science fantasy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre that blends elements of science fiction and fantasy, often featuring scientifically implausible or impossible elements explained through pseudo-scientific means or magic.
Vietnamese Meaning
Một thể loại pha trộn các yếu tố của khoa học viễn tưởng và giả tưởng, thường có các yếu tố không thể xảy ra hoặc không thể xảy ra về mặt khoa học được giải thích thông qua các phương tiện giả khoa học hoặc phép thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Star Wars is often considered a science fantasy franchise due to its use of 'the Force' and other mystical elements."
"Star Wars thường được coi là một thương hiệu khoa học giả tưởng do sử dụng 'Thần lực' và các yếu tố thần bí khác."
-
"Many popular anime series blend science fantasy elements."
"Nhiều bộ anime nổi tiếng pha trộn các yếu tố khoa học giả tưởng."
-
"The world of Dune, while containing some scientific elements, leans heavily into science fantasy."
"Thế giới của Dune, mặc dù chứa một số yếu tố khoa học, nhưng lại nghiêng nhiều về khoa học giả tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | Khoa học |
| Adjective | scientific | Thuộc về khoa học |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
| Noun | fantasy | Sự tưởng tượng, kỳ ảo |
| Adjective | fantastic | Tuyệt vời, kỳ ảo |
| Verb | fantasize | Tưởng tượng, mơ mộng |
| Noun | science fiction | Khoa học viễn tưởng (thể loại liên quan) |
| Noun | fantasy fiction | Truyện kỳ ảo (thể loại liên quan) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại này khác với khoa học viễn tưởng thuần túy ở chỗ nó không nhất thiết tuân theo các nguyên tắc khoa học đã được thiết lập. Nó khác với giả tưởng thuần túy ở chỗ nó vẫn bao gồm một số yếu tố khoa học, ngay cả khi chúng bị xuyên tạc hoặc sử dụng theo những cách sáng tạo. Thường nhấn mạnh vào yếu tố phiêu lưu, phép thuật và xây dựng thế giới kỳ lạ hơn là tính hợp lệ về mặt khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic science fantasy (thể loại khoa học kỳ ảo kinh điển)
-
epic epic science fantasy (khoa học kỳ ảo hoành tráng/sử thi)
-
dark dark science fantasy (khoa học kỳ ảo u tối)
-
modern modern science fantasy (khoa học kỳ ảo hiện đại)
-
explore explore science fantasy (khám phá thể loại khoa học kỳ ảo)
-
read read science fantasy (đọc truyện khoa học kỳ ảo)
-
write write science fantasy (viết truyện khoa học kỳ ảo)
-
enjoy enjoy science fantasy (yêu thích thể loại khoa học kỳ ảo)
-
elements of elements of science fantasy (các yếu tố của khoa học kỳ ảo)
-
genre of genre of science fantasy (thể loại khoa học kỳ ảo)
Idioms
-
a blend of science fantasy
sự pha trộn/kết hợp của khoa học kỳ ảo
"Many argue that Star Wars is actually a blend of science fantasy, not pure science fiction."
(Nhiều người cho rằng Star Wars thực chất là sự pha trộn của khoa học kỳ ảo, chứ không phải khoa học viễn tưởng thuần túy.)
-
the realm of science fantasy
lĩnh vực/thế giới của khoa học kỳ ảo
"In the realm of science fantasy, anything is possible, from laser swords to ancient magic."
(Trong thế giới của khoa học kỳ ảo, mọi thứ đều có thể xảy ra, từ kiếm laze đến phép thuật cổ xưa.)
-
leaning towards science fantasy
nghiêng về thể loại khoa học kỳ ảo
"This new series is definitely leaning towards science fantasy with its magical tech and mythical creatures."
(Loạt phim mới này chắc chắn đang nghiêng về khoa học kỳ ảo với công nghệ ma thuật và các sinh vật thần thoại của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
science fantasy
NounMột thể loại pha trộn các yếu tố của khoa học viễn tưởng và giả tưởng, thường có các yếu tố không thể xảy ra hoặc không thể xảy ra về mặt khoa học được giải thích thông qua các phương tiện giả khoa học hoặc phép thuật.
"Star Wars is often considered a science fantasy franchise due to its use of 'the Force' and other mystical elements."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Science fantasy is a genre that blends scientific elements with magical ones. |
Science fantasy là một thể loại pha trộn các yếu tố khoa học với các yếu tố phép thuật. |
| Phủ định | This book is not science fantasy; it's pure historical fiction. |
Cuốn sách này không phải là science fantasy; nó hoàn toàn là tiểu thuyết lịch sử. |
| Nghi vấn | Is this movie considered science fantasy due to its futuristic technology and mythical creatures? |
Bộ phim này có được coi là science fantasy vì công nghệ tương lai và những sinh vật thần thoại của nó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, authors will have been exploring science fantasy elements in literature for over a century. |
Đến năm 2050, các tác giả sẽ đã khám phá các yếu tố khoa học viễn tưởng trong văn học hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | The critics won't have been praising science fantasy movies for long when the next superhero film comes out. |
Các nhà phê bình sẽ không ca ngợi các bộ phim khoa học viễn tưởng lâu khi bộ phim siêu anh hùng tiếp theo ra mắt. |
| Nghi vấn | Will audiences have been embracing science fantasy themes in video games for a decade by the time the sequel is released? |
Liệu khán giả có đã đón nhận các chủ đề khoa học viễn tưởng trong trò chơi điện tử trong một thập kỷ vào thời điểm phần tiếp theo được phát hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "science fantasy".
