school supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items needed for schoolwork, such as pens, pencils, paper, notebooks, etc.
Vietnamese Meaning
Đồ dùng học tập, những vật dụng cần thiết cho việc học hành, ví dụ như bút, chì, giấy, vở, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy some school supplies before the new semester starts."
"Chúng ta cần mua một ít đồ dùng học tập trước khi học kỳ mới bắt đầu."
-
"The store has a wide selection of school supplies."
"Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ dùng học tập."
-
"Parents often spend a lot of money on school supplies each year."
"Phụ huynh thường chi rất nhiều tiền cho đồ dùng học tập mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các vật phẩm khác nhau. Nó mang tính tổng quát, bao gồm nhiều loại đồ dùng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new school supplies (vật dụng học tập mới)
-
basic basic school supplies (vật dụng học tập cơ bản)
-
essential essential school supplies (vật dụng học tập thiết yếu)
-
affordable affordable school supplies (vật dụng học tập giá cả phải chăng)
-
back-to-school back-to-school school supplies (vật dụng học tập chuẩn bị cho năm học mới)
-
buy buy school supplies (mua sắm vật dụng học tập)
-
pack pack school supplies (đóng gói vật dụng học tập)
-
organize organize school supplies (sắp xếp vật dụng học tập)
-
provide provide school supplies (cung cấp vật dụng học tập)
-
use use school supplies (sử dụng vật dụng học tập)
-
donate donate school supplies (quyên góp vật dụng học tập)
-
list of list of school supplies (danh sách vật dụng học tập)
Idioms
-
back-to-school supplies
Đồ dùng học tập cho năm học mới. (Đây là một cụm từ rất phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng thường được dùng như một cụm cố định.)
"Parents often go shopping for back-to-school supplies in August."
(Phụ huynh thường đi mua sắm đồ dùng học tập cho năm học mới vào tháng Tám.)
-
stock up on school supplies
Mua sắm tích trữ vật dụng học tập (thường là với số lượng lớn để chuẩn bị).
"It's a good idea to stock up on school supplies when they are on sale."
(Nên tích trữ đồ dùng học tập khi chúng đang giảm giá.)
-
school supplies drive
Chiến dịch quyên góp vật dụng học tập (cho trẻ em khó khăn).
"Our community organized a school supplies drive to help underprivileged students."
(Cộng đồng của chúng tôi đã tổ chức một chiến dịch quyên góp vật dụng học tập để giúp đỡ các em học sinh có hoàn cảnh khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school supplies
Danh từĐồ dùng học tập, những vật dụng cần thiết cho việc học hành, ví dụ như bút, chì, giấy, vở, v.v.
"We need to buy some school supplies before the new semester starts."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to buy some school supplies for my classes. |
Tôi cần mua một vài đồ dùng học tập cho các lớp học của mình. |
| Phủ định | She doesn't have enough school supplies to complete the project. |
Cô ấy không có đủ đồ dùng học tập để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Do you have all the school supplies you need for the exam? |
Bạn có tất cả đồ dùng học tập bạn cần cho kỳ thi không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These are my school supplies. |
Đây là những đồ dùng học tập của tôi. |
| Phủ định | Those aren't their school supplies. |
Đó không phải là đồ dùng học tập của họ. |
| Nghi vấn | Are these your school supplies? |
Đây có phải là đồ dùng học tập của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students forget their school supplies, they borrow from their classmates. |
Nếu học sinh quên đồ dùng học tập, họ mượn từ bạn cùng lớp. |
| Phủ định | When the teacher provides all school supplies, students don't need to bring their own. |
Khi giáo viên cung cấp tất cả đồ dùng học tập, học sinh không cần mang theo đồ của mình. |
| Nghi vấn | If the school provides school supplies, do students still buy their own? |
Nếu trường học cung cấp đồ dùng học tập, học sinh có còn mua đồ của riêng mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school supplies".
