winner's prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reward or something valuable given to the person who wins a competition or game.
Vietnamese Meaning
Phần thưởng hoặc một vật có giá trị được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winner's prize was a brand new car."
"Giải thưởng cho người chiến thắng là một chiếc xe hơi mới toanh."
-
"She was thrilled to receive the winner's prize after the race."
"Cô ấy rất vui mừng khi nhận được giải thưởng của người chiến thắng sau cuộc đua."
-
"The company announced the winner's prize would be a trip to Hawaii."
"Công ty thông báo giải thưởng cho người chiến thắng sẽ là một chuyến đi đến Hawaii."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | win | Sự chiến thắng, thắng lợi |
| Verb | win | Chiến thắng, giành được |
| Noun | winner | Người chiến thắng |
| Adjective | winning | Chiến thắng, thắng cuộc (ví dụ: winning streak) |
| Noun | prize | Giải thưởng, phần thưởng |
| Verb | prize | Đánh giá cao, quý trọng (ví dụ: prized possession) |
| Noun | prize-winner | Người đoạt giải thưởng |
| Adjective | prized | Được đánh giá cao, quý giá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ phần thưởng cụ thể mà người chiến thắng nhận được. Nó nhấn mạnh đến việc phần thưởng này là kết quả của chiến thắng. Khác với 'reward' mang nghĩa chung chung hơn, 'winner's prize' cụ thể hơn về nguồn gốc của phần thưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand winner's prize (Giải thưởng lớn của người chiến thắng)
-
first first winner's prize (Giải thưởng nhất của người chiến thắng (giải nhất))
-
coveted coveted winner's prize (Giải thưởng được thèm muốn của người chiến thắng)
-
valuable valuable winner's prize (Giải thưởng giá trị của người chiến thắng)
-
ultimate ultimate winner's prize (Giải thưởng tối thượng của người chiến thắng)
-
win win the winner's prize (Giành được giải thưởng của người chiến thắng)
-
claim claim the winner's prize (Yêu cầu/Nhận giải thưởng của người chiến thắng)
-
be awarded be awarded the winner's prize (Được trao giải thưởng của người chiến thắng)
-
present present the winner's prize (Trao giải thưởng của người chiến thắng)
-
compete for compete for the winner's prize (Tranh tài để giành giải thưởng của người chiến thắng)
Idioms
-
The ultimate winner's prize
Giải thưởng cao nhất, phần thưởng đáng giá nhất (thường mang ý nghĩa tượng trưng cho mục tiêu lớn nhất)
"After years of hard work, achieving this position was the ultimate winner's prize for her."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, đạt được vị trí này là phần thưởng cao nhất cho cô ấy.)
-
Claim the winner's prize
Giành lấy phần thưởng chiến thắng (thường dùng khi một người xứng đáng nhận được thành quả của mình sau nỗ lực)
"With his outstanding performance, he was ready to claim the winner's prize."
(Với màn trình diễn xuất sắc, anh ấy đã sẵn sàng để giành lấy phần thưởng chiến thắng.)
-
Keep your eyes on the winner's prize
Luôn tập trung vào mục tiêu cuối cùng, giữ vững sự quyết tâm để đạt được phần thưởng cao nhất
"Despite the challenges, she always kept her eyes on the winner's prize."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn luôn giữ vững sự tập trung vào mục tiêu cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winner's prize
Danh từPhần thưởng hoặc một vật có giá trị được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
"The winner's prize was a brand new car."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The winner proudly displayed the prize. |
Người chiến thắng tự hào trưng bày giải thưởng. |
| Phủ định | There wasn't a prize for second place. |
Không có giải thưởng cho vị trí thứ hai. |
| Nghi vấn | Is the grand prize a trip to Europe? |
Giải thưởng lớn có phải là một chuyến đi đến Châu Âu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winner's prize".
