sacred life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Sacred life" refers to a life that is considered holy, revered, and deserving of the utmost respect. It is a life that is often dedicated to a higher purpose or power, and is treated with great care and reverence.
Vietnamese Meaning
"Sacred life" (Cuộc sống thiêng liêng) đề cập đến một cuộc sống được coi là thánh thiện, tôn kính và xứng đáng được tôn trọng tối đa. Đó là một cuộc sống thường được dành riêng cho một mục đích hoặc quyền lực cao cả hơn, và được đối xử bằng sự quan tâm và tôn kính lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many religions believe in the sacred life of all living beings."
"Nhiều tôn giáo tin vào cuộc sống thiêng liêng của tất cả sinh vật sống."
-
"He dedicated his life to protecting the sacred life of the endangered animals."
"Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ cuộc sống thiêng liêng của những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sacred | thiêng liêng, thần thánh |
| Noun | sacredness | sự thiêng liêng, tính thần thánh |
| Adverb | sacredly | một cách thiêng liêng |
| Noun | life | sự sống, cuộc đời |
| Adjective | lifeless | không sự sống, vô hồn |
| Verb | live | sống, tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc đạo đức để nhấn mạnh giá trị nội tại và sự tôn nghiêm của sự sống, đặc biệt là sự sống con người. Nó có thể liên quan đến niềm tin rằng cuộc sống là một món quà từ một đấng tối cao hoặc có giá trị vô song về mặt đạo đức. So với "precious life" (cuộc sống quý giá), "sacred life" mang sắc thái trang trọng và thiêng liêng hơn.
Prepositions
- "Sacred life *of* a monk": Cuộc sống thiêng liêng *của* một nhà sư.
- "Sacred life *in* a temple": Cuộc sống thiêng liêng *trong* một ngôi đền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all sacred life (tất cả sự sống thiêng liêng)
-
every every sacred life (mọi sự sống thiêng liêng)
-
precious precious sacred life (sự sống thiêng liêng quý giá)
-
human human sacred life (sự sống thiêng liêng của con người)
-
preserve preserve sacred life (bảo tồn sự sống thiêng liêng)
-
respect respect sacred life (tôn trọng sự sống thiêng liêng)
-
value value sacred life (trân trọng sự sống thiêng liêng)
-
protect protect sacred life (bảo vệ sự sống thiêng liêng)
-
sanctity the sanctity of sacred life (sự bất khả xâm phạm/tính thiêng liêng của sự sống)
-
gift the gift of sacred life (món quà sự sống thiêng liêng)
-
importance the importance of sacred life (tầm quan trọng của sự sống thiêng liêng)
Idioms
-
Every life is sacred.
Mọi sự sống đều thiêng liêng (có giá trị tuyệt đối và cần được tôn trọng).
"In many cultures, the belief that every life is sacred is a fundamental principle."
(Ở nhiều nền văn hóa, niềm tin rằng mọi sự sống đều thiêng liêng là một nguyên tắc cơ bản.)
-
To hold life sacred.
Coi sự sống là thiêng liêng; hết mực tôn trọng và bảo vệ sự sống.
"Many religions teach their followers to hold life sacred, regardless of its form."
(Nhiều tôn giáo dạy tín đồ của họ phải coi sự sống là thiêng liêng, bất kể hình thức nào.)
-
The sanctity of life (the concept of sacred life).
Sự bất khả xâm phạm của sự sống (khái niệm về sự sống thiêng liêng).
"The debate on capital punishment often involves discussions about the sanctity of life."
(Cuộc tranh luận về án tử hình thường bao gồm các thảo luận về sự bất khả xâm phạm của sự sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacred life
Tính từ + Danh từ"Sacred life" (Cuộc sống thiêng liêng) đề cập đến một cuộc sống được coi là thánh thiện, tôn kính và xứng đáng được tôn trọng tối đa. Đó là một cuộc sống thường được dành riêng cho một mục đích hoặc quyền lực cao cả hơn, và được đối xử bằng sự quan tâm và tôn kính lớn.
"Many religions believe in the sacred life of all living beings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred life".
