(Top Banner Ad)
scottish highland clothing
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

scottish highland clothing

Nghĩa tiếng Việt

trang phục vùng cao nguyên Scotland quần áo truyền thống Scotland vùng cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional garments worn by people in the Scottish Highlands, often including kilts, sporrans, and other specific items.

Vietnamese Meaning

Trang phục truyền thống được mặc bởi người dân ở vùng Cao nguyên Scotland, thường bao gồm váy kilt, túi da sporran và các vật phẩm đặc trưng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Scottish Highland clothing is often associated with the kilt."

    "Trang phục vùng Cao nguyên Scotland thường được liên tưởng đến váy kilt."

  • "Many tourists buy Scottish Highland clothing as a souvenir."

    "Nhiều khách du lịch mua trang phục vùng Cao nguyên Scotland làm quà lưu niệm."

  • "He wore full Scottish Highland clothing to the wedding."

    "Anh ấy mặc đầy đủ trang phục vùng Cao nguyên Scotland đến đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Scotland Nước Scotland
Noun Scot Người Scotland
Noun Highlander Người dân vùng Cao nguyên (Scotland)
Noun kilt Váy kilt (váy xếp ly truyền thống của nam giới Scotland)
Noun tartan Vải họa tiết kẻ sọc đặc trưng của Scotland
Adjective Scottish Thuộc Scotland
Adjective Highland Thuộc vùng Cao nguyên
Verb clothe Mặc quần áo cho ai đó

Synonyms

Highland dress (Trang phục Cao nguyên)Traditional Scottish attire (Trang phục truyền thống Scotland)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Scottish
English
Highland
English
clothing
English
Scottish Highland clothing

Nguồn gốc của trang phục Cao nguyên Scotland

"Trang phục Cao nguyên Scotland" mô tả bộ đồ truyền thống đặc trưng của vùng Cao nguyên Scotland. Nổi bật nhất là chiếc kilt, một loại váy xếp ly làm từ vải tartan (vải kẻ sọc). Ban đầu, chiếc kilt lớn (great kilt) là một tấm vải dài quấn quanh người và vắt qua vai, được người dân Cao nguyên mặc để tiện cho công việc và sinh hoạt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sau này, nó phát triển thành chiếc kilt nhỏ (small kilt) quen thuộc ngày nay. Sau thất bại của cuộc nổi dậy Jacobite năm 1746, chính phủ Anh đã cấm mặc kilt, nhưng lệnh cấm được dỡ bỏ sau gần 40 năm. Kể từ đó, kilt và trang phục Cao nguyên trở thành biểu tượng mạnh mẽ của bản sắc và văn hóa Scotland.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về trang phục đặc trưng của vùng Cao nguyên Scotland, thường gắn liền với các dịp lễ hội, sự kiện văn hóa hoặc đơn giản là thể hiện bản sắc dân tộc. Khác với 'Scottish clothing' nói chung, cụm từ này nhấn mạnh vào trang phục truyền thống, đặc biệt là váy kilt dành cho nam giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scottish highland clothing
  • traditional traditional Scottish Highland clothing
    (trang phục truyền thống của vùng Cao nguyên Scotland)
  • authentic authentic Scottish Highland clothing
    (trang phục Cao nguyên Scotland đích thực)
  • full full Scottish Highland clothing
    (bộ trang phục Cao nguyên Scotland đầy đủ)
Verb + scottish highland clothing
  • wear wear Scottish Highland clothing
    (mặc trang phục Cao nguyên Scotland)
  • display display Scottish Highland clothing
    (trưng bày trang phục Cao nguyên Scotland)
  • admire admire Scottish Highland clothing
    (chiêm ngưỡng trang phục Cao nguyên Scotland)

Idioms

  • in full Scottish Highland dress

    mặc đầy đủ trang phục truyền thống Cao nguyên Scotland (thường dùng trong dịp trang trọng)

    "He arrived at the wedding in full Scottish Highland dress, complete with a kilt and sporran."

    (Anh ấy đến đám cưới trong bộ trang phục Cao nguyên Scotland đầy đủ, bao gồm kilt và túi da sporran.)

  • the iconic Scottish Highland attire

    bộ trang phục Cao nguyên Scotland mang tính biểu tượng

    "The museum exhibition showcased the iconic Scottish Highland attire from different eras."

    (Triển lãm của bảo tàng đã giới thiệu bộ trang phục Cao nguyên Scotland mang tính biểu tượng từ các thời đại khác nhau.)

  • traditional Scottish Highland wear

    đồ mặc truyền thống của vùng Cao nguyên Scotland

    "Visitors to the festival can often see people dressed in traditional Scottish Highland wear."

    (Du khách đến lễ hội thường có thể thấy mọi người mặc đồ truyền thống của vùng Cao nguyên Scotland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scottish highland clothing

Danh từ
Lật mặt

Trang phục truyền thống được mặc bởi người dân ở vùng Cao nguyên Scotland, thường bao gồm váy kilt, túi da sporran và các vật phẩm đặc trưng khác.

"The Scottish Highland clothing is often associated with the kilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scottish highland clothing".

Kilt và ý nghĩa biểu tượng

Kilt, thường được làm từ vải tartan (vải kẻ sọc đặc trưng), là món đồ dễ nhận biết nhất trong trang phục Cao nguyên Scotland. Mỗi mẫu tartan trong lịch sử từng đại diện cho một gia tộc (clan) cụ thể, mặc dù ngày nay quy định này ít nghiêm ngặt hơn. Kilt là một biểu tượng mạnh mẽ của bản sắc và di sản Scotland, thường được mặc trong các dịp lễ hội, đám cưới và sự kiện quan trọng.

Đàn ông mặc váy Kilt

Trong nhiều nền văn hóa, váy thường là trang phục dành riêng cho phụ nữ. Tuy nhiên, kilt lại là một trang phục truyền thống dành cho nam giới ở Scotland. Điều này thách thức những định kiến về giới tính trong trang phục ở nhiều nơi trên thế giới, làm nổi bật một nét văn hóa độc đáo, nơi nam giới tự hào mặc váy trong các sự kiện công cộng và nghi lễ.