc dù không phải là chiến thắng tuyệt đối. Nó tượng trưng cho sự xuất sắc, nỗ lực và khả năng cạnh tranh cao, thường chỉ đứng sau người giỏi nhất. Mặc dù đôi khi có thể mang một chút cảm giác 'gần chiến thắng', nhưng giải nhì vẫn được đánh giá cao và tôn trọng.

Ý nghĩa của việc không phải là số một

Việc giành giải nhì thường gắn liền với hình ảnh huy chương bạc trong thể thao. Nó cho thấy một người hoặc một đội đã gần đạt đến đỉnh cao nhất nhưng vẫn còn một chút gì đó để cải thiện hoặc đơn giản là đối thủ quá xuất sắc. Tuy nhiên, nó cũng nhắc nhở rằng không phải lúc nào đứng đầu cũng là mục tiêu duy nhất, và việc đạt được vị trí cao như vậy đã là một thành công lớn.