(Top Banner Ad)
school things
A1
Danh từ (cụm) A1 Giáo dục

school things

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng học tập vật dụng học tập
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used or needed for school.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng được sử dụng hoặc cần thiết cho việc học ở trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't forget to pack your school things for tomorrow."

    "Đừng quên chuẩn bị đồ dùng học tập cho ngày mai."

  • "She gathered her school things and headed to the bus stop."

    "Cô ấy thu dọn đồ dùng học tập và đi đến trạm xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Noun schooling sự giáo dục, việc học hành
Noun scholar học giả, học sinh (nghĩa cũ)
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Adjective unschooled không được giáo dục, không được học hành
Verb school dạy dỗ, huấn luyện, đào tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seǵʰ-
Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
Modern English
school
Proto-Germanic
*þingą
Old English
þing
Middle English
thing
Modern English
thing

Nguồn gốc từ 'School': Từ Giải Trí Đến Học Đường

Từ 'school' (trường học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholḗ', ban đầu mang nghĩa 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nhàn rỗi'. Trong thời gian rảnh rỗi này, người Hy Lạp thường dành để thảo luận triết học và học hỏi. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển thành 'nơi học tập' hoặc 'bài giảng', và sau đó được Latin hóa thành 'schola', rồi đi vào tiếng Anh cổ thành 'scōl'. Thật thú vị khi một từ chỉ sự giải trí lại trở thành nơi học tập nghiêm túc!

Nguồn gốc từ 'Thing': Từ Hội Họp Đến Vật Thể

Từ 'thing' (vật, đồ vật) có một lịch sử phong phú, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*þingą' có nghĩa là 'cuộc họp', 'hội đồng' hoặc 'vấn đề cần thảo luận'. Các hội đồng này là nơi mọi người bàn bạc về các vấn đề quan trọng. Từ đó, nghĩa của từ dần chuyển thành 'vấn đề', 'sự việc', rồi đến 'vật thể' hoặc 'đồ vật' mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, cụm 'school things' có thể hiểu là 'những vật dụng liên quan đến trường học'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các đồ dùng học tập thiết yếu, không đi sâu vào chi tiết từng loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school things
  • new new school things
    (những đồ dùng học tập mới)
  • essential essential school things
    (những đồ dùng học tập thiết yếu)
  • basic basic school things
    (những đồ dùng học tập cơ bản)
  • many many school things
    (nhiều đồ dùng học tập)
Verb + school things
  • pack pack your school things
    (sắp xếp/đóng gói đồ dùng học tập của bạn)
  • buy buy school things
    (mua đồ dùng học tập)
  • organize organize your school things
    (sắp xếp đồ dùng học tập của bạn)
  • forget forget your school things
    (quên đồ dùng học tập của bạn)
  • bring bring your school things
    (mang đồ dùng học tập của bạn)

Idioms

  • pack one's school things

    sắp xếp/đóng gói đồ dùng học tập của ai đó (thường vào cặp/ba lô)

    "Don't forget to pack your school things for tomorrow."

    (Đừng quên sắp xếp đồ dùng học tập của bạn cho ngày mai nhé.)

  • get one's school things ready

    chuẩn bị sẵn sàng đồ dùng học tập của ai đó

    "Children often get their school things ready the night before."

    (Trẻ em thường chuẩn bị đồ dùng học tập sẵn sàng vào tối hôm trước.)

  • look after one's school things

    giữ gìn, bảo quản đồ dùng học tập của ai đó

    "It's important to teach kids to look after their school things."

    (Điều quan trọng là phải dạy trẻ em cách giữ gìn đồ dùng học tập của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school things

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Những vật dụng được sử dụng hoặc cần thiết cho việc học ở trường.

"Don't forget to pack your school things for tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been using her school things, like textbooks and notebooks, for over twelve years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã sử dụng đồ dùng học tập của mình, như sách giáo khoa và vở, trong hơn mười hai năm.
Phủ định
He won't have been needing new school things because his older brother will have already provided them.
Cậu ấy sẽ không cần đồ dùng học tập mới vì anh trai cậu ấy sẽ đã cung cấp chúng rồi.
Nghi vấn
Will the students have been returning all their school things to the library by the end of the semester?
Liệu các học sinh có trả lại tất cả đồ dùng học tập của họ cho thư viện vào cuối học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school things".

Mùa Tựu Trường (Back-to-School Season)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'Mùa Tựu Trường' (Back-to-School Season) là một thời điểm quan trọng trong năm, thường diễn ra vào cuối mùa hè. Đây là thời gian các gia đình mua sắm quần áo mới, ba lô, và đặc biệt là 'school things' (đồ dùng học tập) cho năm học mới. Các cửa hàng thường có nhiều chương trình giảm giá và quảng cáo đặc biệt cho học sinh, tạo nên một không khí mua sắm sôi động trước khi trường học bắt đầu.

Cá Nhân Hóa Đồ Dùng Học Tập

Trong văn hóa học đường hiện đại, việc cá nhân hóa 'school things' đã trở nên rất phổ biến. Học sinh thường chọn mua những chiếc ba lô, hộp bút, sổ tay, hoặc bút viết có màu sắc, họa tiết, hoặc nhân vật yêu thích để thể hiện cá tính riêng. Điều này không chỉ giúp các em hứng thú hơn với việc học mà còn tạo cơ hội để thể hiện sự sáng tạo và độc đáo của bản thân trong môi trường học đường.