safety check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination or inspection to ensure that something is safe and meets required standards.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra hoặc xem xét để đảm bảo rằng một cái gì đó an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technicians performed a thorough safety check on the rollercoaster before it opened to the public."
"Các kỹ thuật viên đã thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng trên tàu lượn siêu tốc trước khi nó mở cửa cho công chúng."
-
"All vehicles undergo a routine safety check every six months."
"Tất cả các xe đều trải qua một cuộc kiểm tra an toàn định kỳ sáu tháng một lần."
-
"Before starting the machine, always perform a quick safety check."
"Trước khi khởi động máy, hãy luôn thực hiện kiểm tra an toàn nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'safety check' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến máy móc, phương tiện, thiết bị hoặc quy trình để đảm bảo chúng hoạt động an toàn và không gây nguy hiểm. Nó nhấn mạnh việc phòng ngừa và đảm bảo an toàn trước khi sử dụng hoặc vận hành.
Prepositions
'Safety check on [something]' ám chỉ việc kiểm tra an toàn được thực hiện trên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The pilot performed a safety check on the aircraft.' 'Safety check of [something]' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc xem xét các khía cạnh an toàn của đối tượng đó. Ví dụ: 'A safety check of the braking system is crucial.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough safety check (kiểm tra an toàn kỹ lưỡng)
-
routine routine safety check (kiểm tra an toàn định kỳ/thường xuyên)
-
pre-flight pre-flight safety check (kiểm tra an toàn trước chuyến bay)
-
mandatory mandatory safety check (kiểm tra an toàn bắt buộc)
-
perform perform a safety check (thực hiện kiểm tra an toàn)
-
conduct conduct a safety check (tiến hành kiểm tra an toàn)
-
undergo undergo a safety check (trải qua/chịu sự kiểm tra an toàn)
-
pass pass a safety check (vượt qua/đạt kiểm tra an toàn)
-
fail fail a safety check (trượt/không đạt kiểm tra an toàn)
Idioms
-
perform a safety check
thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn
"Before takeoff, pilots must perform a thorough safety check."
(Trước khi cất cánh, phi công phải thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.)
-
undergo a safety check
trải qua/chịu một cuộc kiểm tra an toàn
"All new machinery must undergo a rigorous safety check before use."
(Tất cả máy móc mới phải trải qua một cuộc kiểm tra an toàn nghiêm ngặt trước khi sử dụng.)
-
pass a safety check
vượt qua/đạt kiểm tra an toàn
"The car passed its annual safety check without any issues."
(Chiếc xe đã vượt qua cuộc kiểm tra an toàn hàng năm mà không có bất kỳ vấn đề gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety check
Danh từMột cuộc kiểm tra hoặc xem xét để đảm bảo rằng một cái gì đó an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn bắt buộc.
"The technicians performed a thorough safety check on the rollercoaster before it opened to the public."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car passes the safety check, you will be allowed to drive it. |
Nếu xe vượt qua kiểm tra an toàn, bạn sẽ được phép lái nó. |
| Phủ định | If the mechanic doesn't perform a thorough safety check, the car won't be safe to drive. |
Nếu thợ máy không thực hiện kiểm tra an toàn kỹ lưỡng, xe sẽ không an toàn để lái. |
| Nghi vấn | Will the flight be delayed if the airline doesn't conduct a safety check? |
Chuyến bay có bị hoãn nếu hãng hàng không không tiến hành kiểm tra an toàn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the passengers board, the airline will have completed a thorough safety check of the aircraft. |
Trước khi hành khách lên máy bay, hãng hàng không sẽ hoàn thành việc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng máy bay. |
| Phủ định | By next week, the engineers won't have finished the safety check on the new bridge, so it will remain closed. |
Đến tuần sau, các kỹ sư sẽ chưa hoàn thành kiểm tra an toàn trên cây cầu mới, vì vậy nó sẽ vẫn đóng cửa. |
| Nghi vấn | Will the mechanics have performed the safety check on all vehicles before the race begins? |
Liệu các thợ máy đã thực hiện kiểm tra an toàn trên tất cả các xe trước khi cuộc đua bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety check".
