(Top Banner Ad)
safe for children
A2
Tính từ A2 An toàn, Sức khỏe, Sản phẩm

safe for children

UK: /seɪf/ • US: /seɪf/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn cho trẻ em không gây nguy hiểm cho trẻ em thân thiện với trẻ em đảm bảo an toàn cho trẻ em
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not dangerous; not likely to cause harm.

Vietnamese Meaning

Không nguy hiểm; không có khả năng gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This toy is safe for children of all ages."

    "Đồ chơi này an toàn cho trẻ em ở mọi lứa tuổi."

  • "The playground is safe for children to play on."

    "Sân chơi này an toàn cho trẻ em chơi."

  • "Make sure the cleaning products are stored where they are safe for children."

    "Hãy chắc chắn rằng các sản phẩm tẩy rửa được cất giữ ở nơi an toàn cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj safe An toàn, không nguy hiểm, được bảo vệ
Noun safety Sự an toàn, tính an toàn
Adv safely Một cách an toàn, không gặp nguy hiểm
Noun child Đứa trẻ, trẻ con (số ít)
Noun childhood Thời thơ ấu, tuổi thơ
Adj childish Trẻ con, thiếu trưởng thành (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adj childlike Ngây thơ, trong sáng như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực)
Noun childcare Việc chăm sóc trẻ em, nhà trẻ
Adj childproof Chống trẻ em, an toàn với trẻ em (khó mở, khó sử dụng đối với trẻ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

childproof (chống trẻ em nghịch phá (ví dụ: khóa tủ))safety regulations (quy định an toàn)

Subject Area

An toàn, Sức khỏe, Sản phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*solh₂-wo-s
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf/safe
Modern English
safe

Nguồn gốc của từ 'safe'

Từ 'safe' (an toàn) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE) '*solh₂-wo-s' nghĩa là 'toàn vẹn, khỏe mạnh'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'salvus' và sau đó là tiếng Pháp cổ 'sauf'. Khi du nhập vào tiếng Anh, qua tiếng Anh trung đại 'sauf'/'safe', nó đã phát triển thành từ 'safe' hiện đại với ý nghĩa 'không gặp nguy hiểm, được bảo vệ'. Đây là nền tảng cho việc diễn đạt sự an toàn trong nhiều ngữ cảnh.

Ý nghĩa của cụm từ 'safe for children'

Cụm từ 'safe for children' (an toàn cho trẻ em) không có lịch sử etymology riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ. 'Children' là dạng số nhiều của 'child', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ċild', liên quan đến khái niệm 'tử cung, bào thai, trẻ em'. Việc ghép 'safe' với 'for children' là cách trực tiếp và mạnh mẽ để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó đã được thiết kế, kiểm tra hoặc quản lý đặc biệt để đảm bảo không gây hại cho trẻ nhỏ, đối tượng vốn dễ bị tổn thương nhất.

Usage Note

Cụm từ 'safe for children' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, môi trường hoặc hoạt động được thiết kế hoặc điều chỉnh để giảm thiểu rủi ro cho trẻ em. Nó nhấn mạnh sự an toàn đặc biệt dành cho đối tượng trẻ em, những người có thể dễ bị tổn thương hơn do thiếu kinh nghiệm, kỹ năng hoặc nhận thức về các mối nguy hiểm. Khác với 'safe' đơn thuần, cụm từ này làm rõ đối tượng được bảo vệ.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây có nghĩa là 'dành cho', 'phù hợp với'. Nó chỉ ra rằng sự an toàn được đề cập đặc biệt áp dụng cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + safe for children
  • absolutely absolutely safe for children
    (hoàn toàn an toàn tuyệt đối cho trẻ em)
  • completely completely safe for children
    (hoàn toàn an toàn cho trẻ em)
  • perfectly perfectly safe for children
    (hoàn toàn an toàn cho trẻ em (theo một cách hoàn hảo))
  • scientifically scientifically safe for children
    (được khoa học chứng minh là an toàn cho trẻ em)
Verb + safe for children
  • make make something safe for children
    (làm cho cái gì đó an toàn cho trẻ em)
  • ensure ensure something is safe for children
    (đảm bảo rằng cái gì đó an toàn cho trẻ em)
  • keep keep something safe for children
    (giữ/bảo quản cái gì đó an toàn cho trẻ em)
  • design design something safe for children
    (thiết kế cái gì đó an toàn cho trẻ em)
Noun + safe for children
  • a toy a toy safe for children
    (một món đồ chơi an toàn cho trẻ em)
  • a product a product safe for children
    (một sản phẩm an toàn cho trẻ em)
  • an area an area safe for children
    (một khu vực an toàn cho trẻ em)
  • a space a space safe for children
    (một không gian an toàn cho trẻ em)

Idioms

  • to ensure something is safe for children

    đảm bảo rằng cái gì đó an toàn cho trẻ em

    "Parents must always ensure that cleaning products are stored away and safe for children."

    (Cha mẹ phải luôn đảm bảo rằng các sản phẩm tẩy rửa được cất giữ cẩn thận và an toàn cho trẻ em.)

  • to make something safe for children

    làm cho cái gì đó an toàn cho trẻ em

    "They worked hard to make the playground safe for children of all ages."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để biến sân chơi trở nên an toàn cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.)

  • to be certified safe for children

    được chứng nhận an toàn cho trẻ em

    "All our baby products are tested and certified safe for children by independent laboratories."

    (Tất cả sản phẩm dành cho trẻ em của chúng tôi đều được kiểm tra và chứng nhận an toàn cho trẻ em bởi các phòng thí nghiệm độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe for children

Tính từ
Lật mặt

Không nguy hiểm; không có khả năng gây hại.

"This toy is safe for children of all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This playground is safer for children than the one downtown.
Sân chơi này an toàn cho trẻ em hơn sân chơi ở trung tâm thành phố.
Phủ định
This toy is not as safe for children as the manufacturer claims.
Đồ chơi này không an toàn cho trẻ em như nhà sản xuất tuyên bố.
Nghi vấn
Is this the safest environment for children to play in?
Đây có phải là môi trường an toàn nhất để trẻ em chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe for children".

Tiêu chuẩn an toàn sản phẩm dành cho trẻ em

Ở các nước phương Tây và nhiều quốc gia phát triển, có những tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt về an toàn sản phẩm, đặc biệt là đồ chơi và vật dụng dành cho trẻ em (ví dụ: dấu CE ở châu Âu, CPSIA ở Mỹ). Các sản phẩm này phải trải qua kiểm định gắt gao để đảm bảo không chứa chất độc hại, không có bộ phận nhỏ dễ gây hóc, hay các cạnh sắc nhọn có thể làm tổn thương trẻ. Điều này phản ánh sự ưu tiên cao đối với sự an toàn của trẻ em trong xã hội.

Không gian thân thiện và an toàn cho trẻ em (Child-Friendly Spaces)

Khái niệm 'safe for children' còn được thể hiện qua việc tạo ra các 'không gian thân thiện với trẻ em' (Child-Friendly Spaces) trong cộng đồng, trường học, bệnh viện, hoặc trong các khu vực khủng hoảng. Đây là những nơi được thiết kế đặc biệt để trẻ em có thể chơi, học hỏi và phát triển một cách an toàn, được bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài, đồng thời được hỗ trợ về mặt tâm lý và xã hội. Nó nhấn mạnh quyền được vui chơi và phát triển trong môi trường an toàn của trẻ em.