school things
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những vật dụng được sử dụng hoặc cần thiết cho việc học ở trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't forget to pack your school things for tomorrow."
"Đừng quên chuẩn bị đồ dùng học tập cho ngày mai."
-
"She gathered her school things and headed to the bus stop."
"Cô ấy thu dọn đồ dùng học tập và đi đến trạm xe buýt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các đồ dùng học tập thiết yếu, không đi sâu vào chi tiết từng loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new school things (những đồ dùng học tập mới)
-
essential essential school things (những đồ dùng học tập thiết yếu)
-
basic basic school things (những đồ dùng học tập cơ bản)
-
many many school things (nhiều đồ dùng học tập)
-
pack pack your school things (sắp xếp/đóng gói đồ dùng học tập của bạn)
-
buy buy school things (mua đồ dùng học tập)
-
organize organize your school things (sắp xếp đồ dùng học tập của bạn)
-
forget forget your school things (quên đồ dùng học tập của bạn)
-
bring bring your school things (mang đồ dùng học tập của bạn)
Idioms
-
pack one's school things
sắp xếp/đóng gói đồ dùng học tập của ai đó (thường vào cặp/ba lô)
"Don't forget to pack your school things for tomorrow."
(Đừng quên sắp xếp đồ dùng học tập của bạn cho ngày mai nhé.)
-
get one's school things ready
chuẩn bị sẵn sàng đồ dùng học tập của ai đó
"Children often get their school things ready the night before."
(Trẻ em thường chuẩn bị đồ dùng học tập sẵn sàng vào tối hôm trước.)
-
look after one's school things
giữ gìn, bảo quản đồ dùng học tập của ai đó
"It's important to teach kids to look after their school things."
(Điều quan trọng là phải dạy trẻ em cách giữ gìn đồ dùng học tập của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school things
Danh từ (cụm)Những vật dụng được sử dụng hoặc cần thiết cho việc học ở trường.
"Don't forget to pack your school things for tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been using her school things, like textbooks and notebooks, for over twelve years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã sử dụng đồ dùng học tập của mình, như sách giáo khoa và vở, trong hơn mười hai năm. |
| Phủ định | He won't have been needing new school things because his older brother will have already provided them. |
Cậu ấy sẽ không cần đồ dùng học tập mới vì anh trai cậu ấy sẽ đã cung cấp chúng rồi. |
| Nghi vấn | Will the students have been returning all their school things to the library by the end of the semester? |
Liệu các học sinh có trả lại tất cả đồ dùng học tập của họ cho thư viện vào cuối học kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school things".
