safe for children
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nguy hiểm; không có khả năng gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This toy is safe for children of all ages."
"Đồ chơi này an toàn cho trẻ em ở mọi lứa tuổi."
-
"The playground is safe for children to play on."
"Sân chơi này an toàn cho trẻ em chơi."
-
"Make sure the cleaning products are stored where they are safe for children."
"Hãy chắc chắn rằng các sản phẩm tẩy rửa được cất giữ ở nơi an toàn cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | safe | An toàn, không nguy hiểm, được bảo vệ |
| Noun | safety | Sự an toàn, tính an toàn |
| Adv | safely | Một cách an toàn, không gặp nguy hiểm |
| Noun | child | Đứa trẻ, trẻ con (số ít) |
| Noun | childhood | Thời thơ ấu, tuổi thơ |
| Adj | childish | Trẻ con, thiếu trưởng thành (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adj | childlike | Ngây thơ, trong sáng như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực) |
| Noun | childcare | Việc chăm sóc trẻ em, nhà trẻ |
| Adj | childproof | Chống trẻ em, an toàn với trẻ em (khó mở, khó sử dụng đối với trẻ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'safe for children' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, môi trường hoặc hoạt động được thiết kế hoặc điều chỉnh để giảm thiểu rủi ro cho trẻ em. Nó nhấn mạnh sự an toàn đặc biệt dành cho đối tượng trẻ em, những người có thể dễ bị tổn thương hơn do thiếu kinh nghiệm, kỹ năng hoặc nhận thức về các mối nguy hiểm. Khác với 'safe' đơn thuần, cụm từ này làm rõ đối tượng được bảo vệ.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây có nghĩa là 'dành cho', 'phù hợp với'. Nó chỉ ra rằng sự an toàn được đề cập đặc biệt áp dụng cho trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely safe for children (hoàn toàn an toàn tuyệt đối cho trẻ em)
-
completely completely safe for children (hoàn toàn an toàn cho trẻ em)
-
perfectly perfectly safe for children (hoàn toàn an toàn cho trẻ em (theo một cách hoàn hảo))
-
scientifically scientifically safe for children (được khoa học chứng minh là an toàn cho trẻ em)
-
make make something safe for children (làm cho cái gì đó an toàn cho trẻ em)
-
ensure ensure something is safe for children (đảm bảo rằng cái gì đó an toàn cho trẻ em)
-
keep keep something safe for children (giữ/bảo quản cái gì đó an toàn cho trẻ em)
-
design design something safe for children (thiết kế cái gì đó an toàn cho trẻ em)
-
a toy a toy safe for children (một món đồ chơi an toàn cho trẻ em)
-
a product a product safe for children (một sản phẩm an toàn cho trẻ em)
-
an area an area safe for children (một khu vực an toàn cho trẻ em)
-
a space a space safe for children (một không gian an toàn cho trẻ em)
Idioms
-
to ensure something is safe for children
đảm bảo rằng cái gì đó an toàn cho trẻ em
"Parents must always ensure that cleaning products are stored away and safe for children."
(Cha mẹ phải luôn đảm bảo rằng các sản phẩm tẩy rửa được cất giữ cẩn thận và an toàn cho trẻ em.)
-
to make something safe for children
làm cho cái gì đó an toàn cho trẻ em
"They worked hard to make the playground safe for children of all ages."
(Họ đã làm việc chăm chỉ để biến sân chơi trở nên an toàn cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.)
-
to be certified safe for children
được chứng nhận an toàn cho trẻ em
"All our baby products are tested and certified safe for children by independent laboratories."
(Tất cả sản phẩm dành cho trẻ em của chúng tôi đều được kiểm tra và chứng nhận an toàn cho trẻ em bởi các phòng thí nghiệm độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe for children
Tính từKhông nguy hiểm; không có khả năng gây hại.
"This toy is safe for children of all ages."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This playground is safer for children than the one downtown. |
Sân chơi này an toàn cho trẻ em hơn sân chơi ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | This toy is not as safe for children as the manufacturer claims. |
Đồ chơi này không an toàn cho trẻ em như nhà sản xuất tuyên bố. |
| Nghi vấn | Is this the safest environment for children to play in? |
Đây có phải là môi trường an toàn nhất để trẻ em chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe for children".
