say thoughtfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something in a manner that indicates careful consideration or deep thinking.
Vietnamese Meaning
Nói điều gì đó một cách thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc suy nghĩ sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She paused, then said thoughtfully, 'I think you might be right'."
"Cô ấy dừng lại, sau đó nói một cách thận trọng, 'Tôi nghĩ có lẽ bạn đúng'."
-
"He said thoughtfully that the project needed more resources."
"Anh ấy nói một cách cân nhắc rằng dự án cần nhiều nguồn lực hơn."
-
"After a moment of silence, she said thoughtfully, 'That's a good question'."
"Sau một khoảnh khắc im lặng, cô ấy nói một cách suy nghĩ, 'Đó là một câu hỏi hay'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | say | nói, nói ra, phát biểu |
| Noun | saying | lời nói, câu nói, tục ngữ |
| Adjective | unsaid | chưa nói, chưa được nói ra |
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần, trầm tư |
| Noun | thoughtfulness | sự chu đáo, sự ân cần, sự trầm tư |
| Adjective | thoughtless | thiếu suy nghĩ, vô tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách ai đó nói sau khi đã suy nghĩ cẩn thận, có thể để đưa ra một câu trả lời có ý nghĩa hoặc tránh nói điều gì đó không phù hợp. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ có chủ ý trước khi nói. Khác với 'say quickly' (nói nhanh) hoặc 'say impulsively' (nói bốc đồng), 'say thoughtfully' biểu thị sự thận trọng và suy ngẫm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Then Then say thoughtfully (Sau đó nói một cách trầm tư)
-
Finally Finally say thoughtfully (Cuối cùng nói một cách trầm tư)
-
Afterward Afterward say thoughtfully (Sau đấy nói một cách trầm tư)
-
After a pause, After a pause, say thoughtfully (Sau một khoảng dừng, nói một cách trầm tư)
-
With a sigh, With a sigh, say thoughtfully (Với một tiếng thở dài, nói một cách trầm tư)
-
Looking away, Looking away, say thoughtfully (Nhìn đi chỗ khác, nói một cách trầm tư)
-
Pause and Pause and say thoughtfully (Dừng lại và nói một cách trầm tư)
-
Consider and Consider and say thoughtfully (Cân nhắc rồi nói một cách trầm tư)
-
Choose to Choose to say thoughtfully (Chọn nói một cách trầm tư)
Idioms
-
He/She paused and said thoughtfully...
Anh/Cô ấy dừng lại và nói một cách trầm tư...
"He paused and said thoughtfully, 'Perhaps there's another way to approach this problem.'"
(Anh ấy dừng lại và nói một cách trầm tư, 'Có lẽ có một cách khác để tiếp cận vấn đề này.')
-
After a moment of reflection, [subject] said thoughtfully...
Sau một khoảnh khắc suy ngẫm, [chủ ngữ] nói một cách trầm tư...
"After a moment of reflection, she said thoughtfully, 'It's a complex situation, isn't it?'"
(Sau một khoảnh khắc suy ngẫm, cô ấy nói một cách trầm tư, 'Đó là một tình huống phức tạp, phải không?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
say thoughtfully
Trạng từNói điều gì đó một cách thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc suy nghĩ sâu sắc.
"She paused, then said thoughtfully, 'I think you might be right'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say thoughtfully".
