(Top Banner Ad)
school supplies
A2
Danh từ A2 Giáo dục

school supplies

UK: /ˈskuːl səˈplaɪz/ • US: /ˈskuːl səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng học tập văn phòng phẩm (có thể bao gồm cả đồ dùng văn phòng khác)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items needed for schoolwork, such as pens, pencils, paper, notebooks, etc.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng học tập, những vật dụng cần thiết cho việc học hành, ví dụ như bút, chì, giấy, vở, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some school supplies before the new semester starts."

    "Chúng ta cần mua một ít đồ dùng học tập trước khi học kỳ mới bắt đầu."

  • "The store has a wide selection of school supplies."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ dùng học tập."

  • "Parents often spend a lot of money on school supplies each year."

    "Phụ huynh thường chi rất nhiều tiền cho đồ dùng học tập mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Verb school dạy dỗ, huấn luyện
Noun schooling sự giáo dục, sự học hành
Noun scholar học giả
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Verb supply cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Noun supplies vật tư, nguồn cung cấp (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skholē (σχολή)
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
Modern English
school
Latin
supplēre
Old French
soupplier
Middle English
supplien
Modern English
supply
English (Compound)
school supplies

Nguồn gốc của 'School'

Từ 'school' (trường học) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'thì giờ nhàn rỗi'. Sau đó, nó phát triển để chỉ những cuộc thảo luận, đối thoại triết học diễn ra trong thời gian rảnh rỗi, rồi dần dần trở thành nơi dành cho việc học tập và giảng dạy.

Nguồn gốc của 'Supply'

Từ 'supply' (cung cấp, vật tư) xuất phát từ tiếng Latin 'supplēre', có nghĩa là 'lấp đầy', 'hoàn thành' hoặc 'bổ sung'. Qua tiếng Pháp cổ 'soupplier', nó đến tiếng Anh với nghĩa là cung cấp, đáp ứng nhu cầu. Khi kết hợp với 'school', nó chỉ những thứ cần thiết để 'lấp đầy' các hoạt động học tập.

Sự kết hợp 'School Supplies'

'School supplies' là một cụm danh từ ghép hiện đại, dùng để chỉ tất cả các vật dụng và công cụ thiết yếu mà học sinh và giáo viên cần dùng trong môi trường giáo dục. Cụm từ này phản ánh nhu cầu thực tế về việc trang bị đầy đủ để phục vụ quá trình học tập và giảng dạy hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các vật phẩm khác nhau. Nó mang tính tổng quát, bao gồm nhiều loại đồ dùng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school supplies
  • new new school supplies
    (vật dụng học tập mới)
  • basic basic school supplies
    (vật dụng học tập cơ bản)
  • essential essential school supplies
    (vật dụng học tập thiết yếu)
  • affordable affordable school supplies
    (vật dụng học tập giá cả phải chăng)
  • back-to-school back-to-school school supplies
    (vật dụng học tập chuẩn bị cho năm học mới)
Verb + school supplies
  • buy buy school supplies
    (mua sắm vật dụng học tập)
  • pack pack school supplies
    (đóng gói vật dụng học tập)
  • organize organize school supplies
    (sắp xếp vật dụng học tập)
  • provide provide school supplies
    (cung cấp vật dụng học tập)
  • use use school supplies
    (sử dụng vật dụng học tập)
  • donate donate school supplies
    (quyên góp vật dụng học tập)
Noun + of + school supplies
  • list of list of school supplies
    (danh sách vật dụng học tập)

Idioms

  • back-to-school supplies

    Đồ dùng học tập cho năm học mới. (Đây là một cụm từ rất phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng thường được dùng như một cụm cố định.)

    "Parents often go shopping for back-to-school supplies in August."

    (Phụ huynh thường đi mua sắm đồ dùng học tập cho năm học mới vào tháng Tám.)

  • stock up on school supplies

    Mua sắm tích trữ vật dụng học tập (thường là với số lượng lớn để chuẩn bị).

    "It's a good idea to stock up on school supplies when they are on sale."

    (Nên tích trữ đồ dùng học tập khi chúng đang giảm giá.)

  • school supplies drive

    Chiến dịch quyên góp vật dụng học tập (cho trẻ em khó khăn).

    "Our community organized a school supplies drive to help underprivileged students."

    (Cộng đồng của chúng tôi đã tổ chức một chiến dịch quyên góp vật dụng học tập để giúp đỡ các em học sinh có hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school supplies

Danh từ
Lật mặt

Đồ dùng học tập, những vật dụng cần thiết cho việc học hành, ví dụ như bút, chì, giấy, vở, v.v.

"We need to buy some school supplies before the new semester starts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to buy some school supplies for my classes.
Tôi cần mua một vài đồ dùng học tập cho các lớp học của mình.
Phủ định
She doesn't have enough school supplies to complete the project.
Cô ấy không có đủ đồ dùng học tập để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Do you have all the school supplies you need for the exam?
Bạn có tất cả đồ dùng học tập bạn cần cho kỳ thi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are my school supplies.
Đây là những đồ dùng học tập của tôi.
Phủ định
Those aren't their school supplies.
Đó không phải là đồ dùng học tập của họ.
Nghi vấn
Are these your school supplies?
Đây có phải là đồ dùng học tập của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students forget their school supplies, they borrow from their classmates.
Nếu học sinh quên đồ dùng học tập, họ mượn từ bạn cùng lớp.
Phủ định
When the teacher provides all school supplies, students don't need to bring their own.
Khi giáo viên cung cấp tất cả đồ dùng học tập, học sinh không cần mang theo đồ của mình.
Nghi vấn
If the school provides school supplies, do students still buy their own?
Nếu trường học cung cấp đồ dùng học tập, học sinh có còn mua đồ của riêng mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school supplies".

Mùa mua sắm 'Back-to-School'

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cuối hè là 'mùa Back-to-School' sôi động. Đây là thời điểm các cửa hàng bán lẻ tung ra nhiều chương trình khuyến mãi lớn cho đồ dùng học tập, quần áo và thiết bị điện tử. Các gia đình thường dành một khoản ngân sách đáng kể để chuẩn bị cho con em mình trở lại trường.

Chương trình quyên góp 'School Supplies Drives'

Các chiến dịch quyên góp vật dụng học tập ('school supplies drives') rất phổ biến ở các nước phương Tây. Các tổ chức từ thiện, trường học, nhà thờ và cộng đồng thường tổ chức những sự kiện này để thu thập bút, vở, cặp sách và các đồ dùng khác, sau đó phân phát cho những học sinh có hoàn cảnh khó khăn, đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội học tập bình đẳng.