(Top Banner Ad)
winner's prize
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí, Kinh doanh

winner's prize

UK: /ˈwɪnərz praɪz/ • US: /ˈwɪnərz praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải thưởng của người chiến thắng phần thưởng cho người thắng cuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reward or something valuable given to the person who wins a competition or game.

Vietnamese Meaning

Phần thưởng hoặc một vật có giá trị được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winner's prize was a brand new car."

    "Giải thưởng cho người chiến thắng là một chiếc xe hơi mới toanh."

  • "She was thrilled to receive the winner's prize after the race."

    "Cô ấy rất vui mừng khi nhận được giải thưởng của người chiến thắng sau cuộc đua."

  • "The company announced the winner's prize would be a trip to Hawaii."

    "Công ty thông báo giải thưởng cho người chiến thắng sẽ là một chuyến đi đến Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun win Sự chiến thắng, thắng lợi
Verb win Chiến thắng, giành được
Noun winner Người chiến thắng
Adjective winning Chiến thắng, thắng cuộc (ví dụ: winning streak)
Noun prize Giải thưởng, phần thưởng
Verb prize Đánh giá cao, quý trọng (ví dụ: prized possession)
Noun prize-winner Người đoạt giải thưởng
Adjective prized Được đánh giá cao, quý giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnaną (to fight, struggle, win)
Old English
winnan (to struggle, labor, gain, win)
English
win (to triumph, achieve victory)
English
winner (one who wins)
Latin
pretium (price, value, reward)
Old French
pris (price, value, reward)
English
prize (a reward for success)
English (Compound)
winner's prize (the reward given to the victor)

Giá trị của 'prize'

Từ 'prize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretium' (có nghĩa là 'giá cả' hoặc 'giá trị'), sau đó phát triển thành 'pris' trong tiếng Pháp cổ với ý nghĩa 'giá trị, phần thưởng, lời khen'. Qua đó, 'prize' không chỉ là một vật chất mà còn là sự công nhận giá trị của nỗ lực và thành tích.

Người chiến thắng và phần thưởng

Cụm từ 'winner's prize' kết hợp 'winner' (người chiến thắng) và 'prize' (giải thưởng). 'Winner' đến từ động từ 'win' (thắng), có gốc từ tiếng Anh cổ 'winnan' nghĩa là 'đấu tranh, nỗ lực'. Vì vậy, 'winner's prize' không chỉ là món quà mà còn là biểu tượng của sự nỗ lực, đấu tranh và thành công xứng đáng của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ phần thưởng cụ thể mà người chiến thắng nhận được. Nó nhấn mạnh đến việc phần thưởng này là kết quả của chiến thắng. Khác với 'reward' mang nghĩa chung chung hơn, 'winner's prize' cụ thể hơn về nguồn gốc của phần thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winner's prize
  • grand grand winner's prize
    (Giải thưởng lớn của người chiến thắng)
  • first first winner's prize
    (Giải thưởng nhất của người chiến thắng (giải nhất))
  • coveted coveted winner's prize
    (Giải thưởng được thèm muốn của người chiến thắng)
  • valuable valuable winner's prize
    (Giải thưởng giá trị của người chiến thắng)
  • ultimate ultimate winner's prize
    (Giải thưởng tối thượng của người chiến thắng)
Verb + winner's prize
  • win win the winner's prize
    (Giành được giải thưởng của người chiến thắng)
  • claim claim the winner's prize
    (Yêu cầu/Nhận giải thưởng của người chiến thắng)
  • be awarded be awarded the winner's prize
    (Được trao giải thưởng của người chiến thắng)
  • present present the winner's prize
    (Trao giải thưởng của người chiến thắng)
  • compete for compete for the winner's prize
    (Tranh tài để giành giải thưởng của người chiến thắng)

Idioms

  • The ultimate winner's prize

    Giải thưởng cao nhất, phần thưởng đáng giá nhất (thường mang ý nghĩa tượng trưng cho mục tiêu lớn nhất)

    "After years of hard work, achieving this position was the ultimate winner's prize for her."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, đạt được vị trí này là phần thưởng cao nhất cho cô ấy.)

  • Claim the winner's prize

    Giành lấy phần thưởng chiến thắng (thường dùng khi một người xứng đáng nhận được thành quả của mình sau nỗ lực)

    "With his outstanding performance, he was ready to claim the winner's prize."

    (Với màn trình diễn xuất sắc, anh ấy đã sẵn sàng để giành lấy phần thưởng chiến thắng.)

  • Keep your eyes on the winner's prize

    Luôn tập trung vào mục tiêu cuối cùng, giữ vững sự quyết tâm để đạt được phần thưởng cao nhất

    "Despite the challenges, she always kept her eyes on the winner's prize."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn luôn giữ vững sự tập trung vào mục tiêu cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winner's prize

Danh từ
Lật mặt

Phần thưởng hoặc một vật có giá trị được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

"The winner's prize was a brand new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winner proudly displayed the prize.
Người chiến thắng tự hào trưng bày giải thưởng.
Phủ định
There wasn't a prize for second place.
Không có giải thưởng cho vị trí thứ hai.
Nghi vấn
Is the grand prize a trip to Europe?
Giải thưởng lớn có phải là một chuyến đi đến Châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winner's prize".

Ý nghĩa biểu tượng của giải thưởng

Trong văn hóa phương Tây, giải thưởng của người chiến thắng ('winner's prize') không chỉ là một vật chất có giá trị kinh tế. Nó còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự công nhận, thành tích, danh dự và địa vị. Việc giành được một giải thưởng danh giá thường mang lại sự tôn trọng từ cộng đồng và khẳng định năng lực vượt trội của cá nhân.

Văn hóa cạnh tranh và tinh thần thể thao

Khái niệm 'winner's prize' gắn liền với văn hóa cạnh tranh lành mạnh, đặc biệt trong thể thao và các cuộc thi. Nó khuyến khích sự nỗ lực, rèn luyện và tinh thần vươn lên. Đồng thời, văn hóa phương Tây cũng đề cao 'sportsmanship' (tinh thần thể thao), nơi người chiến thắng thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng đối thủ, còn người thua cuộc chấp nhận kết quả một cách cao thượng.