(Top Banner Ad)
sales clerk
A2
danh từ A2 Kinh tế

sales clerk

UK: /ˈseɪlz ˌklɑːk/ • US: /ˈseɪlz ˌklɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán hàng người bán hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed in a store to sell goods or services.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong cửa hàng để bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales clerk helped me find the perfect gift."

    "Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm được món quà hoàn hảo."

  • "The sales clerk was very helpful and knowledgeable about the products."

    "Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình và hiểu biết về các sản phẩm."

  • "I asked the sales clerk where to find the shampoo."

    "Tôi đã hỏi nhân viên bán hàng xem có thể tìm dầu gội ở đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale Doanh số, sự bán hàng
Verb sell Bán
Noun seller Người bán
Noun salesperson Nhân viên bán hàng (tổng quát, không phân biệt giới tính)
Noun clerk Thư ký, nhân viên văn phòng (hoặc nhân viên bán hàng trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Old English
sala
Modern English
sale
Late Latin
clericus
Old French
clerc
Old English
clerc
Modern English
clerk

Nguồn gốc từ 'Sale'

Từ 'sale' (bán hàng, doanh số) có nguồn gốc từ 'sala' trong tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, dùng để chỉ hành động trao đổi hàng hóa. Đây là một khái niệm cơ bản đã tồn tại từ lâu trong lịch sử thương mại.

Hành trình của từ 'Clerk'

Từ 'clerk' có một lịch sử thú vị, bắt đầu từ 'clericus' trong tiếng Latinh muộn, nghĩa là giáo sĩ hoặc học giả. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang những người có học thức làm công việc ghi chép, hành chính, và cuối cùng là nhân viên văn phòng hoặc bán hàng như ngày nay.

Sự kết hợp 'Sales Clerk'

Cụm từ 'sales clerk' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của 'sales' (thuộc về bán hàng) và 'clerk' (nhân viên). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để mô tả cụ thể người làm công việc bán hàng trực tiếp tại các cửa hàng, phản ánh sự chuyên môn hóa trong ngành bán lẻ.

Usage Note

Thuật ngữ 'sales clerk' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trực tiếp với khách hàng, giúp họ chọn sản phẩm, thực hiện thanh toán và cung cấp thông tin về sản phẩm. Nó mang tính chất mô tả công việc hơn là một chức danh chính thức. Có thể so sánh với 'shop assistant' (trợ lý cửa hàng) nhưng 'sales clerk' nhấn mạnh vai trò bán hàng hơn. Trong một số trường hợp, 'salesperson' hoặc 'sales associate' có thể được sử dụng thay thế, đặc biệt khi người đó có trách nhiệm lớn hơn về doanh số hoặc tư vấn chuyên sâu.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm chung chung, ví dụ: 'He works as a sales clerk at a department store.' Sử dụng 'in' khi đề cập đến một khu vực cụ thể bên trong cửa hàng hoặc để chỉ vai trò trong một bộ phận, ví dụ: 'She is a sales clerk in the electronics department.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales clerk
  • friendly a friendly sales clerk
    (một nhân viên bán hàng thân thiện)
  • helpful a helpful sales clerk
    (một nhân viên bán hàng nhiệt tình/có ích)
  • new a new sales clerk
    (một nhân viên bán hàng mới)
Verb + sales clerk
  • ask ask a sales clerk
    (hỏi một nhân viên bán hàng)
  • talk to talk to a sales clerk
    (nói chuyện với một nhân viên bán hàng)
  • work as work as a sales clerk
    (làm nhân viên bán hàng)

Idioms

  • Ask the sales clerk for assistance.

    Hỏi nhân viên bán hàng để được hỗ trợ.

    "If you can't find your size, ask the sales clerk for assistance."

    (Nếu bạn không tìm thấy kích cỡ của mình, hãy hỏi nhân viên bán hàng để được hỗ trợ.)

  • The sales clerk is busy.

    Nhân viên bán hàng đang bận.

    "Please wait a moment, the sales clerk is busy with another customer."

    (Xin vui lòng đợi một chút, nhân viên bán hàng đang bận với một khách hàng khác.)

  • Be served by a sales clerk.

    Được một nhân viên bán hàng phục vụ.

    "We were served by a very polite sales clerk at the checkout."

    (Chúng tôi được một nhân viên bán hàng rất lịch sự phục vụ tại quầy thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales clerk

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong cửa hàng để bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The sales clerk helped me find the perfect gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a sales clerk is friendly, customers are more likely to buy something.
Nếu một nhân viên bán hàng thân thiện, khách hàng có nhiều khả năng mua hàng hơn.
Phủ định
If a sales clerk doesn't greet customers, they don't feel welcome.
Nếu một nhân viên bán hàng không chào đón khách hàng, họ không cảm thấy được chào đón.
Nghi vấn
If a sales clerk offers assistance, do customers usually accept it?
Nếu một nhân viên bán hàng đề nghị giúp đỡ, khách hàng có thường chấp nhận nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales clerk".

Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa mua sắm phương Tây, nhân viên bán hàng thường là bộ mặt của cửa hàng. Dịch vụ khách hàng tốt từ họ, bao gồm sự thân thiện, nhiệt tình và am hiểu sản phẩm, có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.

Vai trò đang thay đổi

Với sự phát triển của thương mại điện tử và các quầy tự thanh toán, vai trò của nhân viên bán hàng đang dần thay đổi. Nhiều cửa hàng giờ đây tập trung vào việc cung cấp trải nghiệm chuyên biệt hơn, tư vấn sâu về sản phẩm và giải quyết vấn đề phức tạp, thay vì chỉ đơn thuần là giao dịch thanh toán.