(Top Banner Ad)
secure investment
B2
Tính từ (secure) B2 Kinh tế

secure investment

UK: /sɪˈkjʊər ɪnˈvɛstmənt/ • US: /sɪˈkjʊr ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư an toàn khoản đầu tư đảm bảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected against attack or other criminal activity; safe.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ khỏi tấn công hoặc hoạt động tội phạm khác; an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A secure investment offers a low rate of return but guarantees the safety of your principal."

    "Một khoản đầu tư an toàn mang lại tỷ lệ lợi nhuận thấp nhưng đảm bảo sự an toàn cho vốn gốc của bạn."

  • "Government bonds are generally viewed as a secure investment."

    "Trái phiếu chính phủ thường được xem là một khoản đầu tư an toàn."

  • "Diversifying your portfolio is one way to make your overall investment strategy more secure."

    "Đa dạng hóa danh mục đầu tư là một cách để làm cho chiến lược đầu tư tổng thể của bạn an toàn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo mật; chứng khoán
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Noun insecurity sự bất an, bấp bênh
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment khoản đầu tư, sự đầu tư
Verb divest thoái vốn, rút vốn
Verb reinvest tái đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seur
Middle English
secure
English
secure
Latin
vestire
Old French
investir
Middle English
investen
English
investment

Nguồn gốc của 'Secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', nghĩa đen là 'không lo lắng' (se- 'không có' + cura 'sự lo lắng'). Ban đầu, nó mô tả một trạng thái tinh thần không bị đe dọa hay nguy hiểm. Qua tiếng Pháp cổ 'seur', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'an toàn, được bảo vệ', 'chắc chắn'.

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vestire' có nghĩa là 'mặc quần áo'. Trong tiếng Pháp cổ, 'investir' có nghĩa là 'mặc quần áo cho ai đó' hoặc 'trao quyền, nhậm chức'. Ý nghĩa tài chính của việc 'đầu tư' xuất hiện muộn hơn vào thế kỷ 17, mô tả hành động 'khoác' tiền bạc vào một hình thức mới hoặc 'cam kết' tài nguyên để thu lợi nhuận. Khi kết hợp với 'secure', 'secure investment' có nghĩa là một khoản đầu tư được 'bảo vệ' để không phải lo lắng về rủi ro mất mát, mang lại sự an tâm.

Usage Note

Trong bối cảnh đầu tư, 'secure' thường ám chỉ mức độ rủi ro thấp và khả năng bảo toàn vốn cao. Nó nhấn mạnh sự an toàn và đáng tin cậy của khoản đầu tư, trái ngược với các khoản đầu tư có tính đầu cơ cao hoặc rủi ro lớn.
'Investment' đề cập đến việc sử dụng vốn với kỳ vọng tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức, từ mua cổ phiếu và trái phiếu đến đầu tư vào bất động sản hoặc khởi nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secure investment
  • long-term long-term secure investment
    (khoản đầu tư an toàn dài hạn)
  • sound sound secure investment
    (khoản đầu tư an toàn vững chắc)
  • safe safe secure investment
    (khoản đầu tư an toàn (đảm bảo))
  • wise wise secure investment
    (khoản đầu tư an toàn khôn ngoan)
  • reliable reliable secure investment
    (khoản đầu tư an toàn đáng tin cậy)
Verb + secure investment
  • make make a secure investment
    (thực hiện một khoản đầu tư an toàn)
  • provide provide a secure investment
    (cung cấp một khoản đầu tư an toàn)
  • seek seek a secure investment
    (tìm kiếm một khoản đầu tư an toàn)
  • consider consider a secure investment
    (cân nhắc một khoản đầu tư an toàn)
  • ensure ensure a secure investment
    (đảm bảo một khoản đầu tư an toàn)
Noun + secure investment
  • source of source of secure investment
    (nguồn đầu tư an toàn)
  • form of form of secure investment
    (hình thức đầu tư an toàn)
  • type of type of secure investment
    (loại hình đầu tư an toàn)

Idioms

  • A secure investment is often a conservative one.

    Một khoản đầu tư an toàn thường là một khoản đầu tư thận trọng (ít rủi ro, lợi nhuận ổn định).

    "Many financial advisors will tell you that a secure investment is often a conservative one, yielding modest but steady returns."

    (Nhiều cố vấn tài chính sẽ nói với bạn rằng một khoản đầu tư an toàn thường là một khoản đầu tư thận trọng, mang lại lợi nhuận vừa phải nhưng ổn định.)

  • To put one's eggs in a secure investment basket.

    Đặt tiền vào một 'giỏ' đầu tư an toàn (ý nói tập trung vào các khoản đầu tư an toàn để giảm thiểu rủi ro, tương tự như đa dạng hóa nhưng nhấn mạnh yếu tố an toàn).

    "Instead of chasing speculative stocks, she decided to put her eggs in a secure investment basket for retirement."

    (Thay vì theo đuổi các cổ phiếu đầu cơ, cô ấy quyết định đặt tiền của mình vào một 'giỏ' đầu tư an toàn cho tuổi hưu.)

  • The bedrock of a secure investment portfolio.

    Nền tảng vững chắc của một danh mục đầu tư an toàn.

    "Government bonds are often considered the bedrock of a secure investment portfolio due to their low risk."

    (Trái phiếu chính phủ thường được coi là nền tảng vững chắc của một danh mục đầu tư an toàn do rủi ro thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure investment

Tính từ (secure)
Lật mặt

Được bảo vệ khỏi tấn công hoặc hoạt động tội phạm khác; an toàn.

"A secure investment offers a low rate of return but guarantees the safety of your principal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been securing his investment portfolio for over 30 years.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã bảo đảm danh mục đầu tư của mình trong hơn 30 năm.
Phủ định
By the end of the year, the company won't have been securing new investments, due to the economic downturn.
Vào cuối năm nay, công ty sẽ không bảo đảm các khoản đầu tư mới do suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Will the government have been securing investments in renewable energy for long enough to see a significant impact by 2050?
Liệu chính phủ đã đảm bảo các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo đủ lâu để thấy được tác động đáng kể vào năm 2050 chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure investment".

Nguyên tắc đánh đổi rủi ro và lợi nhuận (Risk-Return Trade-off)

Trong văn hóa tài chính phương Tây, có một nguyên tắc cơ bản là 'risk-return trade-off' (đánh đổi rủi ro và lợi nhuận). Một 'secure investment' (đầu tư an toàn) thường đi kèm với lợi nhuận thấp hơn, trong khi các khoản đầu tư rủi ro cao hơn có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao hơn (hoặc thua lỗ lớn hơn). Khái niệm 'secure investment' phản ánh mong muốn bảo toàn vốn và sự ổn định của nhà đầu tư.

Trái phiếu chính phủ và Cổ phiếu Blue-chip

Trong bối cảnh phương Tây, trái phiếu chính phủ (government bonds) và cổ phiếu blue-chip (cổ phiếu của các công ty lớn, uy tín, có lịch sử hoạt động ổn định) thường được xem là các ví dụ điển hình của 'secure investment'. Chúng được ưa chuộng bởi những người tìm kiếm sự ổn định và bảo toàn vốn, đặc biệt là cho việc lập kế hoạch hưu trí hoặc các mục tiêu tài chính dài hạn. Đây là những kênh đầu tư được coi là đáng tin cậy nhất trên thị trường.