(Top Banner Ad)
safety check
B1
Danh từ B1 An toàn, Kỹ thuật, Hàng không, Vận tải (tùy ngữ cảnh)

safety check

UK: /ˈseɪfti tʃek/ • US: /ˈseɪfti tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra an toàn rà soát an toàn kiểm định an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination or inspection to ensure that something is safe and meets required standards.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra hoặc xem xét để đảm bảo rằng một cái gì đó an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technicians performed a thorough safety check on the rollercoaster before it opened to the public."

    "Các kỹ thuật viên đã thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng trên tàu lượn siêu tốc trước khi nó mở cửa cho công chúng."

  • "All vehicles undergo a routine safety check every six months."

    "Tất cả các xe đều trải qua một cuộc kiểm tra an toàn định kỳ sáu tháng một lần."

  • "Before starting the machine, always perform a quick safety check."

    "Trước khi khởi động máy, hãy luôn thực hiện kiểm tra an toàn nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb check kiểm tra, xem xét
Noun check sự kiểm tra, phiếu kiểm tra
Verb safeguard bảo vệ, che chắn (thường là để đảm bảo an toàn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Kỹ thuật, Hàng không, Vận tải (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus (safe, unharmed)
Old French
sauveté (safety, salvation)
English
safety (sự an toàn)
Persian
shah (king, a stop in chess)
Old French
eschec (a stop, chess)
English
check (kiểm tra, xác minh)
English
safety check (kiểm tra an toàn, compound)

Nguồn Gốc của 'Safety Check'

Từ 'safety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus' (an toàn), qua tiếng Pháp cổ 'sauveté' (sự an toàn). Từ 'check' có nguồn gốc thú vị hơn, từ tiếng Ba Tư 'shah' (vua) trong trò cờ vua, nghĩa là 'chiếu' (ngăn chặn vua). Qua tiếng Pháp cổ 'eschec', từ này dần mang ý nghĩa 'kiểm tra, xác minh'. Khi kết hợp lại, 'safety check' (kiểm tra an toàn) ra đời, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của công nghiệp và nhu cầu đảm bảo an toàn trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ 'safety check' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến máy móc, phương tiện, thiết bị hoặc quy trình để đảm bảo chúng hoạt động an toàn và không gây nguy hiểm. Nó nhấn mạnh việc phòng ngừa và đảm bảo an toàn trước khi sử dụng hoặc vận hành.

Prepositions

on of

'Safety check on [something]' ám chỉ việc kiểm tra an toàn được thực hiện trên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The pilot performed a safety check on the aircraft.' 'Safety check of [something]' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc xem xét các khía cạnh an toàn của đối tượng đó. Ví dụ: 'A safety check of the braking system is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety check
  • thorough thorough safety check
    (kiểm tra an toàn kỹ lưỡng)
  • routine routine safety check
    (kiểm tra an toàn định kỳ/thường xuyên)
  • pre-flight pre-flight safety check
    (kiểm tra an toàn trước chuyến bay)
  • mandatory mandatory safety check
    (kiểm tra an toàn bắt buộc)
Verb + safety check
  • perform perform a safety check
    (thực hiện kiểm tra an toàn)
  • conduct conduct a safety check
    (tiến hành kiểm tra an toàn)
  • undergo undergo a safety check
    (trải qua/chịu sự kiểm tra an toàn)
  • pass pass a safety check
    (vượt qua/đạt kiểm tra an toàn)
  • fail fail a safety check
    (trượt/không đạt kiểm tra an toàn)

Idioms

  • perform a safety check

    thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn

    "Before takeoff, pilots must perform a thorough safety check."

    (Trước khi cất cánh, phi công phải thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.)

  • undergo a safety check

    trải qua/chịu một cuộc kiểm tra an toàn

    "All new machinery must undergo a rigorous safety check before use."

    (Tất cả máy móc mới phải trải qua một cuộc kiểm tra an toàn nghiêm ngặt trước khi sử dụng.)

  • pass a safety check

    vượt qua/đạt kiểm tra an toàn

    "The car passed its annual safety check without any issues."

    (Chiếc xe đã vượt qua cuộc kiểm tra an toàn hàng năm mà không có bất kỳ vấn đề gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety check

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra hoặc xem xét để đảm bảo rằng một cái gì đó an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn bắt buộc.

"The technicians performed a thorough safety check on the rollercoaster before it opened to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car passes the safety check, you will be allowed to drive it.
Nếu xe vượt qua kiểm tra an toàn, bạn sẽ được phép lái nó.
Phủ định
If the mechanic doesn't perform a thorough safety check, the car won't be safe to drive.
Nếu thợ máy không thực hiện kiểm tra an toàn kỹ lưỡng, xe sẽ không an toàn để lái.
Nghi vấn
Will the flight be delayed if the airline doesn't conduct a safety check?
Chuyến bay có bị hoãn nếu hãng hàng không không tiến hành kiểm tra an toàn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the passengers board, the airline will have completed a thorough safety check of the aircraft.
Trước khi hành khách lên máy bay, hãng hàng không sẽ hoàn thành việc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng máy bay.
Phủ định
By next week, the engineers won't have finished the safety check on the new bridge, so it will remain closed.
Đến tuần sau, các kỹ sư sẽ chưa hoàn thành kiểm tra an toàn trên cây cầu mới, vì vậy nó sẽ vẫn đóng cửa.
Nghi vấn
Will the mechanics have performed the safety check on all vehicles before the race begins?
Liệu các thợ máy đã thực hiện kiểm tra an toàn trên tất cả các xe trước khi cuộc đua bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety check".

Tầm quan trọng của kiểm tra an toàn trong xã hội hiện đại

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, kiểm tra an toàn (safety checks) là một phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, từ giao thông vận tải (ô tô, máy bay), xây dựng, đến công nghiệp và y tế. Các quy định nghiêm ngặt như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) ở Mỹ đảm bảo rằng các cuộc kiểm tra này được thực hiện thường xuyên để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ tính mạng con người. Điều này phản ánh giá trị cao mà xã hội phương Tây đặt vào sự an toàn, phòng ngừa rủi ro và trách nhiệm giải trình.

Văn hóa phòng ngừa rủi ro

Khái niệm 'safety check' không chỉ là một thủ tục mà còn là biểu hiện của văn hóa phòng ngừa rủi ro phổ biến ở phương Tây. Thay vì chờ đợi sự cố xảy ra rồi mới khắc phục, các tổ chức và cá nhân thường chủ động thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện và xử lý các nguy cơ tiềm ẩn. Điều này thể hiện một tư duy coi trọng sự an toàn và sức khỏe con người, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí và tránh thiệt hại lớn về sau.