(Top Banner Ad)
say impulsively
B2
Cụm động từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

say impulsively

UK: /seɪ ɪmˈpʌlsɪvli/ • US: /seɪ ɪmˈpʌlsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

nói một cách bốc đồng nói không suy nghĩ buột miệng nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak without thinking or planning; to utter words spontaneously and often without considering the consequences.

Vietnamese Meaning

Nói một cách bốc đồng, nói không suy nghĩ, thốt ra lời nói một cách tự phát và thường không cân nhắc hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He often says things impulsively and regrets it later."

    "Anh ấy thường nói những điều bốc đồng và sau đó hối hận."

  • "She said impulsively that she didn't want to go to the party."

    "Cô ấy đã nói một cách bốc đồng rằng cô ấy không muốn đi dự tiệc."

  • "Don't say anything impulsively; think before you speak."

    "Đừng nói bất cứ điều gì một cách bốc đồng; hãy suy nghĩ trước khi nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb say nói, phát biểu
Noun saying câu nói, tục ngữ, ngạn ngữ
Verb unsay rút lại lời đã nói
Verb gainsay phủ nhận, cãi lại
Noun impulse sự bốc đồng, xung lực
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp
Noun impulsiveness tính bốc đồng, sự hấp tấp
Verb impel thúc đẩy, thôi thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sokw-yeh₂-
Proto-Germanic
*sagjanan
Old English
secgan
Middle English
sayen
English
say
Latin
impellere
Latin
impulsus
Old French
impulsif
English
impulsive
English
impulsively

Nguồn gốc của 'Say'

Từ 'say' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European '*sokw-yeh₂-', nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'nói'. Điều này có thể gợi ý rằng việc nói chuyện ban đầu liên quan đến việc thuật lại những gì đã 'theo dõi' hoặc 'quan sát', nhấn mạnh sự liên kết giữa lời nói và sự thật, hoặc việc truyền đạt thông tin.

Nguồn gốc của 'Impulsively'

Từ 'impulsively' (một cách bốc đồng) bắt nguồn từ động từ 'impellere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'xô đẩy'. Từ này phát triển thành 'impulsus' (sự thúc đẩy, xung lực) và sau đó là tính từ 'impulsif' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'impulsive' và trạng từ 'impulsively' trong tiếng Anh. Nó mô tả hành động diễn ra đột ngột, do một xung lực tức thời chứ không phải do suy nghĩ cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động nói mà không có sự cân nhắc trước. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiềm chế và có thể gây ra những hậu quả không mong muốn. Khác với 'speak frankly' (nói thẳng thắn) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn về sự trung thực và cởi mở, 'say impulsively' tập trung vào sự thiếu suy nghĩ và kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of frequency/manner
  • often often say impulsively
    (thường xuyên nói một cách bốc đồng)
  • sometimes sometimes say impulsively
    (đôi khi nói một cách bốc đồng)
Verbs/Phrases describing tendency/reaction
  • tend to tend to say impulsively
    (có xu hướng nói bốc đồng)
  • prone to prone to saying impulsively
    (dễ nói bốc đồng)
  • regret regret saying impulsively
    (hối hận vì đã nói bốc đồng)
  • apologize for apologize for saying impulsively
    (xin lỗi vì đã nói bốc đồng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

say impulsively

Cụm động từ
Lật mặt

Nói một cách bốc đồng, nói không suy nghĩ, thốt ra lời nói một cách tự phát và thường không cân nhắc hậu quả.

"He often says things impulsively and regrets it later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say impulsively".

Châm ngôn 'Think Before You Speak'

Trong văn hóa phương Tây, châm ngôn 'Think before you speak' (Suy nghĩ trước khi nói) rất phổ biến, khuyến khích mọi người cân nhắc kỹ lời nói của mình. Điều này đối lập với việc 'say impulsively' và nhấn mạnh giá trị của việc giao tiếp có ý thức, tránh gây hiểu lầm hoặc tổn thương người khác cũng như giữ gìn mối quan hệ.

Hậu quả xã hội của lời nói bốc đồng

Việc nói bốc đồng có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc trong các mối quan hệ cá nhân và môi trường công việc. Nó có thể gây ra sự bối rối, làm hỏng danh tiếng, hoặc tạo ra xung đột không cần thiết. Nhiều nền văn hóa coi trọng sự khôn ngoan và kiềm chế trong lời nói, coi đó là dấu hiệu của sự trưởng thành và tôn trọng người khác.