(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ secure investment
B2

secure investment

Tính từ (secure)

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư an toàn khoản đầu tư đảm bảo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Secure investment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được bảo vệ khỏi tấn công hoặc hoạt động tội phạm khác; an toàn.

Definition (English Meaning)

Protected against attack or other criminal activity; safe.

Ví dụ Thực tế với 'Secure investment'

  • "A secure investment offers a low rate of return but guarantees the safety of your principal."

    "Một khoản đầu tư an toàn mang lại tỷ lệ lợi nhuận thấp nhưng đảm bảo sự an toàn cho vốn gốc của bạn."

  • "Government bonds are generally viewed as a secure investment."

    "Trái phiếu chính phủ thường được xem là một khoản đầu tư an toàn."

  • "Diversifying your portfolio is one way to make your overall investment strategy more secure."

    "Đa dạng hóa danh mục đầu tư là một cách để làm cho chiến lược đầu tư tổng thể của bạn an toàn hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Secure investment'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Secure investment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong bối cảnh đầu tư, 'secure' thường ám chỉ mức độ rủi ro thấp và khả năng bảo toàn vốn cao. Nó nhấn mạnh sự an toàn và đáng tin cậy của khoản đầu tư, trái ngược với các khoản đầu tư có tính đầu cơ cao hoặc rủi ro lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Secure investment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)