(Top Banner Ad)
running away
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

running away

UK: /ˈrʌnɪŋ əˈweɪ/ • US: /ˈrʌnɪŋ əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ trốn chạy trốn tẩu thoát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place or person suddenly, especially because you are unhappy or frightened.

Vietnamese Meaning

Bỏ trốn, chạy trốn (khỏi một nơi nào đó hoặc một người nào đó một cách đột ngột, đặc biệt là vì bạn không vui hoặc sợ hãi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ran away from home after a fight with her parents."

    "Cô ấy đã bỏ trốn khỏi nhà sau một cuộc cãi vã với bố mẹ."

  • "He's always running away from his responsibilities."

    "Anh ấy luôn trốn tránh trách nhiệm của mình."

  • "The cat ran away when it heard the loud noise."

    "Con mèo đã chạy trốn khi nghe thấy tiếng ồn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, điều hành, vận hành
Noun runner người chạy, vận động viên
Noun running sự chạy bộ, việc điều hành, cuộc đua
Adjective running đang chạy, liên tục, chảy
Adverb away xa, đi khỏi, mất đi
Noun runaway kẻ bỏ trốn, người đào ngũ, sự trốn chạy
Adjective runaway bỏ trốn, mất kiểm soát (ví dụ: runaway success)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃rem- (to flow, to run)
Proto-Germanic
*rinnan (to flow, to run)
Old English
rinnan (to run)
Old English
onweg (on the way, away)
Middle English
runnen away (to escape by running)
Modern English
run away / running away

Nguồn gốc của 'run'

Từ 'run' (chạy) có gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₃rem- mang nghĩa 'chảy' hoặc 'chuyển động nhanh'. Trải qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (rinnan), ý nghĩa của nó dần tập trung vào việc di chuyển bằng chân một cách nhanh chóng.

'Away' và sự kết hợp

Từ 'away' (đi xa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'onweg', nghĩa đen là 'trên đường đi'. Khi kết hợp với 'run' thành 'run away', nó tạo ra ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc rời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách nhanh chóng, thường là để trốn tránh hoặc thoát khỏi.

Usage Note

Cụm động từ 'running away' thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự trốn tránh trách nhiệm, vấn đề hoặc một tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh vào hành động rời đi nhanh chóng và thường không có kế hoạch cụ thể, khác với 'leaving' chỉ đơn giản là rời đi. So sánh với 'escape' (trốn thoát) thường được dùng trong những tình huống nguy hiểm, bị giam cầm.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà người đó đang trốn chạy. Ví dụ: 'running away from home' (bỏ trốn khỏi nhà), 'running away from problems' (trốn tránh vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + running away
  • consider consider running away
    (cân nhắc việc bỏ trốn)
  • prevent prevent someone from running away
    (ngăn ai đó bỏ trốn)
  • accused of accused of running away
    (bị buộc tội bỏ trốn)
  • stop stop running away
    (ngừng bỏ trốn)
Adjectives + running away
  • cowardly cowardly running away
    (sự bỏ trốn hèn nhát)
  • desperate desperate running away
    (sự bỏ trốn trong tuyệt vọng)
Phrases with running away
  • act of the act of running away
    (hành động bỏ trốn)
  • threat of the threat of running away
    (lời đe dọa bỏ trốn)

Idioms

  • Running away from your problems

    Trốn tránh vấn đề của mình, không đối mặt với khó khăn hoặc trách nhiệm.

    "You can't keep running away from your problems; you need to face them sooner or later."

    (Bạn không thể cứ mãi trốn tránh vấn đề của mình; sớm hay muộn bạn cũng phải đối mặt với chúng.)

  • Running away with the circus

    Bỏ lại cuộc sống bình thường để theo đuổi một cuộc sống phiêu lưu, khác lạ (thường mang ý hài hước, kịch tính hoặc hoài niệm).

    "After years of routine, she joked about running away with the circus to find some excitement."

    (Sau nhiều năm sống theo lịch trình, cô ấy đùa rằng muốn bỏ nhà theo gánh xiếc để tìm kiếm sự phấn khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

running away

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bỏ trốn, chạy trốn (khỏi một nơi nào đó hoặc một người nào đó một cách đột ngột, đặc biệt là vì bạn không vui hoặc sợ hãi).

"She ran away from home after a fight with her parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is running away from the dog.
Con mèo đang chạy trốn khỏi con chó.
Phủ định
They are not running away from their problems.
Họ không trốn tránh những vấn đề của họ.
Nghi vấn
Is she running away because she's scared?
Cô ấy đang chạy trốn vì cô ấy sợ hãi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running away".

Thanh thiếu niên bỏ nhà

Ở các nước phương Tây, 'running away' (bỏ nhà đi) là một vấn đề xã hội phổ biến ở thanh thiếu niên. Thường xuất phát từ xung đột gia đình, vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc tìm kiếm sự tự do. Đây là chủ đề thường thấy trong văn học và phim ảnh, đôi khi được lãng mạn hóa hoặc bi kịch hóa.

Biểu tượng của sự trốn thoát

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'running away' thường mang ý nghĩa biểu tượng của sự trốn thoát khỏi trách nhiệm, tìm kiếm cuộc phiêu lưu mới hoặc từ chối một cuộc sống không mong muốn. Nó có thể được nhìn nhận là một hành động hèn nhát hoặc là một hành động dũng cảm để tìm kiếm sự tự do, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể.