say deliberately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak in a careful and intentional manner, often to emphasize a point or to be understood clearly.
Vietnamese Meaning
Nói một cách cẩn thận và có chủ ý, thường để nhấn mạnh một điểm nào đó hoặc để được hiểu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said deliberately, "I will not tolerate this behavior anymore.""
"Anh ấy nói một cách dứt khoát, "Tôi sẽ không chịu đựng hành vi này nữa.""
-
"She said deliberately, spacing out each word for emphasis."
"Cô ấy nói một cách chậm rãi, ngắt quãng từng từ để nhấn mạnh."
-
"The lawyer said deliberately, ensuring his words were on the record."
"Luật sư nói một cách thận trọng, đảm bảo lời nói của mình được ghi lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | say | Nói, phát biểu |
| Noun | saying | Cách nói, tục ngữ, châm ngôn |
| Noun | statement | Lời phát biểu, tuyên bố |
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả |
| Verb | deliberate | Cân nhắc, suy nghĩ kỹ |
| Adjective | deliberate | Cố ý, có chủ tâm, thận trọng |
| Noun | deliberation | Sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thận trọng |
| Adverb | deliberately | Một cách cố ý, có chủ tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn tạo ấn tượng về sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi nói, hoặc khi muốn đảm bảo rằng người nghe hiểu đúng ý mình. Nó khác với việc nói nhanh hoặc vô tình. Sự khác biệt nằm ở sự có ý thức và mục đích rõ ràng trong cách diễn đạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always say deliberately (luôn luôn nói một cách cố ý)
-
often often say deliberately (thường xuyên nói một cách cố ý)
-
never never say deliberately (không bao giờ nói một cách cố ý)
-
misleading say deliberately misleading things (cố ý nói những điều gây hiểu lầm)
-
vague say deliberately vague answers (cố ý đưa ra những câu trả lời mơ hồ)
-
nothing say deliberately nothing (cố ý không nói gì cả)
-
provoke say deliberately to provoke (cố ý nói để chọc tức/kích động)
-
hurt say deliberately to hurt someone (cố ý nói để làm tổn thương ai đó)
-
avoid say deliberately to avoid a topic (cố ý nói để tránh một chủ đề)
Idioms
-
say something deliberately to hurt someone
Cố ý nói điều gì đó để làm tổn thương người khác.
"He would often say something deliberately to hurt her feelings, even though he regretted it later."
(Anh ta thường cố ý nói những điều làm tổn thương tình cảm của cô ấy, dù sau này anh ta hối hận.)
-
say something deliberately misleading
Cố ý nói điều gì đó gây hiểu lầm.
"The politician was accused of saying something deliberately misleading during the debate."
(Chính trị gia bị buộc tội cố ý nói điều gì đó gây hiểu lầm trong cuộc tranh luận.)
-
say something deliberately to provoke a reaction
Cố ý nói điều gì đó để chọc tức hoặc gây ra phản ứng.
"She said it deliberately to provoke a reaction from her brother, knowing he would get angry."
(Cô ấy cố ý nói điều đó để chọc tức anh trai mình, biết rằng anh ấy sẽ tức giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
say deliberately
Cụm động từNói một cách cẩn thận và có chủ ý, thường để nhấn mạnh một điểm nào đó hoặc để được hiểu rõ ràng.
"He said deliberately, "I will not tolerate this behavior anymore.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say deliberately".
